Đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7 là thiết bị đo lưu lượng đường ống chuyên dùng cho nước thải và chất lỏng dẫn điện. Hoạt động bằng cảm biến điện tử theo định luật Faraday, DM7 cho phép đo lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng với độ chính xác cao, không gây sụt áp và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Xem chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng thực tế của đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử DM7 trong bài viết sau của Nhất Tín.
1. Đồng hồ nước thải điện tử là gì?
Đồng hồ nước thải điện tử là thiết bị dùng để đo lưu lượng dòng nước thải chảy trong đường ống. Thiết bị hoạt động bằng cảm biến điện tử theo định luật Faraday, cho phép đo chính xác lưu lượng nước thải, kể cả nước chứa cặn bẩn, bùn đất mà không lo kẹt, tắc hay sai số do dòng chảy không ổn định.
Nhờ không có bộ phận chuyển động cơ học, đồng hồ nước thải điện tử không làm mất áp lực nước của các hệ thống xử lý nước thải. Thiết bị đo lưu lượng nước này thường có màn hình LCD, tiêu chuẩn bảo vệ IP65 và kích cỡ đường kích đa dạng.
DM7 là đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử lắp in-line chuyên dùng cho nước thải và chất lỏng có tính dẫn điện được sản xuất bởi Delta-Phase (Mỹ). Thiết bị đo chính xác, vận hành bền bỉ trong môi trường nước thải khắc nghiệt, dễ tích hợp vào hệ thống giám sát và điều khiển tự động.

>>> XEM THÊM: Các loại đồng hồ đo lưu lượng nước thải | Nên chọn loại nào?
2. Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử Delta-Phase DM7
| Thông số | Nội dung chi tiết |
| Nguyên lý đo | Định luật cảm ứng Faraday |
| Dải đo | 1 ft/s đến 33 ft/s (0.3 m/s đến 10 m/s) |
| Dải kích thước ống | 1/2″ đến 80″ (DN10 đến DN2000) |
| Độ chính xác | ±1% trong khoảng từ 1 ft/s đến 32 ft/s (0.3 m/s đến 10 m/s) |
| Độ tuyến tính (Linearity) | 1% giá trị đọc |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0.5% giá trị đọc |
| Đơn vị | Có thể lựa chọn hệ Mét (Metric) hoặc hệ Anh (English units) |
| Nhiệt độ môi trường | −20 đến 140 ∘F (−4 đến 60 ∘C) đối với loại không có màn hình hiển thị |
| Áp suất vận hành | 2.5 MPa (<DN65), 1.6 MPa (DN65 đến DN200), 1.0 MPa (DN250 đến DN600), 0.6 MPa (>=DN700) |
| Vật liệu lót (Wetted Liner) | Thay đổi tùy theo nhiệt độ: Cao su, cao su chịu nhiệt cao, PTFE, PTFE chịu nhiệt cao, hoặc PFA |
| Vật liệu điện cực | Thay đổi tùy theo ứng dụng: Thép không gỉ 316L, Titanium, Tantalum, Hastelloy, hoặc Platinum-iridium |
| Nguồn điện | 90 đến 230 VAC, 50/60 Hz; 24VDC (18 đến 36VDC); công suất < 20 watts |
| Giao diện kỹ thuật số | RS485 Modbus RTU, tùy chọn Hart, Profibus, FF, v.v. |
| Đầu ra & Hiển thị | Đầu ra 4-20mA + xung (pulse) |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích trên đường ống (In-line flange) |
| Kích thước & Trọng lượng | Bộ truyền tín hiệu liền thân (Integral): Đường kính 5.5″ (140 mm), Chiều dài 8.3″ (210 mm); nặng 4.6 lbs (2.1 kg). |
| Bộ truyền tín hiệu rời (Remote): Rộng 6.5″ x Cao 10.4″ x Sâu 3.6″ (165×265×92 mm); nặng 4.9 lbs (2.2 kg). |
>>> XEM THÊM: Các thiết bị đo lưu lượng nước khác do Nhất Tín cung cấp
3. Cấu tạo đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7
Cấu tạo đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7 gồm 5 bộ phận chính như sau:
- Thân đồng hồ: Là bộ phận cho lưu chất chảy trực tiếp qua, thường làm từ gang hoặc inox, bên trong được lót PTFE, cao su hoặc PFA. Thiết kế rỗng hoàn toàn giúp đồng hồ không bị ảnh hưởng bởi áp suất, nhiệt độ, độ nhớt hay mật độ của lưu chất, đồng thời không gây sụt áp hệ thống. Hai đầu thân được chế tạo dạng mặt bích lắp in-line.
- Cuộn dây điện từ: Gồm hai cuộn dây đồng đặt đối diện nhau bao quanh thân đồng hồ, có nhiệm vụ tạo ra từ trường ổn định theo định luật cảm ứng Faraday.
- Điện cực đo: Được bố trí đối xứng trên thành ống, tiếp xúc trực tiếp với lưu chất để thu tín hiệu điện sinh ra khi dòng chất lỏng dẫn điện chảy qua từ trường. Điện cực của đồng hồ nước thải điện tử DM7 có thể làm từ Inox 316L, Titanium, Tantalum, Hastelloy B/C nhằm đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn cao trong môi trường nước thải.
- Bộ xử lý & chuyển đổi tín hiệu: Bao gồm bảng mạch điện tử và bộ chuyển đổi tín hiệu, thực hiện nhiệm vụ thu nhận tín hiệu từ điện cực, xử lý và chuyển đổi thành dữ liệu lưu lượng chính xác. Bộ này hỗ trợ RS485 Modbus RTU, tùy chọn 4–20 mA và xung, có thể thiết kế dạng liền thân hoặc dạng rời.
- Màn hình hiển thị LCD: Sử dụng màn hình LCD điện tử (2 dòng, 16 ký tự), hiển thị rõ ràng lưu lượng tức thời, lưu lượng tổng, tốc độ dòng chảy, cho phép xem ở nhiều đơn vị đo như m³/h, lít/h… Màn hình có thể tích hợp trực tiếp trên thân hoặc lắp rời tùy cấu hình.

4. Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử DM7
Đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7 hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Khi nước thải dẫn điện chảy qua vùng từ trường do các cuộn dây tạo ra, một điện áp cảm ứng sẽ xuất hiện, tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy. Tín hiệu này được cảm biến thu nhận, xử lý và chuyển đổi thành giá trị lưu lượng tức thời, lưu lượng tổng. Kết quả đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD, đồng thời có thể xuất tín hiệu ra ngoài thông qua RS485 Modbus RTU, 4–20 mA hoặc xung để phục vụ giám sát và điều khiển tự động.
5. Ưu điểm của đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7
Đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7 có các điểm nổi bật sau:
- Đo chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi mật độ, độ nhớt, nhiệt độ và áp suất của lưu chất
- Hoạt động ổn định trong môi trường ăn mòn nhờ điện cực Inox 316L / Titanium / Tantalum / Hastelloy và lớp lót PTFE, PFA
- Lắp đặt cho dải kích thước ống rất rộng: DN10 – DN2000
- Hỗ trợ màn hình liền hoặc màn hình rời, thuận tiện lắp đặt ở vị trí khó quan sát
- Hiển thị lưu lượng tức thời và lưu lượng tổng, tùy chỉnh nhiều đơn vị đo (m³/h, lít/phút, lít/h…)
- Xuất tín hiệu RS485 Modbus RTU, 4–20 mA, xung, dễ tích hợp PLC, SCADA
- Có tùy chọn chuẩn chống nước IP68, phù hợp môi trường ẩm ướt, chôn ngầm
- Ít bảo trì, tuổi thọ cao, tối ưu chi phí mua, lắp đặt và vận hành so với đồng hồ đo lưu lượng nước thải dạng cơ truyền thống
- Tương thích phần mềm Delta-Phase View™ để giám sát và cấu hình thiết bị

6. Ứng dụng của thiết bị đo lưu lượng nước đường ống dạng điện từ Delta-Phase DM7
Đồng hồ nước thải điện tử Delta-Phase DM7 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống sau:
- Hệ thống nước sạch và nước thải đô thị: Ứng dụng trong cấp nước sinh hoạt, cấp nước cho nhà máy, chung cư; đo lưu lượng nước phân phối, nước thải đầu ra, trạm bơm, giếng khai thác, trạm tăng áp, khử trùng UV và rửa ngược hệ thống lọc, hỗ trợ quản lý lưu lượng chính xác và truyền dữ liệu về hệ thống giám sát.
- Hệ thống nước thải: Sử dụng tại nhà máy xử lý nước thải, hệ thống thoát nước, đường ống và bể chứa để đo lưu lượng nước thải xả ra và nước thải tái sử dụng; giúp kiểm soát xả thải, theo dõi dữ liệu đo từ xa, tiết kiệm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường.
- Cơ sở công nghiệp: Ứng dụng trong các khu công nghiệp và nhà máy sản xuất như thực phẩm – đồ uống (nước giải khát, bia rượu), trạm trộn bê tông, hệ thống nước làm mát, nước cấp sản xuất, nước thô đầu vào, nước vào bể điều hòa và nước thải công nghiệp, kể cả lưu chất có hóa chất dẫn điện, với độ chính xác cao và độ bền ăn mòn tốt.

7. Các loại đồng hồ nước thải điện tử khác Nhất Tín cung cấp
7.1. Đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện tử ALMAG-WP (Smartmeasurement – Mỹ)
ALMAG-WP là đồng hồ nước thải điện tử lắp in-line mặt bích, chuyên dùng để đo lưu lượng nước sạch và nước thải dẫn điện trong hệ thống đường ống. Thiết bị đo được lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng, hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ, cho độ chính xác cao (±0,5%).
Đồng hồ sử dụng điện cực inox 304, lớp lót PTFE, phù hợp với môi trường nước và hóa chất nhẹ. Màn hình OLED hiển thị rõ trong cả môi trường ánh sáng yếu lẫn ánh sáng mặt trời, đạt chuẩn IP65, phù hợp lắp đặt tại nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp và hệ thống xả thải.

7.2. Thiết bị đo lưu lượng đường ống bằng phương pháp siêu âm ALSONIC-FX-2 (Smartmeasurement – Mỹ)
ALSONIC-FX-2 là đồng hồ đo lưu lượng siêu âm, cho phép đo lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng trên các đường ống có kích thước lớn mà không cần can thiệp sâu vào kết cấu hệ thống. Thiết bị sử dụng đầu dò siêu âm, hiển thị dữ liệu trên màn hình LCD 4 dòng, hỗ trợ tín hiệu 4–20mA và RS485, phù hợp kết nối PLC/SCADA.
Với khả năng lưu trữ dữ liệu và thời gian phản hồi nhanh, ALSONIC-FX-2 thích hợp cho các hệ thống nước thải, nước tuần hoàn và mạng lưới quan trắc lưu lượng cần giám sát liên tục.

7.3. Cảm biến đo mức siêu âm UL7 (Delta-Phase – Mỹ)
UL7 là cảm biến đo mức và đo lưu lượng kênh hở sử dụng công nghệ siêu âm không tiếp xúc, phù hợp đo mức chất lỏng, bùn và hạt rắn trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị có độ chính xác cao (±0,25%), đạt chuẩn IP68, mặt cảm biến PVDF chống ăn mòn hóa chất.
UL7 có thể hoạt động độc lập với nguồn 24VDC, truyền dữ liệu qua RS485 Modbus RTU, dễ dàng tích hợp PLC, DCS hoặc hệ thống quan trắc. Khi kết hợp với bộ hiển thị GDC, UL7 cho phép giám sát từ xa và đo lưu lượng kênh hở trong các trạm xử lý nước thải.

7.4. Lưu lượng kế điện từ ZY EMFM KFD9000 (ZuoYeal – Trung Quốc)
ZY EMFM KFD9000 là đồng hồ nước thải điện tử công nghiệp dùng để đo nước, nước thải và các chất lỏng dẫn điện như axit, kiềm, dung dịch muối, bùn và bột giấy. Thiết bị hoạt động theo định luật Faraday, cho dải đo rộng, tổn thất áp suất nhỏ và độ chính xác cao.
Bộ chuyển đổi hiển thị sử dụng vi xử lý 16-bit, hỗ trợ đo hai chiều, hiển thị nhiều tổng lưu lượng và xuất đa dạng tín hiệu như 4–20mA, xung, RS485, HART. Với khả năng đáp ứng các đường ống đường kính lớn, KFD9000 phù hợp cho hệ thống nước thải công nghiệp và công trình quy mô lớn.

Với độ chính xác cao, khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt và dễ dàng tích hợp hệ thống giám sát, đồng hồ nước thải điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong vận hành và kiểm soát xả thải. Với danh mục sản phẩm đa dạng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và giải pháp linh hoạt theo từng nhu cầu thực tế, Nhất Tín là đối tác đáng tin cậy cho các dự án đo quan trắc môi trường hiện nay. Liên hệ ngay nếu bạn cần tư vấn chi tiết về thiết bị và giải pháp nhé!


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.