nước mặt

Nước mặt là gì? Thực trạng ô nhiễm nước mặt & Giải pháp

Nước mặt là gì? Thực trạng ô nhiễm nước mặt & Giải pháp

Nước mặt là nguồn tài nguyên quý giá, hiện hữu trên bề mặt đất và đóng vai trò thiết yếu trong sinh hoạt, sản xuất lẫn hệ sinh thái. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm đang đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp quản lý và kỹ thuật hiệu quả. Trong bài viết sau, cùng Nhất Tín khám phá nước mặt là gì, thực trạng ô nhiễm và các giải pháp bảo vệ hiệu quả.

1. Nước mặt là gì?

Theo Khoản 3, Điều 2 của Luật Tài nguyên nước Việt Nam 2012, nước mặt là nguồn nước tồn tại trên bề mặt đất liền hoặc hải đảo. Hiểu một cách đơn giản, nước mặt (còn gọi là nước bề mặt hoặc nước xanh) là nước mà chúng ta có thể nhìn thấy trực tiếp trên Trái Đất, không cần khai thác qua đào giếng hay khoan sâu.

Nước mặt có thể mất đi thông qua: bay hơi, thẩm thấu xuống lòng đất trở thành nước ngầm, hoặc được sử dụng trực tiếp trong sinh hoạt, sản xuất, tưới tiêu và nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, nước mặt cũng đóng vai trò trong chu trình sinh thái khi được cây cối hấp thụ và thải hơi nước vào khí quyển, hoặc cuối cùng đổ ra biển.

nước mặt
Nước mặt có thể mất đi thông qua bay hơi, thẩm thấu xuống lòng đất trở thành nước ngầm

2. Các loại nguồn nước mặt

Nguồn nước mặt được phân chia thành 3 loại chính:

  • Nước mặt vĩnh cửu: Là nguồn nước tồn tại quanh năm, không phụ thuộc vào mùa hay thời tiết, bao gồm:
    • Sông, suối: Dòng chảy liên tục, cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất, nông nghiệp.
    • Hồ: Tích tụ trong lòng chảo tự nhiên hoặc nhân tạo, chiếm diện tích lớn nhất trong tổng lượng nước mặt.
    • Đầm: Diện tích nhỏ hơn hồ, thường nông, cung cấp môi trường sinh thái quan trọng.
  • Nước mặt bán vĩnh cửu: Là nguồn nước chỉ xuất hiện vào những thời điểm nhất định trong năm, thường phụ thuộc vào mùa mưa, bao gồm:
    • Nước lạch: Dòng chảy nhỏ từ khe núi hoặc sườn đồi.
    • Hố nước đọng: Tích tụ trong các hố trũng, diện tích nhỏ và độ sâu nông.
    • Đầm phá: Vùng nước tạm thời hoặc thay đổi theo mùa.
  • Nước mặt nhân tạo: Là nguồn nước do con người tạo ra và chứa trong các hệ thống hồ, đập, đầm lầy nhân tạo, phục vụ sản xuất, sinh hoạt hoặc thủy điện, bao gồm:
    • Hồ nhân tạo: Ngăn dòng chảy tự nhiên của sông, suối để tích trữ nước.
    • Đập nước: Dùng để dự trữ nước, điều tiết lũ, phục vụ thủy điện và nông nghiệp.
    • Kênh đào: Dòng nước nhân tạo dẫn từ nguồn này sang nơi khác để sử dụng.

Ngoài ra, nguồn nước mặt còn có thể được phân loại theo vị trí địa lý, độ cao, độ mặn… tùy thuộc vào đặc điểm từng khu vực và điều kiện tự nhiên.

nước mặt
Các loại nguồn nước mặt

3. Đặc điểm nổi bật của nước mặt

Nước mặt có những đặc điểm nổi bật phản ánh tính chất vật lý, hóa học và sinh học, đồng thời phụ thuộc vào đặc tính của đất, khí hậu và các yếu tố tự nhiên cũng như hoạt động con người:

  • Thành phần hóa học đa dạng: Nước mặt có pH từ 6.5–8.5, chứa các khoáng chất hòa tan phụ thuộc vào loại đất, địa hình, khí hậu và có khả năng hòa tan các khí như O₂, N₂, CO₂. Hoạt động sinh hoạt, sản xuất và nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến chất lượng hóa học của nước.
  • Chứa các chất rắn lơ lửng (TSS): Trong dòng chảy, nước mặt mang theo cát, bùn, vi sinh vật và các hạt keo, ảnh hưởng đến độ trong suốt. Tại các hồ hoặc đập chứa, một phần các hạt lơ lửng sẽ lắng xuống, tạo độ đục tự nhiên.
  • Chứa chất hữu cơ hòa tan (DOC): Nước mặt chứa chất hữu cơ từ sự phân hủy động thực vật và xác vi sinh vật, ảnh hưởng đến mùi, màu sắc và có thể gây phú dưỡng nếu nồng độ cao.
  • Nhiệt độ thay đổi liên tục: Nhiệt độ nước mặt dao động theo ngày, theo mùa và theo lượng ánh sáng mặt trời, ảnh hưởng đến các quá trình hóa học và sinh học trong nước.
  • Hàm lượng các yếu tố biến đổi theo độ sâu và thời gian: Các yếu tố như sắt, mangan, oxy, sinh vật nổi có sự phân bố khác nhau từ mặt đến đáy và thay đổi theo chu kỳ hàng năm.
  • Là môi trường sống của sinh vật: Nước mặt là nơi cư trú, sinh trưởng và phát triển của tảo, động vật nổi và nhiều loài sinh vật khác. Khi điều kiện thuận lợi, hệ sinh thái nước mặt có thể phát triển mạnh.
  • Khả năng tự làm sạch hạn chế: Nước mặt có khả năng tự làm sạch qua các quá trình sinh học, hóa học và vật lý, nhưng dễ bị quá tải nếu ô nhiễm quá mức.
  • Dễ bị ô nhiễm từ con người: Nước mặt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt, với nguy cơ tồn dư kim loại nặng, hóa chất nông nghiệp và các chất ô nhiễm khác.
  • Độ đục và độ cứng thay đổi: Độ đục phụ thuộc vào lượng chất rắn lơ lửng, độ cứng tùy thuộc vào hàm lượng canxi và magiê trong nguồn nước.
nước mặt
Nước mặt phản ánh tính chất vật lý, hóa học, sinh học, chịu ảnh hưởng tự nhiên và hoạt động con người

4. Điểm khác biệt chính giữa nước ngầm và nước mặt là gì?

Hiện nay, nước mặt và nước ngầm là hai nguồn nước chủ yếu được sử dụng trong sinh hoạt, sản xuất và tưới tiêu, nhưng chúng có các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học khác nhau rõ rệt. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm khác biệt chính:

Tiêu chí Nước mặt Nước ngầm
Nhiệt độ Chịu nhiều ảnh hưởng từ nhiệt độ không khí; thay đổi theo mùa vì nằm trên bề mặt lục địa Ít chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ môi trường; nhiệt độ ổn định quanh năm do nằm sâu dưới lòng đất
Chất rắn lơ lửng (TSS) Hàm lượng cao và biến đổi theo mùa Rất thấp, gần như không có
Khoáng chất hòa tan (Ca²⁺, Mg²⁺) Thay đổi theo đặc tính đất và lượng mưa Ít thay đổi, lượng khoáng chất thường nhiều hơn nước mặt
Hàm lượng ion Fe²⁺, Mn²⁺ Chỉ tập trung ở phần nước sát đáy sông, hồ Có nhiều trong nước ngầm
Khí H₂S Không có
Khí NH₃ Xuất hiện khi nguồn nước mặt bị ô nhiễm Thường có
Khí O₂ hòa tan Gần như bão hòa Không có
Khí CO₂ hòa tan Hầu như không có Nồng độ cao
Vi sinh vật Phong phú, chứa nhiều chất dinh dưỡng Chủ yếu là vi sinh vật liên quan đến sắt

5. Tài nguyên nước mặt Việt Nam tiềm năng như thế nào?

Việt Nam là quốc gia có tài nguyên nước mặt vô cùng phong phú và đa dạng nhờ vào mạng lưới sông ngòi dày đặc trải dài từ Bắc đến Nam. Toàn quốc hiện có khoảng 2.360 con sông dài trên 10 km, trong đó 109 con là sông chính, còn lại là sông ngắn và nhỏ chiếm khoảng 93%.

Hệ thống sông này được chia thành 16 lưu vực lớn, mỗi lưu vực có diện tích trung bình trên 2.500 km², trong đó hơn 10 lưu vực có diện tích trên 10.000 km². Hai hệ thống sông quan trọng nhất là sông Hồng và sông Mê Kông (Cửu Long), đóng vai trò cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, đồng thời bồi đắp phù sa cho các đồng bằng châu thổ.

nước mặt
Tài nguyên nước mặt đầy tiềm năng của Việt Nam

Tổng lượng dòng chảy trung bình hàng năm của Việt Nam đạt khoảng 847 km³, trong đó 60% là lượng nước chảy từ các quốc gia láng giềng vào lãnh thổ Việt Nam (507 km³), và 40% là dòng chảy nội địa (340 km³). Điều này cho thấy phần lớn tài nguyên nước mặt của Việt Nam có nguồn gốc từ cả trong và ngoài lãnh thổ, tạo tiềm năng rất lớn cho các hoạt động sản xuất và phát triển kinh tế.

Trong cơ cấu dòng chảy các sông lớn, sông Mê Công chiếm 59% tổng lượng dòng chảy của cả nước (500 km³), tiếp đến là sông Hồng 14,9% (126,5 km³), sông Đồng Nai 4,3% (36,3 km³), còn lại các hệ thống sông khác như sông Mã, sông Cả, Thu Bồn chiếm khoảng 2-3%, và phần còn lại khoảng 11% phân bổ đều cho các sông nhỏ.

6. Thực trạng ô nhiễm nước mặt tại Việt Nam 

Thực trạng ô nhiễm nước mặt tại Việt Nam diễn ra nghiêm trọng, đặc biệt ở hạ lưu các lưu vực sông, nhiều con sông đang “chết dần” và thiếu nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất.

Nguyên nhân chính là đô thị hóa nhanh: diện tích sông, hồ, ao bị thu hẹp, thậm chí vùi lấp để xây dựng khu dân cư, đường giao thông, nhà máy, khu công nghiệp. Quá trình này làm tăng nhu cầu sử dụng nước và lượng chất thải từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu) xả trực tiếp ra môi trường mà chưa được xử lý đúng quy chuẩn.

nước mặt
Tài nguyên nước mặt của Việt Nam tiềm năng nhưng đang bị suy giảm do đô thị hóa

Chất lượng nước mặt giảm rõ rệt tại nhiều khu vực: sông Cùng Kỳ, sông nhánh Đông Bắc xuống loại A2; sông Hiển, Bằng Giang xuống B1; sông Hồng đoạn qua Vĩnh Phúc, Phú Thọ vượt QCVN 08:2008 – A1, nhiều đoạn gần nhà máy gần mức B1; sông Cầu tại khu công nghiệp, đô thị, làng nghề có COD, BOD5, TSS vượt ngưỡng nhiều lần, đặc biệt mùa nắng nóng.

Ở miền Trung – Tây Nguyên, hạ lưu sông Đồng Nai, sông Thị Vải, sông Gòn, sông Vàm, đồng bằng sông Cửu Long, chất lượng nước cũng suy giảm. Sự phân bố nước không đồng đều theo mùa khiến nguy cơ lũ lụt, hạn hán và khó khăn khai thác thủy điện tăng cao.

Hậu quả là suy giảm môi trường sống của động, thực vật thủy sinh, thiếu nước sạch cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp và nguy cơ cao về sức khỏe: gần 50% phụ nữ mắc viêm nhiễm phụ khoa, khoảng 20.000 người mắc ung thư và gần 9.000 người tử vong do sử dụng nước ô nhiễm. Ở Tiền Giang, Kiên Giang, người dân phải mua nước sinh hoạt với giá cao do thiếu nước ngọt.

nước mặt
Hậu quả của ô nhiễm nước mặt

8. Biện pháp xử lý và khắc phục tình trạng ô nhiễm nước mặt

Để khắc phục tình trạng ô nhiễm nước mặt, cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý và kỹ thuật sau:

  • Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tạo hành lang pháp lý buộc doanh nghiệp sản xuất kinh doanh phải xử lý chất thải trước khi thải ra môi trường.
  • Tăng cường đánh giá môi trường, triển khai và thực hiện quy hoạch lưu vực sông.
  • Huy động cộng đồng tham gia quản lý môi trường nước, nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước, giảm thiểu rác thải.

Một quy trình xử lý ô nhiễm nước mặt điển hình có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Tiền xử lý: Loại bỏ rác, chất rắn kích thước lớn bằng song chắn rác, lưới chắn rác; lắng sơ bộ để tách bùn và cặn lơ lửng.
  • Xử lý hóa chất: Dùng hóa chất loại bỏ rong rêu, tảo, vi sinh vật và các chất độc hại trong nước.
  • Keo tụ và tạo bông: Sử dụng hóa chất trợ keo tụ để kết dính các hạt lơ lửng, tạo bông bùn dễ tách ra khỏi nước.
  • Lắng: Tách các bông bùn và cặn ra khỏi nước bằng trọng lực, lực ly tâm hoặc lực nổi.
  • Lọc nước: Loại bỏ các hạt keo sắt, keo hữu cơ và cặn lơ lửng còn sót lại thông qua vật liệu lọc.
  • Khử khuẩn: Tiêu diệt vi khuẩn gây hại bằng Clo, ozone hoặc đèn UV.
  • Lọc xác vi khuẩn: Loại bỏ xác vi sinh vật còn sót để tránh phân hủy gây mùi và ô nhiễm thứ cấp.

Quy trình này đảm bảo nước mặt sau xử lý đạt tiêu chuẩn sử dụng cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường.

9. Tầm quan trọng của quan trắc môi trường nước mặt

Trong bối cảnh nước mặt dễ bị ô nhiễm và suy thoái bởi hoạt động đô thị hóa, công nghiệp và nông nghiệp, việc quan trắc nước mặt đóng vai trò then chốt trong kiểm soát chất lượng nguồn nước và triển khai các giải pháp bảo vệ hiệu quả, cụ thể:

  • Đánh giá chất lượng nước mặt: Theo dõi các chỉ tiêu hóa học, vật lý, sinh học để xác định mức độ ô nhiễm, suy thoái và khả năng đáp ứng cho sinh hoạt, sản xuất và hệ sinh thái.
  • Theo dõi số lượng và diễn biến nguồn nước: Đo mực nước, lưu lượng dòng chảy nhằm đánh giá biến động theo mùa, theo thời gian và tác động của biến đổi khí hậu.
  • Giám sát tác động của hoạt động con người: Phát hiện và đánh giá ảnh hưởng từ đô thị hóa, công nghiệp, nông nghiệp đến sông, hồ, kênh rạch.
  • Kiểm soát nước thải sau xử lý: Giám sát chất lượng nước thải từ nhà máy, khu công nghiệp trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, đảm bảo tuân thủ quy chuẩn môi trường.
  • Cảnh báo sớm rủi ro ô nhiễm: Cung cấp dữ liệu để kịp thời phát hiện các diễn biến bất thường, nguy cơ ô nhiễm, suy thoái nguồn nước.
  • Phục vụ quản lý và lập báo cáo môi trường: Là cơ sở xây dựng báo cáo hiện trạng môi trường nước mặt tại các khu vực trọng điểm và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước ra quyết định.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên nước: Phục vụ lưu trữ, chia sẻ và trao đổi thông tin về chất lượng môi trường nước ở quy mô quốc gia và quốc tế.
nước mặt
Quan trắc nước mặt giúp phát hiện sớm ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái bền vững

10. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp giải pháp quan trắc môi trường tự động tại Việt Nam. Dịch vụ quan trắc nước mặt tự động của Nhất Tín mang đến giải pháp trọn gói từ tư vấn, thiết kế, lắp đặt, vận hành đến bảo trì, đồng thời kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan quản lý, giúp các doanh nghiệp và đơn vị quản lý chủ động theo dõi chất lượng nước sông, hồ, kênh rạch theo thời gian thực, cảnh báo ô nhiễm sớm và tối ưu hóa công tác bảo vệ tài nguyên nước.

Ưu điểm khi sử dụng dịch vụ quan trắc nước mặt của Nhất Tín:

  • Giám sát 24/7, dữ liệu thời gian thực: Hệ thống đo lường và truyền dữ liệu liên tục, giúp phát hiện sớm các biến động chất lượng nước.
  • Độ chính xác và ổn định cao: Sử dụng cảm biến và thiết bị nhập khẩu chính hãng từ các đối tác uy tín quốc tế, đảm bảo dữ liệu tin cậy và ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Hệ thống đồng bộ, dễ vận hành: Thiết kế gọn gàng, bố trí hợp lý, thuận tiện cho vận hành, bảo trì và thay thế.
  • Hỗ trợ pháp lý và bảo trì định kỳ: Nhất Tín đồng hành với khách hàng trong quá trình nghiệm thu, kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý và thực hiện bảo trì định kỳ, khắc phục sự cố nhanh chóng.
nước mặt
Với hơn 300 dự án đã thực hiện, Nhất Tín là đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt mà bạn có thể tin tưởng

Liên hệ để được tư vấn ngay về giải pháp quan trắc nước mặt tự động của Nhất Tín

  • Nhất Tín Miền Nam: 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: info@nt-tech.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *