Ô nhiễm nước ngầm

Ô nhiễm nước ngầm là gì? Thực trạng, nguyên nhân, giải pháp

Nước ngầm là nguồn nước thiết yếu cho sinh hoạt và sản xuất, nhưng hiện nay đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do khai thác quá mức, chất thải sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Hiểu rõ thực trạng ô nhiễm nước ngầm, nguyên nhân và giải pháp là cần thiết để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết này của Nhất Tín.

1. Ô nhiễm nước ngầm là gì? Thực trạng ô nhiễm nước ngầm ở Việt Nam

Ô nhiễm nước ngầm xảy ra khi các chất thải, hóa chất, vi khuẩn hoặc kim loại nặng thấm từ mặt đất vào các tầng nước ngầm, làm suy giảm chất lượng nước. Tình trạng này có thể xuất phát từ hoạt động con người như xả thải sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp, hoặc từ các yếu tố tự nhiên. Khi nước ngầm bị ô nhiễm, nó không còn an toàn cho sinh hoạt, sản xuất và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái.

Tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng với phát triển công nghiệp dẫn đến chất lượng nước ngầm giảm dần. Việc khai thác nước ngầm với lưu lượng lớn (Hà Nội: 1,78 triệu m³/ngày đêm, TP.HCM: 519.000 m³/ngày đêm) làm giảm mực nước ngầm và tăng nguy cơ ô nhiễm. Nhiều giếng khoan chứa kim loại nặng, mangan và amoni vượt mức cho phép, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

ô nhiễm nước ngầm
Việt Nam có tình trạng ô nhiễm nước ngầm nghiêm trọng

Hậu quả của ô nhiễm nước ngầm:

  • Đối với con người: Gây các bệnh viêm nhiễm, ung thư, ngộ độc do nitrat, vi khuẩn và kim loại nặng.
  • Đối với động vật thủy sinh và hệ sinh thái: Nước ô nhiễm làm chết sinh vật, giảm chất dinh dưỡng trong môi trường.
  • Đối với kinh tế: Doanh nghiệp sản xuất phải mua nước sạch, tăng chi phí và ảnh hưởng đến năng suất.

Theo thống kê, mỗi năm khoảng 200.000 người mắc bệnh ung thư và 9.000 người tử vong liên quan đến việc sử dụng nước ngầm bị ô nhiễm. Điều này cho thấy việc quản lý và bảo vệ nguồn nước ngầm là vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp giữa cộng đồng, doanh nghiệp và chính phủ để khai thác bền vững và an toàn.

2. Nguyên nhân gây ô nhiễm nước ngầm

Ô nhiễm nước ngầm là hệ quả của sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và các hoạt động của con người. Các chất ô nhiễm có thể lan truyền trong tầng nước ngầm, ảnh hưởng đến diện tích rộng, làm suy giảm chất lượng nước và gây nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, hệ sinh thái, cũng như các hoạt động kinh tế dựa vào nước ngầm. Dưới đây là các nguyên nhân chính:

2.1. Địa chất tự nhiên

Nước ngầm có thể bị nhiễm các chất tự nhiên có sẵn trong đất và đá, chẳng hạn như sắt, mangan, asen, florua, sunfat, clorua hoặc các vật liệu hữu cơ phân hủy. Các chất này hòa tan theo cơ chế địa hóa, chuyển động theo dòng chảy ngầm và tích tụ tại các tầng chứa nước.

  • Ví dụ, asen và florua là hai chất ô nhiễm phổ biến, xuất hiện nhiều trong các mạch nước ngầm ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á.
  • Một số hoạt động địa chất tự nhiên, như động đất, phun trào núi lửa, khai thác khoáng sản, cũng có thể phá vỡ cấu trúc tầng đất đá, tạo đường dẫn cho các chất ô nhiễm xâm nhập vào nước ngầm.

2.2. Hệ thống vệ sinh tại chỗ

Các bể tự hoại, bể phốt không được thiết kế, lắp đặt hoặc bảo trì đúng cách có thể rò rỉ vi khuẩn, nitrat, hóa chất, và các chất hữu cơ vào tầng nước ngầm.

  • Ở các đô thị lớn, mật độ dân cư cao khiến hệ thống tự hoại trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng.
  • Hệ thống tự hoại thương mại hoặc bể xử lý không đạt tiêu chuẩn còn thải ra các hóa chất độc hại như trichloroethane, làm suy giảm chất lượng nước.
  • Ngoài ra, sự kết hợp giữa rò rỉ từ hệ thống vệ sinh và khai thác nước ngầm quá mức khiến tầng nước ngầm dễ bị xâm nhập các chất ô nhiễm từ các lớp nước nông hơn.
ô nhiễm nước ngầm
Các bể tự hoại, bể phốt không được thiết kế, lắp đặt hoặc bảo trì đúng cách có thể khiến ô nhiễm nước ngầm

2.3. Nước thải và bùn thải

Hoạt động sinh hoạt và công nghiệp thải ra nước thải chưa qua xử lý, bùn thải hoặc các chất lỏng nguy hại nếu không được xử lý đúng cách có thể ngấm trực tiếp vào tầng nước ngầm.

  • Các bãi chôn lấp rác thải không có lớp lót chống thấm là nguồn phát sinh nước rỉ rác, chứa kim loại nặng, hóa chất hữu cơ và vi sinh vật gây bệnh.
  • Các chất thải từ y tế, hóa chất công nghiệp, dầu máy, thuốc men nếu xả trực tiếp ra môi trường sẽ hòa tan hoặc kết tủa trong đất và đi vào mạch nước ngầm.
ô nhiễm nước ngầm
Ô nhiễm nước ngầm đến từ nước thải chưa qua xử lý, bùn thải hoặc các chất lỏng nguy hại,…

2.4. Phân bón và thuốc trừ sâu

Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật với khối lượng lớn là nguyên nhân quan trọng gây ô nhiễm nước ngầm:

  • Theo thống kê, hơn 60% nước ngầm Việt Nam bị ảnh hưởng bởi hóa chất nông nghiệp.
  • Các chất như nitrat, phosphate và các hợp chất hữu cơ tồn tại lâu dài trong đất, theo mưa thấm xuống mạch nước ngầm, gây ô nhiễm lâu dài.
  • Việc sử dụng thuốc trừ sâu còn tạo ra các hợp chất chuyển hóa độc hại, tích tụ trong tầng đất và mạch nước.

2.5. Rò rỉ thương mại và công nghiệp

Các bể chứa xăng dầu, hóa chất công nghiệp, đường ống dẫn dưới lòng đất khi bị rò rỉ giải phóng các hợp chất hữu cơ độc hại vào nước ngầm.

Ở Việt Nam, nhiều khu công nghiệp chưa trang bị đầy đủ hệ thống xử lý nước thải, khiến kim loại nặng, dung môi, hóa chất hữu cơ ngấm xuống tầng nước ngầm.

2.6. Giếng khoan thủy lực

Hoạt động khai thác dầu khí, khoan nước sâu hoặc khoan thủy lực (fracking) có thể làm xáo trộn cấu trúc địa chất, tạo đường dẫn cho các hóa chất, nước thải hoặc khí độc từ lớp sâu tràn vào tầng nước ngầm.

Xử phạt hành chính trong quan trắc môi trường
Giếng khoan thủy lực có thể làm xáo trộn cấu trúc địa chất, gây ô nhiễm nước ngầm

2.7. Quá tải nước bơm

Khai thác nước ngầm với lưu lượng lớn và kéo dài làm giảm mực nước, tạo khoảng trống trong tầng ngậm nước. Điều này khiến nước ngầm trở nên yếu đi và dễ bị xâm nhập bởi:

  • Các chất ô nhiễm từ các lớp đất gần mặt đất.
  • Sự xâm nhập của nước biển vào khu vực ven biển, làm nhiễm mặn nước ngầm.

2.8. Nước rỉ rác

Nước rỉ từ bãi rác, bùn thải công nghiệp, đầm chứa chất lỏng chứa kim loại nặng, hóa chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh. Nếu bãi chôn lấp không có lớp lót chống thấm hoặc hệ thống thu gom nước rỉ không đạt chuẩn, các chất này dễ thấm xuống tầng nước ngầm, làm suy giảm chất lượng nước và gây nguy cơ cho sức khỏe con người.

3. Biện pháp khắc phục ô nhiễm nước ngầm

Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng, cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu và phục vụ sản xuất cho hàng triệu người. Khi nước ngầm bị ô nhiễm, chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, việc bảo vệ và khắc phục ô nhiễm nước ngầm cần được triển khai đồng bộ, từ kỹ thuật khoan giếng đến quản lý khai thác và nâng cao ý thức cộng đồng.

  1. Lựa chọn vị trí và thiết kế giếng khai thác phù hợp
  • Chọn vị trí khoan giếng an toàn: Các giếng khai thác nước ngầm phải cách xa các khu vực chăn nuôi, công trình vệ sinh, rãnh thoát nước thải tối thiểu 7–10 m để tránh nguy cơ thấm chất bẩn xuống tầng nước.
  • Thi công giếng đúng kỹ thuật: Giếng khoan cần được thực hiện bởi đội ngũ thợ có kinh nghiệm, tuân thủ các quy trình kỹ thuật để tránh thấm dọc vách giếng.
  • Củng cố giếng: Giếng khơi, giếng lọc phải được gia cố bằng gạch, bê tông đúc sẵn, đồng thời phần mặt đất xung quanh cần có tường bao và nắp đậy đảm bảo chống tràn, hạn chế rủi ro mưa lũ, ngập nước và tai nạn.
  • Khoảng cách an toàn với công trình khác: Chuồng trại, nhà vệ sinh và cống rãnh phải bố trí xa giếng, rãnh thoát nước phải được bê tông hóa hoặc gạch hóa để hạn chế rỉ thấm chất thải.
ô nhiễm nước ngầm
Lựa chọn vị trí và thiết kế giếng khai thác phù hợp
  1. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải cho hộ gia đình và doanh nghiệp
  • Hộ gia đình: Xây dựng bể tự hoại đạt tiêu chuẩn, đảm bảo nước thải được xử lý trước khi thấm xuống đất. Hạn chế trực tiếp xả nước thải ra môi trường.
  • Doanh nghiệp, nhà máy sản xuất: Nước thải công nghiệp hoặc thực phẩm phải được dẫn vào hệ thống xử lý công nghệ trước khi xả ra môi trường. Hệ thống xử lý phải đảm bảo loại bỏ các kim loại nặng, hóa chất độc hại và vi sinh vật gây bệnh.
  1. Khuyến khích sử dụng nguồn nước mặt
  • Giảm khai thác nước ngầm: Hạn chế sử dụng nước ngầm cho sản xuất công nghiệp, nhất là tại các khu vực đô thị hoặc nơi có sẵn nguồn nước mặt.
  • Phát triển hạ tầng nước mặt: Nạo vét kênh mương, xây hồ chứa, đập thủy lợi để cung cấp nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và chống xâm nhập mặn.
  • Ưu tiên nước mặt đã xử lý: Các doanh nghiệp và hộ dân nên ưu tiên sử dụng nguồn nước mặt đã qua xử lý thay vì khai thác nước ngầm quá mức.
  1. Giám sát, thanh tra và quản lý khai thác nước
  • Thanh tra định kỳ: Các cơ quan quản lý cần kiểm tra thường xuyên các giếng khai thác nước, hệ thống xử lý nước thải và hoạt động sản xuất để phát hiện vi phạm.
  • Xử lý vi phạm: Áp dụng biện pháp mạnh đối với cá nhân, tổ chức khai thác nước trái phép hoặc gây ô nhiễm nước ngầm.
  • Giám sát chất lượng nước: Lập các trạm quan trắc nước ngầm định kỳ để theo dõi các chỉ số chất lượng như kim loại nặng, amoni, nitrat, vi sinh vật gây bệnh.
ô nhiễm nước ngầm
Nguồn nước cần được quản lý và giám sát nghiêm ngặt
  1. Nâng cao nhận thức cộng đồng
  • Giáo dục và tuyên truyền: Hướng dẫn người dân về cách bảo vệ nguồn nước ngầm, xử lý nước thải đúng cách, tránh xả rác thải, hóa chất trực tiếp ra môi trường.
  • Khuyến khích sử dụng công nghệ xanh: Ứng dụng các thiết bị lọc nước, xử lý nước thải sinh học tại gia đình và cơ sở sản xuất nhỏ.
  • Thúc đẩy hợp tác cộng đồng: Hợp tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân để bảo vệ nguồn nước, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm quản lý bền vững.

Ô nhiễm nước ngầm là một vấn đề phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân cả tự nhiên lẫn nhân tạo, từ khai thác quá mức, chất thải sinh hoạt, nông nghiệp đến rò rỉ công nghiệp. Để bảo vệ nguồn nước ngầm, cần kết hợp các giải pháp kỹ thuật, quản lý khai thác và nâng cao nhận thức cộng đồng, đồng thời giám sát, xử lý nước thải và khuyến khích sử dụng nguồn nước mặt thay thế khi có thể. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *