Thông số kĩ thuật
Dải đo: 0.015 – 2 mg/L PO4 –P
Độ chính xác: 2 % ± 0.015 mg/L
Giới hạn phát hiện thấp (LOD): 0.015 mg/L
Phương pháp đo: đo quang phổ sử dụng Vanadat-Molybdat với 2 chùm sáng
Thời gian phản hồi: 10 phút
Chu kì đo: 10 – 120 phút, tùy chọn
Dải pH: 5 – 9 pH
Dải áp: -30 – +50 mbar
Ngưỡng Cl- cho phép: Tối đa 5000 mg/l
Điều kiện vận hành:
- Trong nhà: 5 – 40 ° C; Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ
- Ngoài trời: -20 – 40 ° C; Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ
Nhiệt độ mẫu: 4 – 45 °C
Nguồn cấp: 115 – 230 VAC, 50/60 Hz (Cấp bởi Power box hoặc Bộ điều khiển SC
Kích thước: 720 mm x 540 mm x 390 mm
Khối lượng: 31 kg
Tủ máy chống tia ASA UV, có khóa, cấp bảo vệ IP55
Tự động làm sạch và hiệu chuẩn
Một số mã đặt hàng:
Máy phân tích
- LXV422.99.33001 Phosphax sc LR Online Phosphate Analyzer, Outdoor, 0.015 – 2 mg/L PO4-P, 1-channel
- LXV422.99.33011 Phosphax sc LR Online Phosphate Analyzer, Indoor, 0.015 – 2 mg/L PO4-P, 1-channel
Phụ kiện lắp đặt
- LZY316 Rail mounting kit
- LZY287 Stand mounting for SC analyzer without controller
- LZY286 Stand mounting kit for SC analyzer with SC controller
- LZX355 Wall mounting kit
- LZY285 Rail mounting kit for SC analyzer with SC controller
Thuốc thử
- LCW956 Phosphax sc LR Reagent A
- LCW957 Phosphax sc LR Reagent B
- LCW955 Phosphax sc LR Reagent Set
- LCW958 Phosphax sc LR Standard Solution
- LCW959 Phosphax sc LR Cleaning Solution
Phụ kiện
- LZY302 Heated drain/connecting hose, 2 m, 230 V
- LZY431 Power extension cable for SC1000/SC1500, 5 m, 115 – 230 V AC
- LQV155.99.00002 Power box without power connection cable
- LQV155.99.00012 Power box with power connection cable






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.