Thông số kĩ thuật
Dải đo:
- 0.05 – 15.0 mg/L PO4-P
- 1 – 50 mg/L PO4-P
Độ chính xác: thang đo thấp 2 % , ± 0.05 mg/L/ ± 1 mg/L
Giới hạn phát hiện thấp (LOD): 0.05 mg/L/ ± 1 mg/L
Phương pháp đo: đo quang phổ sử dụng vanado-molydan
Thời gian phản hồi: < 5 phút
Chu kì đo: 5 – 120 phút, tùy chọn
Dải pH: 5 – 9 pH
Dải áp: -30 – +50 mbar
Ngưỡng Cl- cho phép: Tối đa 1000 mg/l
Điều kiện vận hành:
- Trong nhà: 5 – 40 ° C; Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ
- Ngoài trời: -20 – 45 ° C; Độ ẩm tương đối 95%, không ngưng tụ
Nhiệt độ mẫu: 4 – 40 °C
Ngõ ra: Relay, current outputs, và bus interface qua sc200 (có power box) hoặc sc1000 Multi-parameter Universal Controller
Nguồn cấp: 115 – 230 VAC, 50/60 Hz
Kích thước: 720 mm x 540 mm x 390 mm
Khối lượng: 31 kg
Tủ máy chống tia ASA UV, có khóa, cấp bảo vệ IP55
Tự động làm sạch và hiệu chuẩn
Tự chẩn đoán tín hiệu
Tùy chọn đo 2 kênh cho chuẩn bị mẫu liên tục
Một số mã đặt hàng:
Máy phân tích
- 6159600 Phosphax sc Phosphate analyzer, 0.05-15 mg/L PO4-P, one channel continuous sample, 115-230 VAC
- 6159700 Phosphax sc Phosphate analyzer, 0.05-15 mg/L PO4-P, two channel continuous sample, 115-230 VAC
- 6159800 Phosphax sc Phosphate analyzer, 1-50 mg/L PO4-P, one channel continuous sample, 115-230 VAC
- 6159900 Phosphax sc Phosphate analyzer, 1-50 mg/L PO4-P, two channel continuous sample, 115-230 VAC
Phụ kiện lắp đặt
- LZY287 Stand mounting kit for SC analyzer without SC controller
- LZY286 Stand mounting kit for SC analyzer with SC controller
- LZY316 Rail mounting kit for SC analyzer without SC controller
- LZY285 Rail mounting kit for SC analyzer with SC controller
Thuốc thử
- 2825253 Reagent for Phosphax sc analyzer (high range and low range), 1000 mL
- 2825254 Reagent for Phosphax sc analyzer (high range and low range), 2000 mL
- 2825353 Cleaning solution for Phosphax sc analyzer (high range and low range), 1000 mL
Phụ kiện
- LZY302 Heated drain/connecting hose, 2 m, 230 V
- LZY303 Heated drain/connecting hose, 2 m, 115 V
- LZY431 Power extension cable for SC1000/SC1500, 5 m, 115-230 VAC
- LQV155.99.00002 Power box without power connection cable
- LQV155.99.00012 Power box with power connection cable




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.