TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Máy phân tích Phosphate 5500sc là thiết bị giám sát phosphate trực tuyến (online) tiên tiến, mang lại độ chính xác cao và độ tin cậy vượt trội cho các hệ thống xử lý nước và quy trình công nghiệp.
Thiết bị được thiết kế tối ưu nhằm giảm thiểu công tác bảo trì, hạn chế thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch, đồng thời tích hợp công nghệ chẩn đoán dự đoán thông minh, giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống hiệu quả, ổn định và tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
CÁC LỢI ÍCH NỔI BẬT
1. Thời gian vận hành liên tục lên đến 90 ngày
Máy phân tích chỉ cần 2 lít hóa chất để hoạt động liên tục mà không cần giám sát trong tối đa 90 ngày, gấp hai lần thời gian vận hành so với dòng Series 5000 trước đây. Điều này giúp giảm đáng kể tần suất bảo trì và tối ưu hiệu suất vận hành.
2. Giảm thiểu tối đa công tác bảo trì
Thiết bị sử dụng hệ thống cấp hóa chất điều áp (Pressurized Reagent Delivery System) độc quyền trong ngành, loại bỏ nhu cầu bảo trì thường xuyên liên quan đến bơm hóa chất, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Bên cạnh đó, hệ thống chẩn đoán dự đoán Prognosys cung cấp cảnh báo sớm về tình trạng thiết bị. Kết hợp với đèn LED cảnh báo và màn hình hiển thị thông báo rõ ràng, người vận hành có thể chủ động bảo trì và tránh các sự cố ngừng hoạt động ngoài kế hoạch.
3. Thay thế hóa chất nhanh chóng, an toàn và sạch sẽ
Quá trình thay thế hóa chất được thiết kế đơn giản và gọn gàng, tránh tình trạng hóa chất rò rỉ hoặc nhỏ giọt ra sàn, thiết bị hay quần áo.
Người dùng chỉ cần lắp nắp chai hóa chất đã được niêm phong theo mã màu tương ứng và xoay nhẹ, giúp việc thay thế trở nên nhanh chóng, sạch sẽ và an toàn.
4. Dễ dàng xác minh độ tin cậy của kết quả đo
Thiết bị tích hợp các tính năng Grab Sample In và Grab Sample Out, cho phép:
-
Phân tích nhanh mẫu nước được lấy thủ công đưa vào máy.
-
Lấy mẫu trực tiếp từ hệ thống phân tích online để đối chiếu.
Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng kiểm chứng độ chính xác của kết quả bằng các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (lab test).

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Nguyên lý đo | Đo màu (Colorimetric) |
| Dải đo | 200 – 50000 µg/L dưới dạng PO₄ |
| Giới hạn phát hiện (LOD) | 200 µg/L |
| Độ chính xác | ±500 µg/L hoặc ±5% giá trị đọc (chọn giá trị lớn hơn) |
| Nguồn sáng | Đèn LED Class 1M, bước sóng đỉnh 810 nm |
| Nguồn điện yêu cầu | 24 VDC hoặc 100 – 240 VAC |
| Ngõ ra cảnh báo | Bốn rơ-le (relay) SPDT không cấp nguồn, định mức 5 A trở kháng, tối đa 240 VAC |
| Tương thích bộ điều khiển | SC200, SC1000 |
| Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ | IP56 / NEMA 4X |
| Lắp đặt | Gắn tường, gắn bảng điều khiển hoặc để bàn |
| Tính năng lấy mẫu | Grab Sample In và Grab Sample Out |
| Ngôn ngữ hướng dẫn | Bao gồm: Tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Đức, Ý, v.v. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.