Chất lượng nước mặt quyết định sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt giúp đánh giá, giám sát và cảnh báo ô nhiễm, hỗ trợ quản lý môi trường hiệu quả theo quy định pháp luật. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết này của Nhất Tín.
1. Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt là gì? Tại sao phải lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt?
Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt là tài liệu tổng hợp kết quả quan trắc, giám sát chất lượng nước tại các sông, hồ, ao, kênh rạch hoặc các nguồn nước mặt khác. Báo cáo này giúp đánh giá hiện trạng môi trường nước, nhận biết mức độ ô nhiễm, và cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác để các cơ quan quản lý môi trường đưa ra quyết định phù hợp.
Việc lập báo cáo quan trắc nước mặt là bắt buộc và quan trọng vì các lý do sau:
- Đánh giá chất lượng nước tại khu vực, địa phương, xác định mức độ ô nhiễm hiện tại.
- So sánh với tiêu chuẩn cho phép, đảm bảo nguồn nước không vượt ngưỡng ô nhiễm.
- Theo dõi diễn biến chất lượng nước theo thời gian và không gian, từ đó phát hiện sớm các vấn đề môi trường.
- Cảnh báo nguy cơ ô nhiễm, giúp chủ động xử lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và con người.
- Hỗ trợ công tác quản lý môi trường hiệu quả, cung cấp dữ liệu chính xác và khách quan để lập các kế hoạch bảo vệ và cải thiện chất lượng nước mặt.

2. Đối tượng bắt buộc phải lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt
Theo Điều 111 và Điều 112 của Luật Bảo vệ môi trường 2020, những tổ chức, cơ sở bắt buộc phải lập báo cáo quan trắc nước mặt bao gồm:
- Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có xả thải ra môi trường.
- Dự án đầu tư, cơ sở có lưu lượng xả nước thải lớn ra môi trường.
Quá trình quan trắc tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề của cơ sở cũng như tác động của nguồn nước đến môi trường xung quanh, nhằm phục vụ báo cáo môi trường chính xác cho cơ quan quản lý.
3. Tần suất và quy trình báo cáo quan trắc môi trường nước mặt
Trước khi lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt, cần xác định thời điểm, tần suất lấy mẫu và quy trình thực hiện sao cho phù hợp với đặc điểm nguồn nước và yêu cầu quản lý môi trường. Điều này giúp kết quả quan trắc phản ánh chính xác tình trạng chất lượng nước, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.
3.1. Tần suất lập báo cáo quan trắc
Tần suất thực hiện quan trắc môi trường nước mặt phụ thuộc vào vị trí, đặc điểm dòng chảy và các yếu tố tác động đến nguồn nước. Cụ thể:
- Số lần lấy mẫu nước: Đối với các khu vực chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều hoặc thay đổi về tính chất, vận tốc dòng chảy, cần lấy mẫu 2 lần/ngày để đánh giá tổng thể chất lượng nguồn nước.
- Căn cứ xác định tần suất: Dựa vào yêu cầu quản lý môi trường, mục tiêu quan trắc, đặc điểm nguồn nước và khả năng về kinh tế – kỹ thuật của cơ sở.
Việc xác định tần suất hợp lý giúp đảm bảo dữ liệu thu được chính xác, đủ cơ sở cho việc đánh giá chất lượng nước và lập báo cáo khách quan.

3.2. Quy trình lập báo cáo quan trắc
Để đảm bảo báo cáo đạt chuẩn và có giá trị pháp lý, quy trình báo cáo quan trắc môi trường nước mặt thường thực hiện theo các bước sau:
- Khảo sát hiện trường
- Xác định vị trí, phạm vi quan trắc.
- Đánh giá các yếu tố tác động đến nguồn nước: điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội, mức độ tập trung các dự án công nghiệp, khu dân cư, v.v.
- Xác định nguồn ô nhiễm
- Nhận diện các hoạt động gây ô nhiễm chính.
- Phân tích nguyên nhân có ảnh hưởng lớn đến chất lượng nước mặt.
- Xác định thông số quan trắc và lấy mẫu
- Chọn các thông số môi trường quan trọng dựa trên mức độ ô nhiễm đã xác định.
- Sử dụng thiết bị, dụng cụ phù hợp để tiến hành lấy mẫu và đo đạc.
- Đánh giá chất lượng nước
- So sánh kết quả quan trắc với tiêu chuẩn cho phép.
- Đánh giá tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng (nếu có).
- Đề xuất các phương án xử lý và giảm thiểu ô nhiễm kịp thời.
- Hoàn thiện báo cáo quan trắc
- Tổng hợp kết quả, phân tích dữ liệu.
- Lập báo cáo hoàn chỉnh theo mẫu tham khảo, ví dụ như Thông tư 10/2021/TT-BTNMT.
- Nộp báo cáo cho cơ quan quản lý
- Gửi đến các sở, ngành liên quan trong khu vực thực hiện quan trắc.
- Đảm bảo báo cáo được lưu trữ và sử dụng cho công tác quản lý môi trường.
Việc tuân thủ tần suất và quy trình chuẩn giúp báo cáo quan trắc môi trường nước mặt trở thành công cụ đánh giá chính xác, kịp thời và hiệu quả trong quản lý và bảo vệ chất lượng nguồn nước.
4. Thông số cần quan trắc nước mặt
Khi thực hiện báo cáo quan trắc môi trường nước mặt, việc lựa chọn các thông số quan trắc là rất quan trọng để đánh giá chính xác chất lượng nước. Tùy thuộc vào nguồn gây ô nhiễm, vị trí quan trắc và mục tiêu báo cáo, các thông số sẽ được phân loại thành hai nhóm chính:
- Thông số quan trắc tại hiện trường
Các thông số này thường được đo trực tiếp bằng thiết bị chuyên dụng để phản ánh ngay tình trạng nước:
- DO (Oxy hòa tan)
- Độ dẫn điện (Conductivity)
- pH
- Nhiệt độ
- TDS (Tổng chất rắn hòa tan)
- Độ muối
- Độ màu, độ đục, độ trong
- ORP (Potential oxy hóa – khử)
- Thông số quan trắc tại phòng thí nghiệm
Nhóm thông số này cần lấy mẫu và phân tích chuyên sâu để đánh giá chi tiết chất lượng nước và mức độ ô nhiễm:
- Độ kiềm, độ cứng
- TSS (Tổng chất rắn lơ lửng)
- COD (Nhu cầu oxy hóa học), BOD5 (Nhu cầu oxy sinh học 5 ngày)
- NH4+, NO2-, NO3-, PO4³⁻, SO4²⁻, Cl⁻, Tổng N, Na, K, Tổng K
- TOC (Tổng cacbon hữu cơ)
- Các kim loại nặng
- Các thông số bổ sung
Tùy theo mục tiêu báo cáo, vị trí quan trắc và tính chất các hoạt động xả thải, có thể lựa chọn thêm các thông số khác để đưa vào báo cáo, đảm bảo dữ liệu phản ánh đầy đủ tình trạng nguồn nước mặt và đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường.
Việc quan trắc đầy đủ các thông số giúp đánh giá mức độ ô nhiễm, so sánh với tiêu chuẩn cho phép, đồng thời làm cơ sở cho các biện pháp xử lý và cải thiện chất lượng nước.
4. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín
Theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP, các cơ quan, tổ chức khai thác và quản lý nguồn nước mặt bắt buộc phải triển khai trạm quan trắc nước mặt tự động, liên tục để theo dõi và đánh giá chất lượng nước tại sông, hồ, kênh rạch theo thời gian thực.
Nhất Tín là đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt tự động tại Việt Nam, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn nâng cao hiệu quả bảo vệ tài nguyên nước.
Giải pháp trọn gói của Nhất Tín
Nhất Tín cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, lắp đặt, vận hành, bảo trì, đồng thời kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan quản lý nhà nước. Hệ thống cho phép:
- Giám sát chất lượng nước sông, hồ, kênh, vùng cấp nước sinh hoạt và khu công nghiệp theo thời gian thực.
- Theo dõi nhà máy nước, hồ thủy điện để đảm bảo chất lượng nguồn nước.
- Giám sát nguồn tiếp nhận nước thải tại khu công nghiệp, đô thị.
- Cảnh báo ô nhiễm thượng – hạ lưu hoặc tại các khu vực nhạy cảm.
- Cung cấp dữ liệu đầu vào cho báo cáo WQI và hệ thống quan trắc quốc gia.

Ưu điểm nổi bật của dịch vụ quan trắc nước mặt Nhất Tín
- Thiết bị chính hãng, đa dạng: Tất cả cảm biến và thiết bị nhập khẩu từ các hãng uy tín.
- Độ chính xác và ổn định cao: Hoạt động bền bỉ trong khí hậu nóng ẩm.
- Hệ thống đồng bộ: Thiết bị cùng nhà sản xuất, dễ vận hành và bảo trì.
- Thiết kế gọn, thẩm mỹ, dễ bảo trì: Bố trí hợp lý, thuận tiện vận hành.
- Truyền dữ liệu bảo mật: Datalogger theo chuẩn FTP Bộ Nông nghiệp & Môi trường.
- Bảo hành và bảo trì định kỳ miễn phí: 3 tháng/lần, hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
- Hỗ trợ pháp lý và nghiệm thu: Đồng hành trong kết nối dữ liệu và nghiệm thu.
Giải Pháp Quan Trắc Nước Mặt Tự Động – Nhất Tín
Việc thực hiện báo cáo quan trắc môi trường nước mặt không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ và nâng cao chất lượng nguồn nước. Đối với những đơn vị cần giải pháp quan trắc tự động, Nhất Tín cung cấp hệ thống trọn gói, chính xác và đồng bộ, giúp theo dõi chất lượng nước mặt theo thời gian thực và tối ưu công tác quản lý môi trường.

