đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp

Các loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải | Nên chọn loại nào?

Đồng hồ đo lưu lượng nước thải là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống quan trắc nước thải, giúp đo đạc chính xác lượng nước thải chảy qua các đường ống hoặc kênh hở trong một khoảng thời gian nhất định. Trong bài viết này, Nhất Tín sẽ so sánh chi tiết các loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải phổ biến nhất đang được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng. Cùng khám phá nhé!

1. Đồng hồ đo lưu lượng nước thải là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng nước thải là thiết bị dùng để đo và ghi nhận lượng nước thải chảy qua đường ống hoặc kênh dẫn trong một khoảng thời gian xác định. Khác với đồng hồ nước sạch thông thường, các dòng đồng hồ lưu lượng nước thải được thiết kế chuyên dụng để làm việc ổn định trong môi trường chứa nhiều tạp chất, cặn bẩn và có tính ăn mòn cao.

Về nguyên lý hoạt động, thiết bị đo lưu lượng nước xác định lưu lượng dựa trên chuyển động hoặc tín hiệu sinh ra khi dòng chảy đi qua thân đồng hồ. Tùy từng loại, đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử có thể hoạt động theo nguyên lý điện từ (đo vận tốc dòng chảy trong từ trường), siêu âm (đo thời gian truyền sóng) hoặc cơ học (dòng nước làm quay cánh quạt, truyền động đến bộ đếm). Tín hiệu đo được sẽ được xử lý và hiển thị dưới dạng lưu lượng hoặc thể tích nước thải đã chảy qua.

đồng hồ đo lưu lượng nước thải
Một số loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải phổ biến nhất hiện nay

Các dòng đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong:

  • Các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp như dệt nhuộm, thực phẩm, hóa chất.
  • Trạm xử lý nước thải đô thị và sinh hoạt tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng.
  • Khu công nghiệp và khu chế xuất quy mô lớn (VSIP, Amata…), nơi cần theo dõi lưu lượng xả thải liên tục và chính xác.

→ Xem bài viết liên quan: Quan trắc nước thải: Đối tượng, tần suất, chỉ tiêu, mức phạt

2. Ưu điểm chính của thiết bị đo lưu lượng nước

Thiết bị đo lưu lượng nước thải mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong quản lý, vận hành và giám sát xả thải, cụ thể:

  • Đo lường chính xác lưu lượng nước: Đồng hồ nước thải điện tử giúp ghi ghi nhận chính xác lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng nước chảy qua, ngay cả trong điều kiện nước thải chứa nhiều cặn, rác và tạp chất.
  • Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt: Các loại thiết bị đo lưu lượng nước được thiết kế chuyên dụng với vật liệu bền như gang phủ epoxy, inox hoặc nhựa kỹ thuật, thiết bị chịu được ăn mòn, hóa chất, độ ẩm và áp lực cao.
  • Độ bền cao, ít hư hỏng: Cơ cấu đo và bộ hiển thị được cách ly với dòng nước, hạn chế kẹt rác, mài mòn và ảnh hưởng của tạp chất, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Hỗ trợ tối ưu vận hành hệ thống xử lý: Dữ liệu từ đồng hồ lưu lượng nước thải giúp điều chỉnh bơm, van và liều lượng hóa chất phù hợp, giảm quá tải và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.
  • Dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế: Thiết kế đơn giản, ít bộ phận chuyển động, thuận tiện cho lắp đặt trên đường ống hiện hữu và dễ dàng bảo trì, sửa chữa khi cần.
  • Kiểm soát chi phí vận hành: Giúp phát hiện sớm rò rỉ, thất thoát hoặc xả thải bất thường, từ đó giảm chi phí xử lý và tránh lãng phí tài nguyên.
  • Đáp ứng yêu cầu giám sát và tuân thủ pháp luật: Là cơ sở quan trọng để theo dõi lưu lượng xả thải, phục vụ quan trắc và đáp ứng các quy định về quản lý môi trường.
  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho nhiều loại nước như nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thô hoặc nước có hàm lượng cặn cao tại nhà máy và khu công nghiệp.
đồng hồ đo nước thải
Hệ thống thiết bị đo lưu lượng nước thải tại các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp

>>> XEM THÊM: Các thiết bị đo lưu lượng nước khác do Nhất Tín cung cấp

3. Các loại đồng hồ đo nước thải phổ biến nhất hiện nay

Tùy theo đặc tính dòng nước thải (sạch, có cặn, ăn mòn, không dẫn điện…), người vận hành có thể lựa chọn thiết bị đo lưu lượng nước phù hợp để đảm bảo độ chính xác, độ bền và hiệu quả giám sát. Đọc bảng sau để so sánh nhanh 5 loại đồng hồ đo nước thải phổ biến nhất đang được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng:

Đặc điểm Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử Đồng hồ điện từ dùng pin Đồng hồ sóng Radar Đồng hồ siêu âm kẹp ngoài
Nguyên lý hoạt động Cơ học (bánh quay hoặc tua-bin quay theo dòng chảy) Cảm ứng điện từ theo định luật Faraday Cảm ứng điện từ, tự cấp nguồn bằng pin Phản xạ sóng radar và đo hiệu ứng Doppler Phát – thu sóng siêu âm qua thành ống
Độ chính xác Thấp (±1–2%) Cao (±0.2–0.5%) Cao (±0.5%) Cao (±0.5%) Trung bình – cao (±1–2%)
Chất lỏng đo được Chỉ đo nước sạch, ít cặn Đo được nước thải, hóa chất dẫn điện Đo được nước thải, hóa chất dẫn điện Đo được chất lỏng có bề mặt phản xạ radar Đo được đa dạng chất lỏng, không cần tiếp xúc
Độ bền và tuổi thọ Trung bình, dễ bị ảnh hưởng bởi cặn Tuổi thọ cao, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt Tuổi thọ cao, bền trong điều kiện xa nguồn điện Rất cao, đo không tiếp xúc Cao, ít hao mòn vì gắn ngoài ống
Yêu cầu nguồn điện Không Không (dùng pin) Có thể dùng pin hoặc nguồn ngoài
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp Trung bình – cao Trung bình Cao Trung bình – cao
Lắp đặt và bảo trì Dễ, cần vệ sinh định kỳ Cần kỹ thuật viên, hiệu chuẩn định kỳ Lắp linh hoạt, thay pin định kỳ Cần căn chỉnh chính xác vị trí radar Dễ lắp, không cần cắt ống, bảo trì thấp
Điều kiện môi trường phù hợp Nước thải sinh hoạt, ít rác, áp lực thấp Nước thải công nghiệp, sinh hoạt, hóa chất ăn mòn Khu vực xa điện, trạm lưu động Môi trường độc hại, nhiệt độ cao, kênh hở Hệ thống lớn, không thể dừng hoạt động
Ưu điểm nổi bật Rẻ, dễ dùng, không cần điện Độ chính xác cao, truyền dữ liệu tự động Linh hoạt, dễ lắp mọi nơi Đo từ xa, an toàn, không tiếp xúc Không cắt ống, di chuyển linh hoạt
Hạn chế chính Dễ tắc nghẽn, sai số cao Không đo được chất không dẫn điện Cần thay pin, dữ liệu không liên tục Giá cao, nhạy với hơi/bọt Cần ống thẳng, sai số tăng nếu có cặn

>>> XEM NGAY: Đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase – DM7 (Mỹ)

3.1. Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ

Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ hoạt động dựa trên lực đẩy của dòng nước thải lên bánh quay hoặc tua-bin bên trong. Tốc độ quay của bánh tỷ lệ với vận tốc dòng chảy, được truyền qua hệ thống bánh răng đến bộ đếm hiển thị trên mặt đồng hồ. Đây là dòng đồng hồ đo nước thải truyền thống có cấu tạo đơn giản và giá thành rẻ nhất.

Ưu điểm:

  • Cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt, dễ thay thế.
  • Không cần nguồn điện, phù hợp khu vực hạ tầng cơ bản.
  • Vật liệu phổ biến bằng gang hoặc inox, kích thước linh hoạt từ DN50–DN1000.
  • Chi phí đầu tư thấp (2–5 triệu đồng/thiết bị).

Nhược điểm:

  • Dễ kẹt, tắc nếu nước thải chứa rác hoặc bùn.
  • Độ chính xác thấp (sai số ±1–2%).
  • Cần vệ sinh và hiệu chuẩn định kỳ, vì cặn bám có thể ảnh hưởng đến bánh quay.
  • Không phù hợp với hệ thống lưu lượng lớn hoặc áp suất cao.
đồng hồ nước thải điện tử
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ

Ứng dụng phù hợp: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ phù hợp với các hệ thống nước thải sinh hoạt quy mô nhỏ, khu dân cư, tòa nhà, hoặc công trình cần giám sát lưu lượng cơ bản mà không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.

→ Xem bài viết liên quan: Thiết bị quan trắc nước: Các loại, quy định liên quan

3.2. Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử

Đồng hồ nước thải điện tử (hay đồng hồ điện từ) hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday: khi chất lỏng dẫn điện đi qua vùng từ trường, nó sinh ra điện áp tỷ lệ với vận tốc dòng chảy. Các điện cực trong thân đồng hồ thu tín hiệu này và chuyển thành giá trị lưu lượng. Đây là loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp được tin dùng nhất nhờ không có bộ phận chuyển động bên trong ống.

Ưu điểm:

  • Độ chính xác cao (±0.2–0.5%), ổn định lâu dài.
  • Không có bộ phận cơ học chuyển động, loại bỏ nguy cơ tắc nghẽn.
  • Đo được hai chiều lưu lượng (thuận và ngược).
  • Lớp lót chống ăn mòn (PTFE, PFA, cao su cứng) giúp chịu được hóa chất mạnh.
  • Tích hợp giao thức truyền dữ liệu RS485/Modbus, 4–20mA, thuận tiện kết nối hệ thống quan trắc tự động.

Nhược điểm:

  • Đồng hồ nước thải điện tử chỉ đo được chất lỏng dẫn điện (>5 µS/cm).
  • Chi phí đầu tư cao (15–50 triệu đồng).
  • Cần nguồn điện ổn định để hoạt động chính xác.
đồng hồ đo lưu lượng nước thải
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện từ

Ứng dụng phù hợp: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử phù hợp với các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, dệt nhuộm, hóa chất, thực phẩm, hoặc các trạm quan trắc có yêu cầu truyền dữ liệu tự động về trung tâm giám sát.

3.3. Thiết bị đo lưu lượng nước dùng pin

Đây là biến thể của đồng hồ nước thải điện tử, sử dụng pin lithium cấp nguồn cho cảm biến và mạch đo. Thiết bị đo lưu lượng nước thải này vẫn dựa trên nguyên lý điện từ của Faraday nhưng không cần đấu điện ngoài, thiết kế tối ưu cho khu vực không có nguồn cấp.

Ưu điểm:

  • Tự cấp nguồn, hoạt động độc lập 3–5 năm.
  • Giữ nguyên độ chính xác như dòng điện từ chuẩn (±0.5%).
  • Linh hoạt trong lắp đặt, không cần kéo dây điện hoặc hộp điều khiển rời.
  • Có thể lắp tạm thời để khảo sát hoặc đo thử nghiệm.

Nhược điểm:

  • Vẫn cần nước có tính dẫn điện.
  • Tuổi thọ pin giới hạn, cần thay định kỳ.
  • Không phù hợp cho hệ thống cần truyền dữ liệu liên tục 24/7.
đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử
Thiết bị đo lưu lượng nước dùng pin

Ứng dụng phù hợp: Đồng hồ đo nước thải dùng pin là giải pháp cho các trạm xử lý nước thải xa nguồn điện, khu vực nông nghiệp, hệ thống quan trắc tạm thời hoặc điểm đo độc lập ngoài hiện trường (Sở NN&MT, đơn vị môi trường). Thiết bị hoạt động độc lập bằng pin Lithium, duy trì độ chính xác cao như các dòng đồng hồ nước thải điện tử tiêu chuẩn.

→ Xem bài viết liên quan: Quy chuẩn nước thải công nghiệp 2025: Thay đổi chính cần biết

3.4. Đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp bằng sóng Radar

Thiết bị phát sóng radar tần số cao hướng xuống dòng chảy; sóng phản xạ lại từ mặt nước được cảm biến thu về. Dựa vào thời gian phản xạ và hiệu ứng Doppler, đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp bằng sóng Radar tính được vận tốc và lưu lượng dòng chất lỏng.

Ưu điểm:

  • Không tiếp xúc trực tiếp với nước thải, phù hợp môi trường độc hại.
  • Hoạt động tốt trong nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn, hóa chất.
  • Đo từ xa, có thể lắp trên thành bể hoặc kênh hở.
  • Độ chính xác cao (±0.5%), ổn định lâu dài.
  • Hỗ trợ kết nối RS485, Modbus, truyền dữ liệu IoT về trung tâm.

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư cao (50–150 triệu đồng).
  • Hiệu quả giảm khi có bọt khí, hơi nước hoặc bụi trong môi trường đo.
  • Yêu cầu lắp đặt đồng hồ đo nước thải đúng góc phản xạ và hiệu chuẩn ban đầu cẩn thận.
đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp bằng sóng Radar

Ứng dụng phù hợp: Sử dụng công nghệ đo không tiếp xúc, đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp bằng radar là lựa chọn hoàn hảo cho quan trắc lưu lượng nước thải công nghiệp độc hại, khu vực nguy hiểm, kênh hở, nhà máy hóa chất, nơi thiết bị đo lưu lượng nước thông thường dễ bị hư hỏng.

3.5. Đồng hồ đo nước thải bằng phương pháp siêu âm kẹp ngoài

Đồng hồ lưu lượng nước thải siêu âm kẹp ngoài sử dụng cặp đầu dò phát – thu sóng siêu âm gắn bên ngoài thành ống. Khi sóng siêu âm truyền qua thành ống và phản xạ lại, thời gian truyền sóng tỷ lệ nghịch với vận tốc dòng chảy, từ đó tính được lưu lượng.

Ưu điểm:

  • Không cần cắt ống hay dừng hệ thống khi lắp đặt.
  • Không tiếp xúc trực tiếp với nước, tránh ăn mòn và bám cặn.
  • Phù hợp với ống lớn (DN50–DN6000) và chất lỏng có nhiệt độ cao đến 600°C.
  • Dễ di chuyển, dùng cho kiểm tra hoặc hiệu chuẩn tạm thời.

Nhược điểm:

  • Độ chính xác (±1–2%) bị ảnh hưởng nếu có bọt khí, cặn lớn hoặc đường ống không sạch.
  • Yêu cầu đoạn ống thẳng 10–20D trước và sau điểm đo để đảm bảo ổn định tín hiệu.
  • Cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm hiệu chỉnh sóng.
đồng hồ lưu lượng nước thải
Đồng hồ đo nước thải bằng phương pháp siêu âm kẹp ngoài

Ứng dụng phù hợp: Đồng hồ lưu lượng nước thải siêu âm phù hợp với hệ thống đường ống lớn trong nhà máy, khu công nghiệp, trạm xử lý nước thải liên tục hoặc các công trình không thể tạm ngừng sản xuất để cắt ống lắp thiết bị.

→ Xem bài viết liên quan: Cảm biến TDS là gì? Cách hoạt động, vai trò của cảm biến TDS

4. Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước thải

Để lựa chọn đúng loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải, cần xem xét các yếu tố then chốt sau:

  • Tính chất dòng chảy: Xác định nước thải là sinh hoạt hay công nghiệp. Dòng nước ít cặn, không ăn mòn có thể dùng đồng hồ cơ hoặc điện từ; còn nước thải chứa hóa chất, bùn và cặn lớn nên chọn đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử có lớp lót chống ăn mòn (PTFE, Inox) hoặc đồng hồ siêu âm kẹp ngoài để tránh tắc nghẽn.
  • Khả năng dẫn điện của chất lỏng: Với nước có độ dẫn điện trên 5 µS/cm, đồng hồ đo nước thải điện tử là lựa chọn tối ưu. Nếu nước thải chứa dầu, dung môi hoặc chất không dẫn điện, nên dùng đồng hồ siêu âm hoặc radar để đảm bảo đo chính xác.
  • Khoảng đo và kích thước đường ống: Chọn thiết bị đo lưu lượng nước có dải đo (Qmin–Qmax) phù hợp với lưu lượng thực tế. Hệ thống ống lớn (DN > 300) nên ưu tiên đồng hồ siêu âm kẹp ngoài hoặc đo kênh hở để giảm chi phí lắp đặt.
  • Độ chính xác và chứng nhận kiểm định: Với hệ thống yêu cầu giám sát chặt chẽ, cần chọn đồng hồ lưu lượng nước thải có độ chính xác từ ±0.5% trở lên (điện từ, radar, vortex). Ngoài ra, thiết bị đo lưu lượng nước thải nên đạt chuẩn ISO 4064, ISO 11631 hoặc TCVN 5747 để được kiểm định hợp pháp tại Việt Nam.
  • Chi phí đầu tư và vận hành: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ có giá thấp nhưng tốn bảo trì; đồng hồ điện từ và siêu âm đầu tư cao hơn nhưng chi phí vận hành thấp, tuổi thọ dài. Radar là dòng cao cấp, chỉ nên dùng khi môi trường đặc biệt.
  • Nguồn điện và khả năng truyền dữ liệu: Nếu hệ thống có nguồn điện ổn định, dùng thiết bị đo lưu lượng nước thải điện tử hoặc vortex để truyền dữ liệu tự động. Trường hợp ở xa nguồn điện, đồng hồ đo nước thải dùng pin hoặc siêu âm kẹp ngoài là lựa chọn hợp lý.
  • Môi trường lắp đặt: Xem xét yếu tố nhiệt độ, áp suất và khả năng ăn mòn. Các môi trường có hóa chất mạnh nên chọn đồng hồ đo nước thải có lớp lót PTFE hoặc điện cực Titanium/Hastelloy. Cần đảm bảo đoạn ống thẳng đủ 5D trước và 3D sau điểm đo để ổn định dòng chảy.
  • Bảo trì và hiệu chuẩn: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử và siêu âm gần như không cần bảo dưỡng thường xuyên, chỉ hiệu chuẩn 1–2 năm/lần. Riêng đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ cần vệ sinh buồng đo định kỳ để tránh bám cặn và sai số.
thiết bị đo lưu lượng nước thải
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước thải

5. Tại sao nên chọn đồng hồ đo nước thải của Nhất Tín?

Công ty quan trắc môi trường tại TPHCM Nhất Tín là một trong những đơn vị uy tín tại Việt Nam chuyên phân phối đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp chính hãng từ các thương hiệu nổi tiếng như Delta-Phase (Hoa Kỳ) và SmartMeasurement. Các sản phẩm của Nhất Tín đều đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, tương thích hoàn toàn với hệ thống quan trắc môi trường tự động theo quy định của Thông tư 10/2021/TT-BTNMT.

đồng hồ đo lưu lượng nước thải công nghiệp
Các loại đồng hồ quan trắc nước thải Nhất Tín đang cung cấp

Đội ngũ kỹ sư tại Nhất Tín sẽ hỗ trợ tư vấn lựa chọn đồng hồ lưu lượng nước thải phù hợp với đặc điểm công trình, dòng chảy và môi trường sử dụng. Nhất Tín cũng cung cấp dịch vụ bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và bảo trì trọn gói. Mỗi sản phẩm đều có tài liệu kỹ thuật đầy đủ và được kiểm định, hiệu chuẩn nghiêm ngặt theo quy định, bảo đảm tính chính xác và đáng tin cậy trong suốt vòng đời sử dụng.

thiết bị đo lưu lượng nước
Bạn cần tìm đơn vị cung cấp dịch vụ quan trắc nước thải công nghiệp uy tín? Liên hệ ngay với Nhất Tín

Tóm lại, việc lựa chọn đúng đồng hồ đo lưu lượng nước thải giúp tối ưu hóa quy trình và bảo vệ môi trường. Với thiết bị chính hãng và dịch vụ hỗ trợ toàn diện, Nhất Tín cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc triển khai hệ thống quan trắc nước thải hiệu quả và bền vững. Liên hệ ngay Nhất Tín để được tư vấn miễn phí, báo giá nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi qua Hotline/Zalo: 0975 191 409.

Nhất Tín cung cấp dịch vụ quan trắc môi trường toàn diện đảm bảo pháp lý – tuân thủ quy định. Toàn bộ hoạt động và hệ thống thiết bị đáp ứng đầy đủ QCVN, TCVN, Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và 02/2022/TT-BTNMT.

Thông tin liên hệ:

  • Nhất Tín Miền Nam: Số 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, TP.Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: Info@nt-tech.vn

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *