Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam đang ở mức đáng báo động, đặc biệt tại các đô thị lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân. Trước thực trạng này, việc giám sát, phân tích và kiểm soát nguồn khí thải trở nên cấp thiết. Cùng Nhất Tín khám phá chi tiết về mức độ ô nhiễm, nguyên nhân và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí tại Việt Nam trong bài viết này.
1. Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam hiện tại ra sao?
Tính đến cuối năm 2024 và những tháng đầu 2025, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia ô nhiễm không khí nặng nhất thế giới. Theo IQAir, năm 2024 Việt Nam xếp thứ 36/118 thế giới về mức độ ô nhiễm và nhiều đợt quan trắc đầu 2025 cho thấy chất lượng không khí còn xấu hơn, đặc biệt tại các đô thị miền Bắc. Bụi mịn PM2.5 vẫn là tác nhân gây ô nhiễm chính, với nồng độ thường xuyên vượt xa các khuyến nghị quốc tế.
Trên phạm vi cả nước, các khu vực đô thị chịu tác động mạnh nhất. Mùa đông miền Bắc xuất hiện nghịch nhiệt, sương mù và gió yếu, khiến bụi khó khuếch tán và kéo dài tình trạng AQI ở mức đỏ–tím. Nhiều thành phố ghi nhận nồng độ PM2.5 vượt chuẩn WHO nhiều lần, phản ánh xu hướng ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng.

Hà Nội là điểm nóng ô nhiễm rõ rệt nhất. Cuối năm 2024, thành phố nhiều lần đứng đầu thế giới về mức độ ô nhiễm; tối 7/12/2024 AQI đạt mức tím 230. Sang đầu 2025, các trạm đo tại Quảng Khánh, Ciputra hay Đồng Trúc liên tục ghi nhận giá trị rất xấu đến nguy hại. Sương bụi dày vào buổi sáng trở thành hiện tượng thường xuyên, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.
Ô nhiễm không khí là vấn đề của toàn vùng chứ không chỉ riêng Thủ đô. Trong tháng 12/2024, nhiều tỉnh như Hưng Yên, Ninh Bình, Hải Phòng, Bắc Ninh và Quảng Ninh đều ghi nhận AQI trên 200. Bước sang 2025, Thái Nguyên nhiều thời điểm vượt cả Hà Nội, đặc biệt tại các khu vực công nghiệp. Các tỉnh ven Hà Nội như Hải Dương, Bắc Giang, Nam Định hay Hà Nam cũng duy trì mức ô nhiễm đỏ–tím.
Tại TP.HCM, mức độ ô nhiễm nhẹ hơn nhưng vẫn đáng lo. Nhiều ngày đầu năm 2025 AQI duy trì 150–200, còn tháng 10/2025 ghi nhận nồng độ PM2.5 rất cao trong mùa khô.

2. Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí tại Việt Nam
Ô nhiễm không khí tại Việt Nam là kết quả của sự cộng hưởng giữa nhiều nguồn phát thải khác nhau và các yếu tố khí hậu – đô thị, bao gồm:
- Mật độ giao thông quá tải và phương tiện cũ phát thải lớn: Hàng triệu xe máy và ô tô lưu thông mỗi ngày ở Hà Nội và TPHCM thải ra CO, NO₂, SO₂ và bụi mịn PM2.5. Nhiều xe tải, xe chở vật liệu cũ, xuống cấp còn thải khói đen rõ rệt. Bụi đường cuốn lên và khí thải từ phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch được ghi nhận chiếm tới 12–18% PM2.5 (phát thải trực tiếp và thứ cấp) và 23% từ bụi đường, khiến giao thông trở thành một trong những nguồn ô nhiễm lớn nhất đô thị.
- Bụi từ xây dựng và các dự án hạ tầng đô thị diễn ra liên tục: Thi công nhà ở, chung cư, cầu đường, phá dỡ công trình hay vận chuyển vật liệu đều phát tán bụi lớn nếu thiếu che chắn và rửa xe đúng quy định. Bụi cuốn từ xây dựng, kết hợp bụi đường và giao thông, đóng góp khoảng 17% nồng độ PM2.5 tại Hà Nội. Khi các dự án tập trung vào cùng thời điểm, chất lượng không khí gần như luôn kém, nhất là ở những tuyến đường có mật độ công trình dày đặc.
- Khí thải từ các ngành công nghiệp nặng tập trung ở miền Bắc: Các nhà máy thép, xi măng, điện than, hóa chất, phân bón… sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thiết bị công suất lớn, tạo ra lượng bụi và SO₂, NOx đáng kể. Kiểm kê phát thải cho thấy nhóm công nghiệp chiếm 29% PM2.5 – cao nhất trong các nhóm nguồn điểm. Vào những ngày AQI cao, nhiều cơ sở phải giảm công suất hoặc tăng mức lọc khí thải nhưng vẫn là nguồn ô nhiễm áp đảo ở vùng đô thị – công nghiệp.
- Đốt rơm rạ, đốt rác và các hình thức đốt mở ngoài trời: Đốt phụ phẩm nông nghiệp sau gặt và đốt rác tự phát tạo ra khói mù dày, lan rộng ra cả khu vực ngoại thành và tỉnh lân cận. Riêng đốt rơm rạ đóng góp tới 26% phát thải PM2.5 tại Hà Nội; các tỉnh lân cận như Bắc Ninh và Hưng Yên còn cao hơn (29–32%). Ngoài ra, đốt sinh khối nói chung chiếm khoảng 19% PM2.5 trong mô hình tiếp nhận, cho thấy tác động rất lớn dù đa phần diễn ra phân tán.
- Hoạt động dân sinh sử dụng nhiên liệu phát thải cao: Bếp than tổ ong, đốt vàng mã, sử dụng củi – than trong sinh hoạt, kinh doanh nhỏ và làng nghề tạo ra khói, bụi và khí độc, chiếm khoảng 5% PM2.5, tác động trực tiếp đến sức khỏe người dân trong khu dân cư.
- Điều kiện thời tiết – khí tượng bất lợi khiến ô nhiễm bị “mắc kẹt”: Miền Bắc thường xuất hiện nghịch nhiệt, gió yếu, sương mù kết hợp nền nhiệt thấp, khiến bụi mịn không thoát lên cao mà tích tụ ngay sát mặt đất. Những ngày mùa đông hanh khô, ít mưa, chỉ số AQI thường tăng mạnh. Chính hiện tượng “không khí tù đọng” này làm cho bụi mịn từ nhiều nguồn cùng bị giữ lại, dẫn đến PM2.5 cao hơn tiêu chuẩn hàng chục lần, kéo dài nhiều ngày.
- Đô thị hóa nhanh hơn năng lực kiểm soát khí thải và môi trường: Tốc độ mở rộng đô thị, gia tăng công trình, tăng dân số và phương tiện diễn ra nhanh hơn nhiều so với tốc độ xây dựng giao thông công cộng, trạm quan trắc, hệ thống thu gom – xử lý bụi và các biện pháp quản lý phát thải. Điều này khiến ô nhiễm chồng lớp: bụi xây dựng + giao thông + công nghiệp + đốt mở + dân sinh cùng tích tụ trong không khí.
- Nguồn phát thải trong các tòa nhà và văn phòng: Nhiều thiết bị điện trong văn phòng như máy in, máy lạnh, máy tính, bộ sạc… thải ra nhiệt và khí nhà kính, trong khi hệ thống điều hòa trung tâm vận hành liên tục làm tăng tiêu thụ điện và phát thải gián tiếp từ ngành điện. Dù không phải nguồn lớn như giao thông hay công nghiệp, nhưng đây là tác nhân bổ sung, đặc biệt ở các quận nhiều tòa nhà cao tầng.

3. Biện pháp giảm thiểu mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Trước thực trạng ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại các đô thị lớn, việc triển khai các giải pháp đồng bộ, có trọng tâm và dựa trên cơ sở khoa học là cần thiết. Một số biện pháp chính bao gồm:
- Giảm thiểu sử dụng bếp than tổ ong và nhiên liệu sinh hoạt phát thải cao: Thay thế bếp than tổ ong, củi, rơm rạ bằng các thiết bị đun nấu sạch hơn để hạn chế lượng khí độc và bụi mịn PM2.5 thải ra môi trường.
- Hạn chế đốt rơm rạ và chất thải nông nghiệp: Ngăn chặn việc đốt rơm rạ sau thu hoạch ở đồng bằng, vốn thải ra lượng PM2.5 rất lớn. Ví dụ, vụ Đông Xuân 2021, tỉ lệ đốt rơm rạ tăng gấp đôi so với năm 2020, làm khối lượng bụi mịn tăng gấp 4 lần.
- Giảm phát thải từ phương tiện giao thông: Hạn chế số lượng xe cá nhân, ưu tiên giao thông công cộng, chuyển từ xe chạy xăng dầu sang xe điện, tắt máy khi chờ đèn đỏ… để giảm bụi và khí độc từ giao thông đường bộ.
- Kiểm soát ô nhiễm từ công nghiệp: Các nhà máy và khu công nghiệp cần lắp đặt hệ thống hút lọc bụi, xử lý khí thải, thu gom bụi hiệu quả và giảm công suất vào những ngày chỉ số AQI cao.
- Hoàn thiện chính sách và khung pháp lý: Rà soát và xây dựng cơ chế pháp lý toàn diện; triển khai ưu đãi tài chính, thuế, tín dụng cho các hoạt động chuyển đổi xanh, sử dụng thiết bị, công nghệ xử lý khí thải và sản phẩm tái chế thân thiện môi trường.
- Tăng cường hệ thống quan trắc và dữ liệu không khí: Mở rộng mạng lưới trạm quan trắc tự động và chi phí thấp, chuẩn hóa công bố AQI, chia sẻ dữ liệu thời gian thực, áp dụng công nghệ số và AI trong dự báo ô nhiễm.
- Kiểm kê và kiểm soát các nguồn phát thải: Xác định các điểm nóng và nguồn ưu tiên kiểm soát, giám sát chặt chẽ nguồn công nghiệp, đốt mở, giao thông; tăng cường thanh tra, xử lý vi phạm và yêu cầu lắp đặt hệ thống quan trắc khí thải tự động.
- Cải thiện giao thông đô thị: Nâng cao tiêu chuẩn khí thải, kiểm soát xe cũ, phát triển phương tiện công cộng, xe điện, nhiên liệu sạch và xây dựng các vùng kiểm soát khí thải (LEZs) tại trung tâm đô thị.
- Truyền thông, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng: Cung cấp thông tin minh bạch về chất lượng không khí, hướng dẫn kỹ năng ứng phó với ô nhiễm, triển khai giáo dục môi trường trong trường học và chiến dịch truyền thông về không khí sạch và sức khỏe.
- Khuyến khích sử dụng công nghệ xanh và sản phẩm thân thiện môi trường: Hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận thiết bị tiết kiệm năng lượng, trung hòa carbon, và các giải pháp lọc không khí, giảm phát thải nhà kính.

4. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc khí thải giúp kiểm soát mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Trong bối cảnh ô nhiễm không khí tại Việt Nam ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các đô thị và khu vực tập trung giao thông – công nghiệp, việc giám sát chất lượng không khí một cách liên tục, chính xác và theo thời gian thực trở thành giải pháp nền tảng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và kiểm soát phát thải hiệu quả.
Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp quan trắc môi trường không khí tự động, bao gồm cả quan trắc không khí xung quanh và quan trắc khí thải công nghiệp (CEMS), giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp theo dõi toàn diện mức độ ô nhiễm, đánh giá xu hướng và chủ động triển khai các biện pháp giảm thiểu.

Hệ thống của Nhất Tín cho phép đo liên tục các thông số quan trọng như PM₂.₅, PM₁₀, SO₂, NO₂, CO, O₃ cùng dữ liệu khí tượng, phản ánh chính xác hiện trạng không khí tại khu vực giám sát, đồng thời kết nối – truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý theo đúng quy định.
Ưu điểm khi sử dụng giải pháp quan trắc môi trường không khí của Nhất Tín:
- Phù hợp với bài toán ô nhiễm không khí xung quanh: Giải pháp được thiết kế để giám sát chất lượng không khí tại đô thị, khu dân cư, giao thông và khu công nghiệp, hỗ trợ cảnh báo sớm AQI và đánh giá tác động đến sức khỏe cộng đồng.
- Tuân thủ pháp lý đầy đủ: Hệ thống đáp ứng các quy định hiện hành như QCVN 05:2023/BTNMT, Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, đảm bảo dữ liệu có giá trị pháp lý khi báo cáo và kết nối với Sở Tài nguyên & Môi trường.
- Thiết bị hiện đại, độ chính xác cao: Sử dụng cảm biến và máy phân tích nhập khẩu từ Đức, Mỹ, Thụy Sĩ (Dr. Födisch, Siemens, Delta Phase…), vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu và môi trường phức tạp tại Việt Nam.
- Dữ liệu liên tục – cảnh báo kịp thời: Hệ thống Data Logger và phần mềm giám sát cho phép truyền dữ liệu thời gian thực, lưu trữ dự phòng và phát cảnh báo ngay khi thông số vượt ngưỡng, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng.
- Giảm áp lực vận hành cho doanh nghiệp và địa phương: Nhất Tín cung cấp dịch vụ trọn gói từ thiết kế, lắp đặt, vận hành đến bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ, giúp giảm yêu cầu nhân lực kỹ thuật và chi phí dài hạn.

Với kinh nghiệm triển khai hơn 200 dự án quan trắc môi trường, Nhất Tín là đối tác tin cậy đồng hành cùng doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc giám sát ô nhiễm không khí xung quanh, kiểm soát nguồn phát thải và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá dịch vụ quan trắc khí thải tự động tại Nhất Tín:
- Nhất Tín Miền Nam: Số 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, TP. Hà Nội
- Hotline 24/7: 0975 191 409
- Email: info@nt-tech.vn

