Tin tức – Quan Trắc Môi Trường Nhất Tín https://nt-tech.vn Mon, 12 Jan 2026 16:13:14 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.9 https://nt-tech.vn/wp-content/uploads/2025/04/cropped-Untitled-1-32x32.png Tin tức – Quan Trắc Môi Trường Nhất Tín https://nt-tech.vn 32 32 Nước mặt là gì? Thực trạng ô nhiễm nước mặt & Giải pháp https://nt-tech.vn/nuoc-mat/ https://nt-tech.vn/nuoc-mat/#respond Mon, 12 Jan 2026 02:28:33 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3920 Nước mặt là gì? Thực trạng ô nhiễm nước mặt & Giải pháp

Nước mặt là nguồn tài nguyên quý giá, hiện hữu trên bề mặt đất và đóng vai trò thiết yếu trong sinh hoạt, sản xuất lẫn hệ sinh thái. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm đang đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp quản lý và kỹ thuật hiệu quả. Trong bài viết sau, cùng Nhất Tín khám phá nước mặt là gì, thực trạng ô nhiễm và các giải pháp bảo vệ hiệu quả.

1. Nước mặt là gì?

Theo Khoản 3, Điều 2 của Luật Tài nguyên nước Việt Nam 2012, nước mặt là nguồn nước tồn tại trên bề mặt đất liền hoặc hải đảo. Hiểu một cách đơn giản, nước mặt (còn gọi là nước bề mặt hoặc nước xanh) là nước mà chúng ta có thể nhìn thấy trực tiếp trên Trái Đất, không cần khai thác qua đào giếng hay khoan sâu.

Nước mặt có thể mất đi thông qua: bay hơi, thẩm thấu xuống lòng đất trở thành nước ngầm, hoặc được sử dụng trực tiếp trong sinh hoạt, sản xuất, tưới tiêu và nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, nước mặt cũng đóng vai trò trong chu trình sinh thái khi được cây cối hấp thụ và thải hơi nước vào khí quyển, hoặc cuối cùng đổ ra biển.

nước mặt
Nước mặt có thể mất đi thông qua bay hơi, thẩm thấu xuống lòng đất trở thành nước ngầm

2. Các loại nguồn nước mặt

Nguồn nước mặt được phân chia thành 3 loại chính:

  • Nước mặt vĩnh cửu: Là nguồn nước tồn tại quanh năm, không phụ thuộc vào mùa hay thời tiết, bao gồm:
    • Sông, suối: Dòng chảy liên tục, cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất, nông nghiệp.
    • Hồ: Tích tụ trong lòng chảo tự nhiên hoặc nhân tạo, chiếm diện tích lớn nhất trong tổng lượng nước mặt.
    • Đầm: Diện tích nhỏ hơn hồ, thường nông, cung cấp môi trường sinh thái quan trọng.
  • Nước mặt bán vĩnh cửu: Là nguồn nước chỉ xuất hiện vào những thời điểm nhất định trong năm, thường phụ thuộc vào mùa mưa, bao gồm:
    • Nước lạch: Dòng chảy nhỏ từ khe núi hoặc sườn đồi.
    • Hố nước đọng: Tích tụ trong các hố trũng, diện tích nhỏ và độ sâu nông.
    • Đầm phá: Vùng nước tạm thời hoặc thay đổi theo mùa.
  • Nước mặt nhân tạo: Là nguồn nước do con người tạo ra và chứa trong các hệ thống hồ, đập, đầm lầy nhân tạo, phục vụ sản xuất, sinh hoạt hoặc thủy điện, bao gồm:
    • Hồ nhân tạo: Ngăn dòng chảy tự nhiên của sông, suối để tích trữ nước.
    • Đập nước: Dùng để dự trữ nước, điều tiết lũ, phục vụ thủy điện và nông nghiệp.
    • Kênh đào: Dòng nước nhân tạo dẫn từ nguồn này sang nơi khác để sử dụng.

Ngoài ra, nguồn nước mặt còn có thể được phân loại theo vị trí địa lý, độ cao, độ mặn… tùy thuộc vào đặc điểm từng khu vực và điều kiện tự nhiên.

nước mặt
Các loại nguồn nước mặt

3. Đặc điểm nổi bật của nước mặt

Nước mặt có những đặc điểm nổi bật phản ánh tính chất vật lý, hóa học và sinh học, đồng thời phụ thuộc vào đặc tính của đất, khí hậu và các yếu tố tự nhiên cũng như hoạt động con người:

  • Thành phần hóa học đa dạng: Nước mặt có pH từ 6.5–8.5, chứa các khoáng chất hòa tan phụ thuộc vào loại đất, địa hình, khí hậu và có khả năng hòa tan các khí như O₂, N₂, CO₂. Hoạt động sinh hoạt, sản xuất và nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến chất lượng hóa học của nước.
  • Chứa các chất rắn lơ lửng (TSS): Trong dòng chảy, nước mặt mang theo cát, bùn, vi sinh vật và các hạt keo, ảnh hưởng đến độ trong suốt. Tại các hồ hoặc đập chứa, một phần các hạt lơ lửng sẽ lắng xuống, tạo độ đục tự nhiên.
  • Chứa chất hữu cơ hòa tan (DOC): Nước mặt chứa chất hữu cơ từ sự phân hủy động thực vật và xác vi sinh vật, ảnh hưởng đến mùi, màu sắc và có thể gây phú dưỡng nếu nồng độ cao.
  • Nhiệt độ thay đổi liên tục: Nhiệt độ nước mặt dao động theo ngày, theo mùa và theo lượng ánh sáng mặt trời, ảnh hưởng đến các quá trình hóa học và sinh học trong nước.
  • Hàm lượng các yếu tố biến đổi theo độ sâu và thời gian: Các yếu tố như sắt, mangan, oxy, sinh vật nổi có sự phân bố khác nhau từ mặt đến đáy và thay đổi theo chu kỳ hàng năm.
  • Là môi trường sống của sinh vật: Nước mặt là nơi cư trú, sinh trưởng và phát triển của tảo, động vật nổi và nhiều loài sinh vật khác. Khi điều kiện thuận lợi, hệ sinh thái nước mặt có thể phát triển mạnh.
  • Khả năng tự làm sạch hạn chế: Nước mặt có khả năng tự làm sạch qua các quá trình sinh học, hóa học và vật lý, nhưng dễ bị quá tải nếu ô nhiễm quá mức.
  • Dễ bị ô nhiễm từ con người: Nước mặt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt, với nguy cơ tồn dư kim loại nặng, hóa chất nông nghiệp và các chất ô nhiễm khác.
  • Độ đục và độ cứng thay đổi: Độ đục phụ thuộc vào lượng chất rắn lơ lửng, độ cứng tùy thuộc vào hàm lượng canxi và magiê trong nguồn nước.
nước mặt
Nước mặt phản ánh tính chất vật lý, hóa học, sinh học, chịu ảnh hưởng tự nhiên và hoạt động con người

4. Điểm khác biệt chính giữa nước ngầm và nước mặt là gì?

Hiện nay, nước mặt và nước ngầm là hai nguồn nước chủ yếu được sử dụng trong sinh hoạt, sản xuất và tưới tiêu, nhưng chúng có các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học khác nhau rõ rệt. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm khác biệt chính:

Tiêu chí Nước mặt Nước ngầm
Nhiệt độ Chịu nhiều ảnh hưởng từ nhiệt độ không khí; thay đổi theo mùa vì nằm trên bề mặt lục địa Ít chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ môi trường; nhiệt độ ổn định quanh năm do nằm sâu dưới lòng đất
Chất rắn lơ lửng (TSS) Hàm lượng cao và biến đổi theo mùa Rất thấp, gần như không có
Khoáng chất hòa tan (Ca²⁺, Mg²⁺) Thay đổi theo đặc tính đất và lượng mưa Ít thay đổi, lượng khoáng chất thường nhiều hơn nước mặt
Hàm lượng ion Fe²⁺, Mn²⁺ Chỉ tập trung ở phần nước sát đáy sông, hồ Có nhiều trong nước ngầm
Khí H₂S Không có
Khí NH₃ Xuất hiện khi nguồn nước mặt bị ô nhiễm Thường có
Khí O₂ hòa tan Gần như bão hòa Không có
Khí CO₂ hòa tan Hầu như không có Nồng độ cao
Vi sinh vật Phong phú, chứa nhiều chất dinh dưỡng Chủ yếu là vi sinh vật liên quan đến sắt

5. Tài nguyên nước mặt Việt Nam tiềm năng như thế nào?

Việt Nam là quốc gia có tài nguyên nước mặt vô cùng phong phú và đa dạng nhờ vào mạng lưới sông ngòi dày đặc trải dài từ Bắc đến Nam. Toàn quốc hiện có khoảng 2.360 con sông dài trên 10 km, trong đó 109 con là sông chính, còn lại là sông ngắn và nhỏ chiếm khoảng 93%.

Hệ thống sông này được chia thành 16 lưu vực lớn, mỗi lưu vực có diện tích trung bình trên 2.500 km², trong đó hơn 10 lưu vực có diện tích trên 10.000 km². Hai hệ thống sông quan trọng nhất là sông Hồng và sông Mê Kông (Cửu Long), đóng vai trò cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp, đồng thời bồi đắp phù sa cho các đồng bằng châu thổ.

nước mặt
Tài nguyên nước mặt đầy tiềm năng của Việt Nam

Tổng lượng dòng chảy trung bình hàng năm của Việt Nam đạt khoảng 847 km³, trong đó 60% là lượng nước chảy từ các quốc gia láng giềng vào lãnh thổ Việt Nam (507 km³), và 40% là dòng chảy nội địa (340 km³). Điều này cho thấy phần lớn tài nguyên nước mặt của Việt Nam có nguồn gốc từ cả trong và ngoài lãnh thổ, tạo tiềm năng rất lớn cho các hoạt động sản xuất và phát triển kinh tế.

Trong cơ cấu dòng chảy các sông lớn, sông Mê Công chiếm 59% tổng lượng dòng chảy của cả nước (500 km³), tiếp đến là sông Hồng 14,9% (126,5 km³), sông Đồng Nai 4,3% (36,3 km³), còn lại các hệ thống sông khác như sông Mã, sông Cả, Thu Bồn chiếm khoảng 2-3%, và phần còn lại khoảng 11% phân bổ đều cho các sông nhỏ.

6. Thực trạng ô nhiễm nước mặt tại Việt Nam 

Thực trạng ô nhiễm nước mặt tại Việt Nam diễn ra nghiêm trọng, đặc biệt ở hạ lưu các lưu vực sông, nhiều con sông đang “chết dần” và thiếu nước sạch cho sinh hoạt, sản xuất.

Nguyên nhân chính là đô thị hóa nhanh: diện tích sông, hồ, ao bị thu hẹp, thậm chí vùi lấp để xây dựng khu dân cư, đường giao thông, nhà máy, khu công nghiệp. Quá trình này làm tăng nhu cầu sử dụng nước và lượng chất thải từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp (phân bón, thuốc trừ sâu) xả trực tiếp ra môi trường mà chưa được xử lý đúng quy chuẩn.

nước mặt
Tài nguyên nước mặt của Việt Nam tiềm năng nhưng đang bị suy giảm do đô thị hóa

Chất lượng nước mặt giảm rõ rệt tại nhiều khu vực: sông Cùng Kỳ, sông nhánh Đông Bắc xuống loại A2; sông Hiển, Bằng Giang xuống B1; sông Hồng đoạn qua Vĩnh Phúc, Phú Thọ vượt QCVN 08:2008 – A1, nhiều đoạn gần nhà máy gần mức B1; sông Cầu tại khu công nghiệp, đô thị, làng nghề có COD, BOD5, TSS vượt ngưỡng nhiều lần, đặc biệt mùa nắng nóng.

Ở miền Trung – Tây Nguyên, hạ lưu sông Đồng Nai, sông Thị Vải, sông Gòn, sông Vàm, đồng bằng sông Cửu Long, chất lượng nước cũng suy giảm. Sự phân bố nước không đồng đều theo mùa khiến nguy cơ lũ lụt, hạn hán và khó khăn khai thác thủy điện tăng cao.

Hậu quả là suy giảm môi trường sống của động, thực vật thủy sinh, thiếu nước sạch cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp và nguy cơ cao về sức khỏe: gần 50% phụ nữ mắc viêm nhiễm phụ khoa, khoảng 20.000 người mắc ung thư và gần 9.000 người tử vong do sử dụng nước ô nhiễm. Ở Tiền Giang, Kiên Giang, người dân phải mua nước sinh hoạt với giá cao do thiếu nước ngọt.

nước mặt
Hậu quả của ô nhiễm nước mặt

8. Biện pháp xử lý và khắc phục tình trạng ô nhiễm nước mặt

Để khắc phục tình trạng ô nhiễm nước mặt, cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý và kỹ thuật sau:

  • Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tạo hành lang pháp lý buộc doanh nghiệp sản xuất kinh doanh phải xử lý chất thải trước khi thải ra môi trường.
  • Tăng cường đánh giá môi trường, triển khai và thực hiện quy hoạch lưu vực sông.
  • Huy động cộng đồng tham gia quản lý môi trường nước, nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước, giảm thiểu rác thải.

Một quy trình xử lý ô nhiễm nước mặt điển hình có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Tiền xử lý: Loại bỏ rác, chất rắn kích thước lớn bằng song chắn rác, lưới chắn rác; lắng sơ bộ để tách bùn và cặn lơ lửng.
  • Xử lý hóa chất: Dùng hóa chất loại bỏ rong rêu, tảo, vi sinh vật và các chất độc hại trong nước.
  • Keo tụ và tạo bông: Sử dụng hóa chất trợ keo tụ để kết dính các hạt lơ lửng, tạo bông bùn dễ tách ra khỏi nước.
  • Lắng: Tách các bông bùn và cặn ra khỏi nước bằng trọng lực, lực ly tâm hoặc lực nổi.
  • Lọc nước: Loại bỏ các hạt keo sắt, keo hữu cơ và cặn lơ lửng còn sót lại thông qua vật liệu lọc.
  • Khử khuẩn: Tiêu diệt vi khuẩn gây hại bằng Clo, ozone hoặc đèn UV.
  • Lọc xác vi khuẩn: Loại bỏ xác vi sinh vật còn sót để tránh phân hủy gây mùi và ô nhiễm thứ cấp.

Quy trình này đảm bảo nước mặt sau xử lý đạt tiêu chuẩn sử dụng cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường.

9. Tầm quan trọng của quan trắc môi trường nước mặt

Trong bối cảnh nước mặt dễ bị ô nhiễm và suy thoái bởi hoạt động đô thị hóa, công nghiệp và nông nghiệp, việc quan trắc nước mặt đóng vai trò then chốt trong kiểm soát chất lượng nguồn nước và triển khai các giải pháp bảo vệ hiệu quả, cụ thể:

  • Đánh giá chất lượng nước mặt: Theo dõi các chỉ tiêu hóa học, vật lý, sinh học để xác định mức độ ô nhiễm, suy thoái và khả năng đáp ứng cho sinh hoạt, sản xuất và hệ sinh thái.
  • Theo dõi số lượng và diễn biến nguồn nước: Đo mực nước, lưu lượng dòng chảy nhằm đánh giá biến động theo mùa, theo thời gian và tác động của biến đổi khí hậu.
  • Giám sát tác động của hoạt động con người: Phát hiện và đánh giá ảnh hưởng từ đô thị hóa, công nghiệp, nông nghiệp đến sông, hồ, kênh rạch.
  • Kiểm soát nước thải sau xử lý: Giám sát chất lượng nước thải từ nhà máy, khu công nghiệp trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, đảm bảo tuân thủ quy chuẩn môi trường.
  • Cảnh báo sớm rủi ro ô nhiễm: Cung cấp dữ liệu để kịp thời phát hiện các diễn biến bất thường, nguy cơ ô nhiễm, suy thoái nguồn nước.
  • Phục vụ quản lý và lập báo cáo môi trường: Là cơ sở xây dựng báo cáo hiện trạng môi trường nước mặt tại các khu vực trọng điểm và hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước ra quyết định.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên nước: Phục vụ lưu trữ, chia sẻ và trao đổi thông tin về chất lượng môi trường nước ở quy mô quốc gia và quốc tế.
nước mặt
Quan trắc nước mặt giúp phát hiện sớm ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái bền vững

10. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp giải pháp quan trắc môi trường tự động tại Việt Nam. Dịch vụ quan trắc nước mặt tự động của Nhất Tín mang đến giải pháp trọn gói từ tư vấn, thiết kế, lắp đặt, vận hành đến bảo trì, đồng thời kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan quản lý, giúp các doanh nghiệp và đơn vị quản lý chủ động theo dõi chất lượng nước sông, hồ, kênh rạch theo thời gian thực, cảnh báo ô nhiễm sớm và tối ưu hóa công tác bảo vệ tài nguyên nước.

Ưu điểm khi sử dụng dịch vụ quan trắc nước mặt của Nhất Tín:

  • Giám sát 24/7, dữ liệu thời gian thực: Hệ thống đo lường và truyền dữ liệu liên tục, giúp phát hiện sớm các biến động chất lượng nước.
  • Độ chính xác và ổn định cao: Sử dụng cảm biến và thiết bị nhập khẩu chính hãng từ các đối tác uy tín quốc tế, đảm bảo dữ liệu tin cậy và ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Hệ thống đồng bộ, dễ vận hành: Thiết kế gọn gàng, bố trí hợp lý, thuận tiện cho vận hành, bảo trì và thay thế.
  • Hỗ trợ pháp lý và bảo trì định kỳ: Nhất Tín đồng hành với khách hàng trong quá trình nghiệm thu, kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý và thực hiện bảo trì định kỳ, khắc phục sự cố nhanh chóng.
nước mặt
Với hơn 300 dự án đã thực hiện, Nhất Tín là đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt mà bạn có thể tin tưởng

Liên hệ để được tư vấn ngay về giải pháp quan trắc nước mặt tự động của Nhất Tín

  • Nhất Tín Miền Nam: 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: info@nt-tech.vn
]]>
https://nt-tech.vn/nuoc-mat/feed/ 0
Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam 2026 | Cách giảm thiểu https://nt-tech.vn/muc-do-o-nhiem-khong-khi-o-viet-nam/ https://nt-tech.vn/muc-do-o-nhiem-khong-khi-o-viet-nam/#respond Mon, 12 Jan 2026 02:21:54 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3911 Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam đang ở mức đáng báo động, đặc biệt tại các đô thị lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân. Trước thực trạng này, việc giám sát, phân tích và kiểm soát nguồn khí thải trở nên cấp thiết. Cùng Nhất Tín khám phá chi tiết về mức độ ô nhiễm, nguyên nhân và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí tại Việt Nam trong bài viết này.

1. Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam hiện tại ra sao?

Tính đến cuối năm 2024 và những tháng đầu 2025, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia ô nhiễm không khí nặng nhất thế giới. Theo IQAir, năm 2024 Việt Nam xếp thứ 36/118 thế giới về mức độ ô nhiễm và nhiều đợt quan trắc đầu 2025 cho thấy chất lượng không khí còn xấu hơn, đặc biệt tại các đô thị miền Bắc. Bụi mịn PM2.5 vẫn là tác nhân gây ô nhiễm chính, với nồng độ thường xuyên vượt xa các khuyến nghị quốc tế.

Trên phạm vi cả nước, các khu vực đô thị chịu tác động mạnh nhất. Mùa đông miền Bắc xuất hiện nghịch nhiệt, sương mù và gió yếu, khiến bụi khó khuếch tán và kéo dài tình trạng AQI ở mức đỏ–tím. Nhiều thành phố ghi nhận nồng độ PM2.5 vượt chuẩn WHO nhiều lần, phản ánh xu hướng ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng.

Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Toàn cảnh ô nhiễm bụi mịn tại Việt Nam

Hà Nội là điểm nóng ô nhiễm rõ rệt nhất. Cuối năm 2024, thành phố nhiều lần đứng đầu thế giới về mức độ ô nhiễm; tối 7/12/2024 AQI đạt mức tím 230. Sang đầu 2025, các trạm đo tại Quảng Khánh, Ciputra hay Đồng Trúc liên tục ghi nhận giá trị rất xấu đến nguy hại. Sương bụi dày vào buổi sáng trở thành hiện tượng thường xuyên, làm giảm tầm nhìn và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.

Ô nhiễm không khí là vấn đề của toàn vùng chứ không chỉ riêng Thủ đô. Trong tháng 12/2024, nhiều tỉnh như Hưng Yên, Ninh Bình, Hải Phòng, Bắc Ninh và Quảng Ninh đều ghi nhận AQI trên 200. Bước sang 2025, Thái Nguyên nhiều thời điểm vượt cả Hà Nội, đặc biệt tại các khu vực công nghiệp. Các tỉnh ven Hà Nội như Hải Dương, Bắc Giang, Nam Định hay Hà Nam cũng duy trì mức ô nhiễm đỏ–tím.

Tại TP.HCM, mức độ ô nhiễm nhẹ hơn nhưng vẫn đáng lo. Nhiều ngày đầu năm 2025 AQI duy trì 150–200, còn tháng 10/2025 ghi nhận nồng độ PM2.5 rất cao trong mùa khô.

Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Hà Nội trở thành thành phố ô nhiễm không khí nhất thế giới, với chỉ số AQI lên đến 230 (mức tím)

2. Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí tại Việt Nam

Ô nhiễm không khí tại Việt Nam là kết quả của sự cộng hưởng giữa nhiều nguồn phát thải khác nhau và các yếu tố khí hậu – đô thị, bao gồm:

  • Mật độ giao thông quá tải và phương tiện cũ phát thải lớn: Hàng triệu xe máy và ô tô lưu thông mỗi ngày ở Hà Nội và TPHCM thải ra CO, NO₂, SO₂ và bụi mịn PM2.5. Nhiều xe tải, xe chở vật liệu cũ, xuống cấp còn thải khói đen rõ rệt. Bụi đường cuốn lên và khí thải từ phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch được ghi nhận chiếm tới 12–18% PM2.5 (phát thải trực tiếp và thứ cấp) và 23% từ bụi đường, khiến giao thông trở thành một trong những nguồn ô nhiễm lớn nhất đô thị.
  • Bụi từ xây dựng và các dự án hạ tầng đô thị diễn ra liên tục: Thi công nhà ở, chung cư, cầu đường, phá dỡ công trình hay vận chuyển vật liệu đều phát tán bụi lớn nếu thiếu che chắn và rửa xe đúng quy định. Bụi cuốn từ xây dựng, kết hợp bụi đường và giao thông, đóng góp khoảng 17% nồng độ PM2.5 tại Hà Nội. Khi các dự án tập trung vào cùng thời điểm, chất lượng không khí gần như luôn kém, nhất là ở những tuyến đường có mật độ công trình dày đặc.
  • Khí thải từ các ngành công nghiệp nặng tập trung ở miền Bắc: Các nhà máy thép, xi măng, điện than, hóa chất, phân bón… sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thiết bị công suất lớn, tạo ra lượng bụi và SO₂, NOx đáng kể. Kiểm kê phát thải cho thấy nhóm công nghiệp chiếm 29% PM2.5 – cao nhất trong các nhóm nguồn điểm. Vào những ngày AQI cao, nhiều cơ sở phải giảm công suất hoặc tăng mức lọc khí thải nhưng vẫn là nguồn ô nhiễm áp đảo ở vùng đô thị – công nghiệp.
  • Đốt rơm rạ, đốt rác và các hình thức đốt mở ngoài trời: Đốt phụ phẩm nông nghiệp sau gặt và đốt rác tự phát tạo ra khói mù dày, lan rộng ra cả khu vực ngoại thành và tỉnh lân cận. Riêng đốt rơm rạ đóng góp tới 26% phát thải PM2.5 tại Hà Nội; các tỉnh lân cận như Bắc Ninh và Hưng Yên còn cao hơn (29–32%). Ngoài ra, đốt sinh khối nói chung chiếm khoảng 19% PM2.5 trong mô hình tiếp nhận, cho thấy tác động rất lớn dù đa phần diễn ra phân tán.
  • Hoạt động dân sinh sử dụng nhiên liệu phát thải cao: Bếp than tổ ong, đốt vàng mã, sử dụng củi – than trong sinh hoạt, kinh doanh nhỏ và làng nghề tạo ra khói, bụi và khí độc, chiếm khoảng 5% PM2.5, tác động trực tiếp đến sức khỏe người dân trong khu dân cư.
  • Điều kiện thời tiết – khí tượng bất lợi khiến ô nhiễm bị “mắc kẹt”: Miền Bắc thường xuất hiện nghịch nhiệt, gió yếu, sương mù kết hợp nền nhiệt thấp, khiến bụi mịn không thoát lên cao mà tích tụ ngay sát mặt đất. Những ngày mùa đông hanh khô, ít mưa, chỉ số AQI thường tăng mạnh. Chính hiện tượng “không khí tù đọng” này làm cho bụi mịn từ nhiều nguồn cùng bị giữ lại, dẫn đến PM2.5 cao hơn tiêu chuẩn hàng chục lần, kéo dài nhiều ngày.
  • Đô thị hóa nhanh hơn năng lực kiểm soát khí thải và môi trường: Tốc độ mở rộng đô thị, gia tăng công trình, tăng dân số và phương tiện diễn ra nhanh hơn nhiều so với tốc độ xây dựng giao thông công cộng, trạm quan trắc, hệ thống thu gom – xử lý bụi và các biện pháp quản lý phát thải. Điều này khiến ô nhiễm chồng lớp: bụi xây dựng + giao thông + công nghiệp + đốt mở + dân sinh cùng tích tụ trong không khí.
  • Nguồn phát thải trong các tòa nhà và văn phòng: Nhiều thiết bị điện trong văn phòng như máy in, máy lạnh, máy tính, bộ sạc… thải ra nhiệt và khí nhà kính, trong khi hệ thống điều hòa trung tâm vận hành liên tục làm tăng tiêu thụ điện và phát thải gián tiếp từ ngành điện. Dù không phải nguồn lớn như giao thông hay công nghiệp, nhưng đây là tác nhân bổ sung, đặc biệt ở các quận nhiều tòa nhà cao tầng.
Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Nguyên nhân gây ô nhiễm không khí tại Việt Nam

3. Biện pháp giảm thiểu mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam

Trước thực trạng ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng, đặc biệt tại các đô thị lớn, việc triển khai các giải pháp đồng bộ, có trọng tâm và dựa trên cơ sở khoa học là cần thiết. Một số biện pháp chính bao gồm:

  • Giảm thiểu sử dụng bếp than tổ ong và nhiên liệu sinh hoạt phát thải cao: Thay thế bếp than tổ ong, củi, rơm rạ bằng các thiết bị đun nấu sạch hơn để hạn chế lượng khí độc và bụi mịn PM2.5 thải ra môi trường.
  • Hạn chế đốt rơm rạ và chất thải nông nghiệp: Ngăn chặn việc đốt rơm rạ sau thu hoạch ở đồng bằng, vốn thải ra lượng PM2.5 rất lớn. Ví dụ, vụ Đông Xuân 2021, tỉ lệ đốt rơm rạ tăng gấp đôi so với năm 2020, làm khối lượng bụi mịn tăng gấp 4 lần.
  • Giảm phát thải từ phương tiện giao thông: Hạn chế số lượng xe cá nhân, ưu tiên giao thông công cộng, chuyển từ xe chạy xăng dầu sang xe điện, tắt máy khi chờ đèn đỏ… để giảm bụi và khí độc từ giao thông đường bộ.
  • Kiểm soát ô nhiễm từ công nghiệp: Các nhà máy và khu công nghiệp cần lắp đặt hệ thống hút lọc bụi, xử lý khí thải, thu gom bụi hiệu quả và giảm công suất vào những ngày chỉ số AQI cao.
  • Hoàn thiện chính sách và khung pháp lý: Rà soát và xây dựng cơ chế pháp lý toàn diện; triển khai ưu đãi tài chính, thuế, tín dụng cho các hoạt động chuyển đổi xanh, sử dụng thiết bị, công nghệ xử lý khí thải và sản phẩm tái chế thân thiện môi trường.
  • Tăng cường hệ thống quan trắc và dữ liệu không khí: Mở rộng mạng lưới trạm quan trắc tự động và chi phí thấp, chuẩn hóa công bố AQI, chia sẻ dữ liệu thời gian thực, áp dụng công nghệ số và AI trong dự báo ô nhiễm.
  • Kiểm kê và kiểm soát các nguồn phát thải: Xác định các điểm nóng và nguồn ưu tiên kiểm soát, giám sát chặt chẽ nguồn công nghiệp, đốt mở, giao thông; tăng cường thanh tra, xử lý vi phạm và yêu cầu lắp đặt hệ thống quan trắc khí thải tự động.
  • Cải thiện giao thông đô thị: Nâng cao tiêu chuẩn khí thải, kiểm soát xe cũ, phát triển phương tiện công cộng, xe điện, nhiên liệu sạch và xây dựng các vùng kiểm soát khí thải (LEZs) tại trung tâm đô thị.
  • Truyền thông, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng: Cung cấp thông tin minh bạch về chất lượng không khí, hướng dẫn kỹ năng ứng phó với ô nhiễm, triển khai giáo dục môi trường trong trường học và chiến dịch truyền thông về không khí sạch và sức khỏe.
  • Khuyến khích sử dụng công nghệ xanh và sản phẩm thân thiện môi trường: Hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận thiết bị tiết kiệm năng lượng, trung hòa carbon, và các giải pháp lọc không khí, giảm phát thải nhà kính.
Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Kiểm soát khí thải công nghiệp và tăng cường hệ thống quan trắc không khí là giải pháp hàng đầu giúp kiểm soát ô nhiễm

4. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc khí thải giúp kiểm soát mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam

Trong bối cảnh ô nhiễm không khí tại Việt Nam ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các đô thị và khu vực tập trung giao thông – công nghiệp, việc giám sát chất lượng không khí một cách liên tục, chính xác và theo thời gian thực trở thành giải pháp nền tảng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và kiểm soát phát thải hiệu quả.

Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp quan trắc môi trường không khí tự động, bao gồm cả quan trắc không khí xung quanh và quan trắc khí thải công nghiệp (CEMS), giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp theo dõi toàn diện mức độ ô nhiễm, đánh giá xu hướng và chủ động triển khai các biện pháp giảm thiểu.

Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Cam kết chất lượng dịch vụ của Nhất Tín

Hệ thống của Nhất Tín cho phép đo liên tục các thông số quan trọng như PM₂.₅, PM₁₀, SO₂, NO₂, CO, O₃ cùng dữ liệu khí tượng, phản ánh chính xác hiện trạng không khí tại khu vực giám sát, đồng thời kết nối – truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý theo đúng quy định.

Ưu điểm khi sử dụng giải pháp quan trắc môi trường không khí của Nhất Tín:

  • Phù hợp với bài toán ô nhiễm không khí xung quanh: Giải pháp được thiết kế để giám sát chất lượng không khí tại đô thị, khu dân cư, giao thông và khu công nghiệp, hỗ trợ cảnh báo sớm AQI và đánh giá tác động đến sức khỏe cộng đồng.
  • Tuân thủ pháp lý đầy đủ: Hệ thống đáp ứng các quy định hiện hành như QCVN 05:2023/BTNMT, Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan, đảm bảo dữ liệu có giá trị pháp lý khi báo cáo và kết nối với Sở Tài nguyên & Môi trường.
  • Thiết bị hiện đại, độ chính xác cao: Sử dụng cảm biến và máy phân tích nhập khẩu từ Đức, Mỹ, Thụy Sĩ (Dr. Födisch, Siemens, Delta Phase…), vận hành ổn định trong điều kiện khí hậu và môi trường phức tạp tại Việt Nam.
  • Dữ liệu liên tục – cảnh báo kịp thời: Hệ thống Data Logger và phần mềm giám sát cho phép truyền dữ liệu thời gian thực, lưu trữ dự phòng và phát cảnh báo ngay khi thông số vượt ngưỡng, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng.
  • Giảm áp lực vận hành cho doanh nghiệp và địa phương: Nhất Tín cung cấp dịch vụ trọn gói từ thiết kế, lắp đặt, vận hành đến bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ, giúp giảm yêu cầu nhân lực kỹ thuật và chi phí dài hạn.
Mức độ ô nhiễm không khí ở Việt Nam
Đối tác cung cấp thiết bị cho Nhất Tín

Với kinh nghiệm triển khai hơn 200 dự án quan trắc môi trường, Nhất Tín là đối tác tin cậy đồng hành cùng doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc giám sát ô nhiễm không khí xung quanh, kiểm soát nguồn phát thải và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Liên hệ tư vấn và nhận báo giá dịch vụ quan trắc khí thải tự động tại Nhất Tín:

  • Nhất Tín Miền Nam: Số 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, TP. Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: info@nt-tech.vn
]]>
https://nt-tech.vn/muc-do-o-nhiem-khong-khi-o-viet-nam/feed/ 0
Tại sao phải quan trắc môi trường? 6 lý do quan trọng https://nt-tech.vn/tai-sao-phai-quan-trac-moi-truong/ https://nt-tech.vn/tai-sao-phai-quan-trac-moi-truong/#respond Fri, 09 Jan 2026 04:15:11 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3885 Tại sao phải quan trắc môi trường? Quan trắc môi trường để theo dõi và đánh giá chính xác chất lượng môi trường, phát hiện sớm ô nhiễm, từ đó kịp thời kiểm soát, bảo vệ sức khỏe con người, hỗ trợ quản lý môi trường và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau cùng Nhất Tín.

Thực trạng ô nhiễm đáng báo động

Mỗi ngày, các nhà máy, khu công nghiệp, làng nghề, khu dân cư thải ra môi trường một khối lượng lớn nước thải, khí thải và chất thải. Nếu không được giám sát chặt chẽ, các nguồn phát thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Sức khỏe con người
  • Hệ sinh thái tự nhiên
  • Tài nguyên nước, đất, không khí
  • Sự phát triển kinh tế – xã hội lâu dài

Quan trắc môi trường giúp chúng ta nhìn rõ bức tranh toàn diện về chất lượng môi trường hiện tại, nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn và chủ động đưa ra giải pháp kiểm soát, phòng ngừa kịp thời.

Preview Banner
Doanh nghiệp bạn cần quan trắc định kỳ hay tự động?
Nhất Tín cung cấp giải pháp quan trắc tự động, liên tục
Tư vấn miễn phí - Hỗ trợ nhanh chóng!

7 lý do Tại sao phải quan trắc môi trường

1. Phát hiện sớm các tác động xấu đến môi trường

Quan trắc môi trường giúp nhận biết sớm các nguồn ô nhiễm và xu hướng suy thoái môi trường, bao gồm:

  • Ô nhiễm không khí (bụi, SO₂, NOx, CO…)
  • Ô nhiễm nước mặt, nước ngầm (COD, BOD, TSS, kim loại nặng…)
  • Ô nhiễm đất, tiếng ồn, độ rung, bức xạ

Nhờ đó, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể kịp thời triển khai biện pháp xử lý, tránh để ô nhiễm lan rộng hoặc vượt ngưỡng cho phép.

2. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và người lao động

Ô nhiễm môi trường là nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm như bệnh hô hấp, tim mạch, ung thư, bệnh nghề nghiệp…

Quan trắc môi trường, đặc biệt là quan trắc môi trường lao động, giúp:

  • Kiểm soát bụi, hóa chất, tiếng ồn, vi khí hậu tại nơi làm việc
  • Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp
  • Bảo vệ sức khỏe người lao động và cộng đồng dân cư xung quanh

3. Cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý môi trường

Dữ liệu từ quan trắc môi trường là nguồn thông tin khoa học quan trọng để:

  • Xây dựng báo cáo hiện trạng môi trường
  • Đánh giá hiệu quả các chính sách, giải pháp bảo vệ môi trường
  • Phục vụ công tác quy hoạch, quản lý tài nguyên
  • Hỗ trợ nghiên cứu khoa học và dự báo xu hướng môi trường

Không có quan trắc, mọi quyết định quản lý môi trường đều mang tính cảm tính và thiếu cơ sở.

đo quan trắc môi trường
Tại sao phải quan trắc môi trường? Quan trắc môi trường để cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý môi trường

4. Đảm bảo phát triển bền vững

Quan trắc môi trường giúp giám sát tác động của hoạt động sản xuất, kinh doanh đến môi trường, từ đó:

  • Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường
  • Kiểm soát rủi ro môi trường trong dài hạn
  • Góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên

Đây là yếu tố then chốt để hướng tới phát triển bền vững ở quy mô doanh nghiệp, địa phương và quốc gia.

5. Tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường

Theo Luật Bảo vệ môi trường và các thông tư, nghị định liên quan, quan trắc môi trường là nghĩa vụ bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp, cơ sở sản xuất.

Việc thực hiện quan trắc giúp doanh nghiệp:

  • Đáp ứng yêu cầu pháp lý
  • Tránh rủi ro bị xử phạt hành chính
  • Là cơ sở lập và nộp các báo cáo môi trường theo quy định

6. Mang lại lợi ích kinh tế lâu dài

Quan trắc môi trường không chỉ là chi phí mà còn mang lại lợi ích kinh tế thiết thực, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông nghiệp, thủy sản, công nghiệp:

  • Kiểm soát chất lượng nước, đất để đảm bảo năng suất
  • Giảm thiểu sự cố môi trường gây thiệt hại sản xuất
  • Tối ưu hóa quy trình vận hành hệ thống xử lý chất thải
Preview Banner
Doanh nghiệp bạn cần quan trắc định kỳ hay tự động?
Nhất Tín cung cấp giải pháp quan trắc tự động, liên tục
Tư vấn miễn phí - Hỗ trợ nhanh chóng!
]]>
https://nt-tech.vn/tai-sao-phai-quan-trac-moi-truong/feed/ 0
Nhất Tín – Top 10 Doanh Nghiệp Ứng Dụng Khoa Học, Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo Tiêu Biểu https://nt-tech.vn/nhat-tin-vinh-danh/ https://nt-tech.vn/nhat-tin-vinh-danh/#respond Mon, 22 Dec 2025 04:18:29 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3728 Vào ngày 21/12/2025, Nhất Tín vinh dự khi được vinh danh Top 10 Doanh nghiệp ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tiêu biểu, ghi nhận những nỗ lực của doanh nghiệp trong việc triển khai các hoạt động phù hợp với Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Thông tin chương trình

  • Tên chương trình: Diễn đàn phát triển khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực Việt Nam
  • Thời gian tổ chức: 21/12/2025
  • Địa điểm: Trung tâm Hội nghị – Văn phòng Chính Phủ – Số 37 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội
  • Đơn vị tổ chức: Liên hiệp các hội UNESCO Việt Nam
nhat-tin
Nhất Tín và các đơn vị vinh danh tại Diễn đàn phát triển khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực Việt Nam

Hướng tới kỷ nguyên mới của dân tộc, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là động lực then chốt cho tăng trưởng bền vững, Liên hiệp các Hội UNESCO Việt Nam tổ chức “Diễn đàn phát triển khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực Việt Nam” theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Trong khuôn khổ chương trình, Nhất Tín vinh dự tham gia và được ghi nhận Top 10 Doanh Nghiệp Ứng Dụng Khoa Học, Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo Tiêu Biểu, đóng góp tích cực vào tiến trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế bền vững của đất nước.

A99I4492 scaled
Vinh danh Nhất Tín – Top 10 Doanh Nghiệp Ứng Dụng Khoa Học, Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo Tiêu Biểu

Với Nhất Tín, ứng dụng công nghệ là yếu tố quyết định và là giá trị cốt lõi. Công nghệ giúp chúng ta kiểm soát, tăng chất lượng các dự án, đặc biệt là phân tích, cảnh báo sớm các rủi ro liên quan đến yếu tố môi trường là lĩnh vực mà chúng tôi đang tập trung phát triển. 

Thực hiện tinh thần Nghị quyết 57 của Trung Ương, đơn vị tập trung ứng dụng tự động hóa, chuyển đổi số cho nội bộ doanh nghiệp và cho tất cả các dự án, nổi bật trong đó là phát triển phần mềm giám sát và thu thập dữ liệu môi trường tự động liên tục, để doanh nghiệp có thể giám sát từ xa, nhận thông tin liên tục 24/7, đảm bảo đáp ứng các quy định về môi trường hiện hành.

A99I3938 scaled
Ban lãnh đạo Nhất Tín có mặt tại Trung tâm Hội nghị – Văn phòng Chính phủ

Song song đó, Nhất Tín cũng tập trung đầu tư đào tạo cho đội ngũ kỹ sư có chuyên môn cao nhằm tăng khả năng làm chủ công nghệ thông qua việc hợp tác với các đối tác lớn, có tên tuổi trên thế giới để từng bước tự chủ sản xuất và làm chủ công nghệ, hướng tới phát triển bền vững và tăng trưởng xanh.

Trong thời gian tới, Nhất Tín sẽ tiếp tục nỗ lực đầu tư cho khoa học, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Chúng tôi cam kết không ngừng đổi mới, nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, góp phần cùng cộng đồng doanh nghiệp thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển bền vững, chuyển đổi số quốc gia, đóng góp thiết thực cho sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước trong kỷ nguyên mới.

]]>
https://nt-tech.vn/nhat-tin-vinh-danh/feed/ 0
Top 8 công nghệ xử lý nước thải tân tiến, hiệu quả nhất 2026 https://nt-tech.vn/cong-nghe-xu-ly-nuoc-thai/ https://nt-tech.vn/cong-nghe-xu-ly-nuoc-thai/#respond Sat, 20 Dec 2025 11:12:41 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3697 Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm mà còn tối ưu chi phí vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Cùng Nhất Tín khám phá 8 công nghệ xử lý nước thải tân tiến nhất hiện nay để tìm ra giải pháp tối ưu, phù hợp với nhu cầu và đặc thù nước thải của doanh nghiệp.

1. Công nghệ AO

Công nghệ AO là giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp phổ biến, đặc biệt hiệu quả với nguồn thải chứa nhiều chất hữu cơ và dinh dưỡng như nước thải đô thị, bệnh viện, chế biến thủy hải sản, thực phẩm – bánh kẹo,…

Hệ thống gồm hai vùng xử lý chính: bể thiếu khí (Anoxic) và bể hiếu khí (Oxic), nơi vi sinh vật hoạt động luân phiên trong điều kiện thiếu oxy và giàu oxy để thực hiện khử nitrat và nitrat hóa, từ đó chuyển đổi các chất ô nhiễm thành dạng ổn định. Tùy đặc tính nước thải, AO có thể triển khai linh hoạt 1, 2 hoặc đủ 3 giai đoạn yếm khí – thiếu khí – hiếu khí.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ AO trong xử lý nước thải

Ưu điểm của công nghệ xử lý nước thải AAO:

  • Công nghệ xử lý nước thải truyền thống, vận hành ổn định, dễ tự động hóa và kiểm soát.
  • Xử lý hiệu quả BOD, COD, nitơ và photpho, phù hợp với các nguồn thải có tải lượng hữu cơ cao.
  • Chi phí đầu tư – vận hành tương đối thấp.
  • Giảm lượng bùn thải nhờ hiệu quả phân hủy sinh học cao.
  • Dễ triển khai, dễ tìm thiết bị và vật tư trên thị trường.
  • Bảo trì đơn giản, giảm chi phí vận hành dài hạn.

Nhược điểm của công nghệ AAO:

  • Vi sinh vật rất nhạy cảm với biến động pH, nhiệt độ, SS, kim loại nặng hoặc chất độc; dễ gây giảm hiệu suất.
  • Hạ tầng xây dựng cần diện tích lớn.
  • Đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ tuần hoàn bùn và lưu lượng khí.
  • Hiệu suất dễ giảm khi tải lượng hữu cơ hoặc dinh dưỡng thay đổi đột ngột.

>>> XEM NGAY BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

2. Công nghệ AAO

Công nghệ AAO là quy trình xử lý nước thải sinh học liên tục, dựa trên hoạt động của hệ vi sinh vật kỵ khí – yếm khí – hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ và loại bỏ chất dinh dưỡng. Nhờ cấu trúc ba giai đoạn, AAO xử lý nước thải chuyên sâu hơn công nghệ AO, đặc biệt phù hợp với nguồn thải có tải lượng hữu cơ và dinh dưỡng cao như nước thải y tế, sinh hoạt chế biến thủy hải sản, bánh kẹo – thực phẩm,…

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ xử lý nước thải AAO

Ưu điểm:

  • Loại bỏ BOD, COD, nitơ và photpho rất hiệu quả nhờ kết hợp cả ba cơ chế kỵ khí – yếm khí – hiếu khí.
  • Giảm mạnh hàm lượng chất hữu cơ và chất dinh dưỡng dư thừa.
  • Chi phí đầu tư – vận hành thấp.
  • Lượng bùn phát sinh ít, giảm chi phí xử lý bùn.
  • Nước sau xử lý có thể đạt chuẩn A theo thiết kế.
  • Tiêu thụ năng lượng thấp nhờ tối ưu dòng tuần hoàn và phân vùng tải lượng.

Nhược điểm:

  • Biến động lớn về pH, nhiệt độ, kim loại nặng hoặc chất độc có thể làm giảm hiệu suất xử lý.
  • Diện tích xây dựng tương đối lớn do bố trí ba vùng xử lý liên tiếp.
  • Yêu cầu kiểm soát tốt tuần hoàn bùn và lưu lượng khí để duy trì cân bằng giữa các quá trình.
  • Hiệu quả có thể giảm khi tải lượng hữu cơ hoặc dinh dưỡng biến động đột ngột.

>>> XEM THÊM: Tổng nitơ trong nước thải là gì​? Tại sao phải kiểm soát?

3. Công nghệ SBR

Công nghệ SBR là phương pháp xử lý nước thải sinh học theo mẻ, trong đó toàn bộ các quá trình như sục khí, lắng và tách nước được thực hiện tuần tự trong cùng một bể. Hệ thống thường gồm hai cụm chính: bể Selector (tạo điều kiện cho vi sinh hiếu khí phát triển và ổn định bùn) và bể C-Tech nơi toàn bộ chu kỳ SBR được diễn ra.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ SBR trong xử lý nước thải

Nguyên lý hoạt động của công nghệ xử lý nước thải này gồm 5 pha tuần tự sau:

  • Pha nạp nước: Nước thải đầu vào được đưa vào bể. Tùy cấu hình, có thể tạo môi trường thiếu khí để khử nitrat hoặc sục khí nhẹ để khởi động xử lý hữu cơ.
  • Pha sục khí: Máy thổi khí cung cấp oxy cho vi sinh hiếu khí phân hủy BOD, COD và thực hiện quá trình nitrat hóa (NH₄⁺ → NO₃⁻). Nếu pha nạp tạo thiếu khí, quá trình khử nitrat hóa cũng có thể diễn ra song song.
  • Pha lắng: Ngừng sục khí, bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể; không cần bể lắng riêng như công nghệ truyền thống.
  • Pha rút nước: Hệ thống Decanter rút nước trong phía trên mà không làm xáo trộn lớp bùn.
  • Pha chờ: Chuẩn bị cho mẻ tiếp theo, đồng thời loại bỏ bùn dư nếu cần.
công nghệ xử lý nước thải
5 pha tuần tự trong công nghệ xử lý nước thải SBR

Ưu điểm của công nghệ SBR:

  • Tích hợp nhiều công đoạn (sục khí – lắng – tách nước) trong một bể, không cần bể lắng thứ cấp.
  • Không cần tuần hoàn bùn hoạt tính, giảm chi phí và rủi ro vận hành.
  • Hiệu quả xử lý cao đối với BOD, COD, nitơ và photpho.
  • Vận hành tự động hóa, giảm nhân công giám sát.
  • Cấu trúc đơn giản, độ bền cao, dễ tháo lắp và nâng cấp.
  • Tiết kiệm diện tích xây dựng so với hệ thống truyền thống.
  • Giảm chi phí đầu tư do số lượng bể và thiết bị ít hơn.

Nhược điểm của công nghệ xử lý nước thải SBR:

  • Cần mức độ tự động hóa cao, dễ khó khăn khi vận hành thủ công khi xảy ra sự cố.
  • Tiêu thụ nhiều năng lượng cho sục khí và duy trì điều kiện sinh học ổn định.
  • Bể phải thiết kế dạng hở, không phù hợp cho các công trình yêu cầu lắp đặt chìm hoàn toàn.
  • Chu kỳ xử lý cố định nên khó đáp ứng khi lưu lượng đầu vào biến động quá lớn.
  • Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ DO, pH, thời gian chu kỳ để tránh giảm hiệu suất.

>>> XEM THÊM: Độ đục của nước là gì? Cách đo, mẹo làm giảm độ đục của nước

4. Công nghệ MBR

Công nghệ MBR là công nghệ xử lý nước thải tiên tiến kết hợp bể sinh học hiếu khí (Aerotank) với màng lọc siêu mịn. Nhờ lớp màng có kích thước lỗ rất nhỏ (0,02 – 0,1 µm), toàn bộ bùn hoạt tính, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật được giữ lại trong bể, chỉ cho nước sạch đi qua. Nguyên lý hoạt động của công nghệ xử lý nước thải MBR như sau:

  • Hút nước thải đã được xử lý sinh học qua màng sợi rỗng bằng bơm hút. Bơm vận hành theo chu kỳ (10 phút chạy – 1–2 phút nghỉ) để hạn chế bám bẩn màng.
  • Duy trì mật độ vi sinh trong bể sinh học ở mức rất cao (MLSS 3.000 – 12.000 mg/L) để phân hủy BOD, COD và chuyển hóa amoni.
  • Dùng màng lọc tách hoàn toàn vi sinh, bùn và cặn khỏi nước, tạo ra dòng nước trong suốt và sạch ổn định.
công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ xử lý nước thải MBR

Ưu điểm của công nghệ MBR

  • Hiệu suất xử lý vượt trội (tăng 15–35%) nhờ mật độ vi sinh cao và thời gian lưu bùn dài.
  • Nước đầu ra chất lượng rất cao: không còn SS, coliform; phù hợp tái sử dụng.
  • Tiết kiệm diện tích: không cần bể lắng, bể lọc hoặc bể khử trùng riêng.
  • Dễ mở rộng công suất mà không cần tăng diện tích xây dựng.
  • Lượng bùn dư thấp do vi sinh lưu trong hệ lâu hơn.
  • Hệ thống module, dễ lắp đặt, bảo trì; hạn chế tắc nghẽn nhờ màng phủ polymer chống bám bẩn.
  • Tự động hóa cao, quy trình vận hành đơn giản và ổn định.

Nhược điểm của công nghệ MBR

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao, đặc biệt là chi phí màng và hệ thống phụ trợ.
  • Nguy cơ tắc màng nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ, SS, hoặc bùn dễ tạo màng; yêu cầu rửa màng định kỳ.
  • Tiêu thụ năng lượng cao hơn do nhu cầu sục khí chống bám bẩn màng.
  • Cần kiểm soát chặt chất lượng nước đầu vào để bảo vệ tuổi thọ màng.

>>> XEM THÊM: TOC là gì? Tầm quan trọng, cách xác định TOC trong nước thải

5. Công nghệ MBBR

MBBR là công nghệ xử lý nước thải dựa trên sự phát triển của màng sinh học bám trên các giá thể nhựa di động. Nguyên lý hoạt động của công nghệ này như sau:

Trong bể MBBR, hàng nghìn giá thể nhựa nổi được khuấy trộn bằng hệ thống sục khí hoặc cánh khuấy để di chuyển tự do. Trên bề mặt các giá thể, các lớp vi sinh hiếu khí – thiếu khí – yếm khí phát triển và tạo thành màng sinh học. Nước thải đi qua lớp màng này, tại đó các chất hữu cơ, amoni và dinh dưỡng được hấp phụ và phân hủy sinh học. Nhờ sự chuyển động liên tục, màng sinh học được “tự làm sạch”, hạn chế tắc nghẽn và duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi tải lượng nước thải biến động.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ MBBR trong xử lý nước thải

Ưu điểm của công nghệ MBBR

  • Hiệu suất xử lý cao, loại bỏ BOD, COD, amoni và nitơ nhờ mật độ vi sinh lớn trên giá thể.
  • Tiết kiệm diện tích, không cần bể lớn.
  • Chịu tải tốt, vận hành ổn định ngay cả khi nồng độ hoặc lưu lượng đầu vào thay đổi.
  • Ít gặp sự cố bùn nở, không cần hoàn nguyên giá thể.
  • Tiết kiệm năng lượng, do nhu cầu sục khí thấp hơn so với hệ bùn hoạt tính.
  • Dễ nâng cấp – cải tạo, có thể bổ sung giá thể vào bể hiện hữu để tăng công suất mà không thay đổi kết cấu.
  • Vận hành đơn giản, hệ sinh học tự điều chỉnh và tuổi thọ vi sinh cao.

Nhược điểm của công nghệ MBBR

  • Chi phí giá thể cao, đặc biệt với hệ thống quy mô lớn.
  • Phụ thuộc chất lượng nước đầu vào; vi sinh nhạy cảm với biến động pH, nhiệt độ và độc chất.
  • Cần bảo trì định kỳ để kiểm soát màng sinh học và tránh trôi mất giá thể.
  • Không tách bùn, vì vậy vẫn cần bể lắng sau MBBR nếu yêu cầu nước đầu ra thấp SS.

>>> XEM THÊM: Chỉ số DO là gì? Ý nghĩa trong xử lý nước thải | Cách đo DO

6. Công nghệ xử lý nước thải hóa lý

Công nghệ xử lý nước thải hóa lý là phương pháp sử dụng các phản ứng hóa học kết hợp với quá trình lý – hóa để loại bỏ chất ô nhiễm. Các phản ứng chủ đạo gồm oxy hóa – khử, trung hòa, keo tụ – tạo bông và kết tủa, giúp xử lý hiệu quả các chất rắn lơ lửng, chất keo, nitơ – phốt pho vô cơ, kim loại nặng và một phần vi sinh vật. Công nghệ này có thể điều chỉnh linh hoạt theo từng loại nước thải và phù hợp với nhiều ngành công nghiệp từ thực phẩm, dược phẩm đến hóa chất.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ xử lý nước thải hóa lý

Ưu điểm

  • Loại bỏ mạnh các chất rắn lơ lửng, chất keo và tạp chất khó phân hủy sinh học.
  • Xử lý hiệu quả nitơ vô cơ, phốt pho, kim loại nặng và các hợp chất vô cơ độc hại – những thành phần mà xử lý sinh học không thể xử lý triệt để.
  • Áp dụng linh hoạt cho nhiều loại nước thải công nghiệp, từ tải lượng nhỏ đến lớn.
  • Tăng hiệu quả hệ thống sinh học, khi sử dụng như công đoạn tiền xử lý hoặc hậu xử lý.
  • Điều chỉnh dễ dàng theo chất lượng nước đầu vào nhờ kiểm soát liều lượng hóa chất.

Nhược điểm của công nghệ hóa lý

  • Phát sinh lượng bùn lớn, cần đầu tư hệ thống thu gom – ép bùn phù hợp.
  • Tiêu tốn hóa chất, đặc biệt khi phải xử lý nước thải nồng độ cao hoặc chứa nhiều kim loại nặng.
  • Chi phí vận hành cao hơn so với xử lý sinh học, do phải kiểm soát pH, liều lượng hóa chất và bùn phát sinh.
  • Cần vận hành cẩn thận, vì bổ sung hóa chất quá liều có thể gây ô nhiễm thứ cấp hoặc tăng độ mặn của nước.

7. Công nghệ Plasma

Công nghệ xử lý nước thải bằng plasma là phương pháp sử dụng plasma lạnh – trạng thái vật chất chứa ion, electron và gốc tự do năng lượng cao – để phân hủy chất ô nhiễm, khử trùng và khử mùi. Nhờ khả năng oxy hóa mạnh, plasma có thể xử lý nhiều hợp chất hữu cơ bền vững mà các công nghệ truyền thống khó phân giải.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ xử lý nước thải bằng Plasma

Nguyên lý hoạt động

  • Khí (argon, helium hoặc không khí) được ion hóa bằng điện áp cao, tạo ra môi trường giàu electron năng lượng cao và các gốc oxy hóa mạnh (·OH, O·, O₃…).
  • Nước thải đi vào vùng plasma, nơi các electron và gốc tự do phá vỡ liên kết hóa học, phân hủy chất hữu cơ, thuốc BVTV, chất màu, đồng thời tiêu diệt vi khuẩn – virus.
  • Dòng nước sau phản ứng được tách bọt khí, hạt rắn hoặc các hợp chất trung gian để ổn định chất lượng nước đầu ra.

Ưu điểm:

  • Xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm khó phân hủy như thuốc trừ sâu và hóa chất công nghiệp.
  • Khử trùng mạnh, không dùng hóa chất, không sinh dư lượng độc hại.
  • Thân thiện với môi trường, không tạo bùn thải hóa chất.
  • Tiết kiệm năng lượng hơn nhiều phương pháp oxy hóa nâng cao khác.
  • Ứng dụng linh hoạt, phù hợp xử lý tại chỗ hoặc tích hợp vào hệ thống hiện hữu.

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao do thiết bị phát plasma và nguồn điện áp lớn.
  • Hiệu quả phụ thuộc vào loại nước thải và thiết kế buồng phản ứng.
  • Cần kiểm soát sản phẩm phụ như NOx hoặc O₃ trong một số cấu hình dùng không khí.
  • Khó mở rộng lên quy mô siêu lớn so với xử lý sinh học truyền thống.

8. Công nghệ UASB

Công nghệ UASB là phương pháp xử lý nước thải kỵ khí hoạt động theo cơ chế dòng chảy ngược qua lớp bùn hạt kỵ khí. Hệ thống không sử dụng oxy, thay vào đó tận dụng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy các chất hữu cơ, đồng thời tạo ra khí sinh học (biogas) – chủ yếu là methane (CH₄).

Cấu trúc bể gồm ba phần chính: khu vực phân phối nước vào đáy bể, vùng phản ứng – xử lý, và cụm tách pha – thu khí. Đây là công nghệ hiệu quả với nước thải có hàm lượng hữu cơ cao và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống và tinh bột.

công nghệ xử lý nước thải
Công nghệ UASB trong xử lý nước thải

Nguyên lý hoạt động:

  • Nước thải được cấp từ đáy lên với vận tốc thấp (<1 m/h) và pH được điều chỉnh về khoảng 6,6–7,6 để đảm bảo điều kiện tối ưu cho vi sinh kỵ khí.
  • Nước thải tiếp xúc với lớp bùn hạt; vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ thành CH₄, CO₂ và sinh khối.
  • Khí sinh ra bám vào hạt bùn rồi nổi lên; các tấm vách nghiêng (~35°) hỗ trợ tách hiệu quả ba pha: rắn – lỏng – khí.
  • Khí được thu gom đưa qua dung dịch hấp thụ (như NaOH) để loại bỏ tạp chất; bùn lắng trở lại vùng phản ứng; nước sau xử lý tràn qua răng cưa và đi đến công đoạn tiếp theo.

Ưu điểm:

  • Hiệu suất xử lý cao với COD có thể đạt 80–90% cho nước thải hữu cơ đậm đặc.
  • Chịu tải hữu cơ và tải trọng thủy lực lớn mà vẫn giữ ổn định.
  • Không cần hệ thống sục khí → giảm tiêu thụ năng lượng.
  • Phát sinh ít bùn sinh học, tiết kiệm chi phí xử lý bùn.
  • Tạo lượng lớn CH₄ có thể thu hồi làm nhiên liệu, tăng lợi ích kinh tế.
  • Phù hợp với các ngành: bia – đồ uống, chế biến thực phẩm, tinh bột – bột giấy, sản xuất giấy.

Nhược điểm:

  • Hiệu quả giảm khi nước thải có nhiều SS, dầu mỡ hoặc độc chất gây ức chế vi sinh kỵ khí.
  • Thời gian tạo và phát triển bùn hạt kéo dài, đòi hỏi vận hành ban đầu cẩn thận.
  • Nhạy cảm với biến động nhiệt độ; cần duy trì môi trường ổn định để tránh giảm hiệu suất.
  • Không xử lý tốt N, P → thường phải kết hợp công nghệ hiếu khí phía sau.
  • Khả năng phát sinh mùi hoặc rò rỉ biogas nếu hệ thống thu gom khí không được thiết kế chuẩn.

9. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước thải tự động uy tín

Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp quan trắc môi trường, điện – đo lường – điều khiển tại Việt Nam. Đặc biệt, dịch vụ quan trắc nước thải tự động của Nhất Tín mang đến cho các doanh nghiệp giải pháp giám sát liên tục, 24/7, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tối ưu vận hành hệ thống xử lý nước thải.

công nghệ xử lý nước thải
Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước thải tự động uy tín

Ưu điểm khi sử dụng dịch vụ quan trắc khí thải của Nhất Tín:

  • Thiết bị chuẩn EU/G7 – vận hành ổn định: Sử dụng cảm biến nhập khẩu từ các hãng uy tín, đảm bảo đo lường chính xác và hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện môi trường.
  • Hệ thống đồng bộ, dữ liệu minh bạch: Tích hợp đầy đủ các cảm biến, autosampler và datalogger, truyền dữ liệu liên tục về cơ quan quản lý và phần mềm nội bộ.
  • Bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Nhất Tín đảm bảo bảo dưỡng, bảo trì trạm quan trắc 3 tháng/lần, đồng thời hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng, giúp hệ thống vận hành ổn định dài hạn.
  • Tuân thủ tuyệt đối quy chuẩn và pháp lý: Đáp ứng Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các tiêu chuẩn quốc gia, giúp doanh nghiệp an tâm vận hành, tránh rủi ro pháp lý.
công nghệ xử lý nước thải
Dự án quan trắc nước thải tự động do Nhất Tín thực hiện

Liên hệ tư vấn ngay hôm nay để triển khai giải pháp quan trắc nước thải tối ưu, tiết kiệm chi phí và đạt chuẩn quốc gia:

  • Nhất Tín Miền Nam: Số 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, TP. Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: info@nt-tech.vn

>>> XEM THÊM BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

]]>
https://nt-tech.vn/cong-nghe-xu-ly-nuoc-thai/feed/ 0
Nước ngầm là gì? Có vai trò như thế nào? https://nt-tech.vn/nuoc-ngam-la-gi/ https://nt-tech.vn/nuoc-ngam-la-gi/#respond Sat, 20 Dec 2025 11:15:06 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3695 Nước ngầm là nguồn tài nguyên quý giá, đóng vai trò quan trọng trong đời sống, sản xuất và duy trì cân bằng sinh thái. Vậy nước ngầm là gì, hình thành như thế nào, và tại Việt Nam hiện nay tình trạng khai thác ra sao? Bài viết dưới đây của Nhất Tín sẽ giúp bạn hiểu rõ các khía cạnh quan trọng về nước ngầm và vai trò thiết yếu của nó trong đời sống hàng ngày.

1. Nước ngầm là gì?

Nước ngầm là nguồn nước nằm bên dưới mặt đất, được tích trữ trong các khe nứt, lỗ rỗng của đất hoặc các thành tạo đá, với các không gian này có sự liên thông với nhau. Khi đủ lượng, nước ngầm hình thành mạch nước có thể khai thác sử dụng cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp.

nước ngầm là gì
Nước ngầm là nguồn nước nằm bên dưới mặt đất

2. Quá trình hình thành nước ngầm

Nước ngầm hình thành từ nước mặt tự nhiên như sông, suối, hồ, ao, biển… dưới tác động của chu trình thủy văn:

  1. Bay hơi: Nước bề mặt hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, bốc hơi lên không trung.
  2. Ngưng tụ: Hơi nước gặp không khí lạnh tạo thành các giọt nước, dần hình thành mây.
  3. Mưa: Khi các giọt nước đủ lớn, trọng lượng đủ nặng, chúng rơi xuống đất dưới dạng mưa.
  4. Thấm xuống đất: Một phần nước mưa rơi trên bề mặt chảy thành sông, hồ, ao; một phần bốc hơi trở lại không khí; phần còn lại thẩm thấu qua các tầng đất và đá.
  5. Tích tụ thành tầng ngậm nước: Khi nước thấm xuống gặp lớp đất hoặc đá không thấm được, nó sẽ tích tụ lại, hình thành các tầng chứa nước ngầm.

Quá trình này tạo nên mạch nước ngầm, là các dòng nước liên thông dưới lòng đất, có thể di chuyển và được khai thác phục vụ sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp.

nước ngầm là gì
Quá trình hình thành nước ngầm

Đặc điểm của mạch nước ngầm:

  • Chạy dài theo địa hình và các lớp đất đá.
  • Là nguồn nước ổn định, ít bị biến động về nhiệt độ và chất lượng so với nước mặt.
  • Có thể tồn tại ở khắp nơi, kể cả những vùng khô cằn, sa mạc, nơi mà nước mặt khan hiếm.

Như vậy, nước ngầm không chỉ là kết quả của thẩm thấu nước mưa mà còn là một phần quan trọng của chu trình thủy văn toàn cầu, đảm bảo nguồn nước ổn định cho đời sống và sản xuất.

nước ngầm là gì
Các tầng nước ngầm được hình thành trong thời gian dài lên đến thiên niên kỷ

3. Vai trò quan trọng của nước ngầm

Nước ngầm là một nguồn tài nguyên thiết yếu cho đời sống con người và phát triển kinh tế – xã hội. Vai trò của nước ngầm có thể được tóm tắt như sau:

  1. Cung cấp nước sinh hoạt và uống:
    • Nước ngầm với độ trong, ổn định về nhiệt độ và thành phần hóa học thường được khai thác làm nước uống trực tiếp hoặc đóng chai.
    • Ở nhiều khu vực, nước ngầm là nguồn chính cho nhu cầu ăn uống và sinh hoạt hàng ngày.
  2. Hỗ trợ nông nghiệp và công nghiệp:
    • Trong những mùa khô hoặc vùng thiếu nước mặt, nước ngầm giúp duy trì hoạt động tưới tiêu, nuôi trồng và sản xuất công nghiệp.
  3. Bổ sung cho các nguồn nước mặt:
    • Nước ngầm thấm trở lại các sông, hồ, ao, giúp duy trì mực nước và cân bằng sinh thái.
  4. Ổn định đất và hạn chế thiên tai:
    • Nước ngầm góp phần ổn định lớp đất đá, hạn chế sạt lở, sụt lún và xói mòn.
  5. Hỗ trợ đời sống ở các vùng thiếu nước:
    • Ở các khu vực khan hiếm nước như sa mạc hoặc vùng nắng hạn, khai thác nước ngầm giúp giảm sức lao động khi lấy nước từ các nguồn xa và đảm bảo sinh kế cho người dân.
  6. Ứng dụng trong y tế và sức khỏe:
    • Một số nguồn nước ngầm chất lượng cao còn được sử dụng làm nước uống hỗ trợ điều trị hoặc phục hồi sức khỏe.

Như vậy, nước ngầm không chỉ là nguồn nước dự trữ quan trọng mà còn đóng vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và đời sống xã hội.

4. So sánh nước ngầm và nước mặt

Nước mặt và nước ngầm đều là nguồn nước quan trọng phục vụ sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp và thương mại. Tuy nhiên, chúng khác nhau về nguồn gốc, đặc tính và chất lượng. Bảng sau đây minh họa sự khác biệt chính:

Đặc điểm Nước mặt Nước ngầm
Nhiệt độ Thay đổi theo không khí, từng thời điểm trong ngày và theo mùa Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi không khí
Chất rắn lơ lửng Cao, thay đổi theo mùa Hầu như không có
Chất khoáng Phụ thuộc vào đất và lượng mưa Chứa nhiều khoáng chất, ít biến động
Khí H₂S Không
Khí NH₃ Chỉ xuất hiện khi nguồn bị ô nhiễm
Oxy hòa tan Bão hòa Không
  • Nước ngầm có chất lượng ổn định hơn, ít bị ô nhiễm và thường chứa nhiều khoáng chất tự nhiên, phù hợp để khai thác làm nước uống.
  • Nước mặt dễ tiếp xúc với môi trường, chịu biến động nhiệt độ, lượng chất rắn và ô nhiễm cao hơn, nên thường cần xử lý trước khi sử dụng.

Sự khác biệt này giúp các khu vực lựa chọn nguồn nước phù hợp với nhu cầu sinh hoạt, sản xuất hoặc bảo vệ môi trường.

5. Tình trạng khai thác nước ngầm hiện nay tại Việt Nam

Nước ngầm là nguồn nước thiết yếu, cung cấp khoảng 30% lượng nước sinh hoạt tại Việt Nam, đồng thời phục vụ tưới tiêu nông nghiệp, sản xuất công nghiệp và sinh hoạt đô thị. Tuy nhiên, thực trạng khai thác nước ngầm hiện nay đang gây lo ngại nghiêm trọng về chất lượng, lượng và tác động môi trường.

  1. Ô nhiễm nguồn nước ngầm
  • Kim loại nặng và chất độc hại: Nhiều giếng nước tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM ghi nhận mức asen, amoni, chì, mangan vượt chuẩn cho phép theo QCVN (~50 µg/L với asen).
  • Chất hữu cơ và vi sinh vật: Nước ngầm tại nhiều khu vực đô thị bị ô nhiễm amoni, nitrit, coliform, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người dân nếu sử dụng trực tiếp.
  • Nguyên nhân:
    • Xử lý nước thải chưa đạt chuẩn, xả trực tiếp ra môi trường.
    • Lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất nông nghiệp.
    • Khai thác tầng sâu kéo các hợp chất độc hại từ trầm tích lên mạch nước ngầm.
  1. Khai thác quá mức và cạn kiệt nguồn nước
  • Quá trình urban hóa và gia tăng nhu cầu nước khiến nhiều khu vực phải khoan 3–4 giếng thay vì 1 giếng như trước đây để đáp ứng nhu cầu tưới tiêu.
  • Mực nước ngầm giảm liên tục ở các thành phố lớn, hình thành “phễu hạ tầng nước ngầm”, dẫn đến nguy cơ sụt lún đất, ảnh hưởng tới hạ tầng đô thị.
  • Ở những vùng nông nghiệp, nước giếng khoan vẫn được ưu tiên sử dụng, dẫn đến áp lực khai thác liên tục và kéo dài.
nước ngầm là gì
Nước giếng khoan vẫn được ưu tiên sử dụng, dẫn đến áp lực khai thác liên tục và kéo dài cho nước ngầm
  1. Nguy cơ sức khỏe và môi trường
  • Hàng triệu người phụ thuộc nước ngầm đang đối mặt với nguy cơ bệnh mãn tính, ung thư, các bệnh liên quan kim loại nặng.
  • Khai thác không kiểm soát làm giảm khả năng tự bổ sung nước mặt, làm suy yếu cân bằng sinh thái sông, hồ, ao.
  • Ở các khu vực khan hiếm nước, tình trạng ô nhiễm kết hợp với cạn kiệt nguồn nước tạo áp lực nghiêm trọng lên đời sống và sản xuất.

Thực trạng khai thác nước ngầm ở Việt Nam hiện nay là vừa ô nhiễm, vừa suy giảm, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ và quản lý bền vững để đảm bảo nguồn nước cho sinh hoạt, sản xuất và phát triển kinh tế – xã hội.

Có thể thấy, nước ngầm không chỉ là nguồn nước thiết yếu mà giúp ổn định sinh thái, duy trì nông nghiệp và công nghiệp, đặc biệt trong những mùa khô hoặc vùng thiếu nước. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nước ngầm đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm và khai thác quá mức, đòi hỏi các giải pháp quản lý bền vững, giám sát chất lượng và khai thác hợp lý. Hiểu rõ về nước ngầm, cơ chế hình thành và vai trò của nó sẽ giúp mỗi người sử dụng và bảo vệ nguồn nước quý giá này một cách hiệu quả, góp phần đảm bảo phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

]]>
https://nt-tech.vn/nuoc-ngam-la-gi/feed/ 0
Không tuân thủ quy định quan trắc môi trường bị xử phạt không? https://nt-tech.vn/xu-phat-hanh-chinh-trong-quan-trac-moi-truong/ https://nt-tech.vn/xu-phat-hanh-chinh-trong-quan-trac-moi-truong/#respond Sat, 20 Dec 2025 10:50:49 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3677 Việc thực hiện quan trắc môi trường đúng quy định là bắt buộc đối với các doanh nghiệp, tổ chức nhằm bảo vệ môi trường, sức khỏe người lao động và cộng đồng. Không tuân thủ các quy định về quan trắc – từ hệ thống tự động, định kỳ đến môi trường lao động – đều có thể dẫn đến xử phạt hành chính theo luật định. Bài viết dưới đây tổng hợp các mức xử phạt và quy định hiện hành để doanh nghiệp tham khảo.

1. Không tuân thủ các quy định về hoạt động quan trắc tự động, liên tục bị xử phạt ra sao?

Theo Điểm c khoản 11 Điều 1 Nghị định 55/2021/NĐ-CP và Khoản 7, Điều 12 Nghị định 155/2016/NĐ-CP, các hành vi vi phạm liên quan đến quan trắc môi trường tự động, liên tục sẽ bị xử phạt hành chính như sau:

  1. Không lắp đặt thiết bị đo lưu lượng:
    • Nếu không lắp đặt đồng hồ hoặc thiết bị đo lưu lượng để quan trắc nước thải đầu vào – đầu ra của hệ thống xử lý nước thải, mức phạt sẽ từ 60 – 70 triệu đồng.
  2. Hệ thống quan trắc không vận hành đúng:
    • Hệ thống quan trắc không vận hành, vận hành không đúng quy trình, không lưu giữ số liệu hoặc không truyền số liệu đến cơ quan có thẩm quyền sẽ bị phạt từ 70 – 100 triệu đồng.
  3. Thiếu thông số hoặc thiết bị theo quy định:
    • Khi hệ thống quan trắc lắp đặt thiếu các thông số bắt buộc, không có camera giám sát, không đánh giá định kỳ chất lượng nước thải hoặc khí thải sẽ bị phạt từ 100 – 150 triệu đồng.
  4. Thiếu thiết bị hoặc không khắc phục sự cố:
    • Trường hợp hệ thống quan trắc tự động, liên tục lắp đặt thiếu thiết bị hoặc không khắc phục sự cố, mức phạt sẽ từ 150 – 200 triệu đồng.
  5. Không kiểm định, hiệu chuẩn hệ thống:
    • Nếu không thực hiện kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị quan trắc, sẽ áp dụng hình thức xử lý theo quy định về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực đo lường.
Xử phạt hành chính trong quan trắc môi trường
Không tuân thủ các quy định về hoạt động quan trắc tự động, liên tục bị xử phạt ra sao?

2. Không tuân thủ các quy định về hoạt động quan trắc môi trường định kỳ bị xử phạt ra sao?

Sau khi dự án đi vào vận hành, nếu không thực hiện quan trắc môi trường định kỳ sẽ bị xử phạt hành chính theo Khoản 3, Điều 11 Nghị định 55/2021/NĐ-CP, cụ thể:

  1. Thực hiện không đúng, không đầy đủ chương trình quan trắc chất thải:
    • Bao gồm các thông số, vị trí, tần suất giám sát không phù hợp với quy mô, công suất đã đăng ký kế hoạch bảo vệ môi trường (BVMT) hoặc không đúng với đối tượng lập ĐTM, sẽ bị phạt từ 15 – 20 triệu đồng.
  2. Không thực hiện giám sát môi trường xung quanh hoặc vấn đề môi trường khác:
    • Nếu dự án không thực hiện chương trình giám sát môi trường xung quanh hoặc giám sát các vấn đề môi trường khác theo đối tượng lập ĐTM, mức phạt là 20 – 25 triệu đồng.
  3. Thực hiện quan trắc không đúng hoặc không đầy đủ chương trình đối với đối tượng lập ĐTM:
    • Nếu chương trình quan trắc về thông số, vị trí, tần suất giám sát không đúng với đối tượng lập ĐTM, mức phạt từ 25 – 30 triệu đồng.
  4. Không thực hiện quan trắc hoặc không báo cáo công tác BVMT hàng năm:
    • Bao gồm không xây dựng kế hoạch quan trắc định kỳ gửi cơ quan có thẩm quyền đối với đối tượng lập báo cáo ĐTM, mức phạt từ 30 – 40 triệu đồng.
  5. Không có giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ quan trắc:
    • Nếu đơn vị không có giấy phép hoạt động dịch vụ quan trắc để thực hiện quan trắc, giám sát môi trường, mức phạt từ 40 – 50 triệu đồng.
ô nhiễm nước ngầm
Không tuân thủ các quy định về hoạt động quan trắc môi trường định kỳ bị xử phạt ra sao?

3. Không tuân thủ các quy định về quan trắc môi trường lao động bị xử phạt ra sao?

Căn cứ theo Điều 27 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, các hành vi vi phạm trong quan trắc môi trường lao động sẽ bị xử phạt hành chính như sau:

  1. Không báo cáo kết quả hoạt động hàng năm hoặc không tham gia huấn luyện:
    • Nếu không báo cáo kết quả hoạt động hằng năm cho cơ quan Nhà nước có thẩm quyền khi có thay đổi về địa chỉ trụ sở, chi nhánh; hoặc không tham gia khóa huấn luyện cập nhật kiến thức về chính sách pháp luật, khoa học công nghệ trong quan trắc lao động, mức phạt từ 1 – 2 triệu đồng.
  2. Không công bố kết quả quan trắc cho người lao động:
    • Nếu người sử dụng lao động không công khai kết quả quan trắc, kiểm tra, đánh giá các yếu tố nguy hiểm tại nơi làm việc cho người lao động, mức phạt từ 2 – 5 triệu đồng.
  3. Không tiến hành quan trắc để kiểm soát tác hại với sức khỏe người lao động:
    • Trường hợp không thực hiện quan trắc theo quy định, mức phạt từ 20 – 40 triệu đồng.
  4. Gian lận trong quá trình quan trắc (chưa đến mức truy cứu hình sự):
    • Người sử dụng lao động cùng đơn vị quan trắc gian lận: 40 – 60 triệu đồng.
    • Gian lận hoặc thực hiện không theo nguyên tắc, quy trình pháp luật: 80 – 120 triệu đồng.
  5. Cung cấp kết quả quan trắc không đúng quy định hoặc trong thời gian đình chỉ:
    • Nếu đơn vị quan trắc cung cấp kết quả mà không thực hiện quan trắc theo quy định hoặc thực hiện trong thời gian bị đình chỉ, mức phạt từ 120 – 140 triệu đồng.
  6. Cung cấp dịch vụ quan trắc khi chưa đủ điều kiện:
    • Doanh nghiệp, tổ chức cung cấp dịch vụ quan trắc nhưng chưa đủ điều kiện, sử dụng nhân lực không đạt chuẩn hoặc không duy trì đủ điều kiện hoạt động đã công bố sẽ bị phạt từ 120 – 150 triệu đồng.
Xử phạt hành chính trong quan trắc môi trường
Không tuân thủ các quy định về quan trắc môi trường lao động bị xử phạt ra sao?

Có thể thấy, các quy định về quan trắc môi trường – từ quan trắc tự động, định kỳ đến quan trắc môi trường lao động – đều được pháp luật cụ thể hóa qua các Nghị định, Thông tư nhằm đảm bảo dữ liệu môi trường chính xác, kịp thời và minh bạch. Không thực hiện đúng các quy định này có thể dẫn đến mức xử phạt hành chính đáng kể và ảnh hưởng đến uy tín, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Nhất Tín cung cấp các dịch vụ quan trắc môi trường toàn diện, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý hiện hành. Từ việc lắp đặt và vận hành hệ thống quan trắc tự động, đến thực hiện chương trình quan trắc định kỳ, Nhất Tín đảm bảo dữ liệu chính xác, báo cáo đầy đủ cho cơ quan có thẩm quyền, giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ luật pháp, vừa quản lý hiệu quả tác động môi trường.

THAM KHẢO CÁC GIẢI PHÁP QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG CỦA NHẤT TÍN

Tuân thủ các quy định về quan trắc môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được mức xử phạt hành chính đáng kể mà còn góp phần quản lý hiệu quả tác động đến môi trường và sức khỏe người lao động. Doanh nghiệp nên lựa chọn các đơn vị cung cấp dịch vụ quan trắc uy tín, đảm bảo đầy đủ các yêu cầu pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật.

]]>
https://nt-tech.vn/xu-phat-hanh-chinh-trong-quan-trac-moi-truong/feed/ 0
Ô nhiễm nước ngầm là gì? Thực trạng, nguyên nhân, giải pháp https://nt-tech.vn/o-nhiem-nuoc-ngam/ https://nt-tech.vn/o-nhiem-nuoc-ngam/#respond Sat, 20 Dec 2025 10:53:54 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3674 Nước ngầm là nguồn nước thiết yếu cho sinh hoạt và sản xuất, nhưng hiện nay đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do khai thác quá mức, chất thải sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Hiểu rõ thực trạng ô nhiễm nước ngầm, nguyên nhân và giải pháp là cần thiết để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết này của Nhất Tín.

1. Ô nhiễm nước ngầm là gì? Thực trạng ô nhiễm nước ngầm ở Việt Nam

Ô nhiễm nước ngầm xảy ra khi các chất thải, hóa chất, vi khuẩn hoặc kim loại nặng thấm từ mặt đất vào các tầng nước ngầm, làm suy giảm chất lượng nước. Tình trạng này có thể xuất phát từ hoạt động con người như xả thải sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp, hoặc từ các yếu tố tự nhiên. Khi nước ngầm bị ô nhiễm, nó không còn an toàn cho sinh hoạt, sản xuất và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái.

Tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, tốc độ đô thị hóa nhanh cùng với phát triển công nghiệp dẫn đến chất lượng nước ngầm giảm dần. Việc khai thác nước ngầm với lưu lượng lớn (Hà Nội: 1,78 triệu m³/ngày đêm, TP.HCM: 519.000 m³/ngày đêm) làm giảm mực nước ngầm và tăng nguy cơ ô nhiễm. Nhiều giếng khoan chứa kim loại nặng, mangan và amoni vượt mức cho phép, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

ô nhiễm nước ngầm
Việt Nam có tình trạng ô nhiễm nước ngầm nghiêm trọng

Hậu quả của ô nhiễm nước ngầm:

  • Đối với con người: Gây các bệnh viêm nhiễm, ung thư, ngộ độc do nitrat, vi khuẩn và kim loại nặng.
  • Đối với động vật thủy sinh và hệ sinh thái: Nước ô nhiễm làm chết sinh vật, giảm chất dinh dưỡng trong môi trường.
  • Đối với kinh tế: Doanh nghiệp sản xuất phải mua nước sạch, tăng chi phí và ảnh hưởng đến năng suất.

Theo thống kê, mỗi năm khoảng 200.000 người mắc bệnh ung thư và 9.000 người tử vong liên quan đến việc sử dụng nước ngầm bị ô nhiễm. Điều này cho thấy việc quản lý và bảo vệ nguồn nước ngầm là vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp giữa cộng đồng, doanh nghiệp và chính phủ để khai thác bền vững và an toàn.

2. Nguyên nhân gây ô nhiễm nước ngầm

Ô nhiễm nước ngầm là hệ quả của sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và các hoạt động của con người. Các chất ô nhiễm có thể lan truyền trong tầng nước ngầm, ảnh hưởng đến diện tích rộng, làm suy giảm chất lượng nước và gây nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, hệ sinh thái, cũng như các hoạt động kinh tế dựa vào nước ngầm. Dưới đây là các nguyên nhân chính:

2.1. Địa chất tự nhiên

Nước ngầm có thể bị nhiễm các chất tự nhiên có sẵn trong đất và đá, chẳng hạn như sắt, mangan, asen, florua, sunfat, clorua hoặc các vật liệu hữu cơ phân hủy. Các chất này hòa tan theo cơ chế địa hóa, chuyển động theo dòng chảy ngầm và tích tụ tại các tầng chứa nước.

  • Ví dụ, asen và florua là hai chất ô nhiễm phổ biến, xuất hiện nhiều trong các mạch nước ngầm ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á.
  • Một số hoạt động địa chất tự nhiên, như động đất, phun trào núi lửa, khai thác khoáng sản, cũng có thể phá vỡ cấu trúc tầng đất đá, tạo đường dẫn cho các chất ô nhiễm xâm nhập vào nước ngầm.

2.2. Hệ thống vệ sinh tại chỗ

Các bể tự hoại, bể phốt không được thiết kế, lắp đặt hoặc bảo trì đúng cách có thể rò rỉ vi khuẩn, nitrat, hóa chất, và các chất hữu cơ vào tầng nước ngầm.

  • Ở các đô thị lớn, mật độ dân cư cao khiến hệ thống tự hoại trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng.
  • Hệ thống tự hoại thương mại hoặc bể xử lý không đạt tiêu chuẩn còn thải ra các hóa chất độc hại như trichloroethane, làm suy giảm chất lượng nước.
  • Ngoài ra, sự kết hợp giữa rò rỉ từ hệ thống vệ sinh và khai thác nước ngầm quá mức khiến tầng nước ngầm dễ bị xâm nhập các chất ô nhiễm từ các lớp nước nông hơn.
ô nhiễm nước ngầm
Các bể tự hoại, bể phốt không được thiết kế, lắp đặt hoặc bảo trì đúng cách có thể khiến ô nhiễm nước ngầm

2.3. Nước thải và bùn thải

Hoạt động sinh hoạt và công nghiệp thải ra nước thải chưa qua xử lý, bùn thải hoặc các chất lỏng nguy hại nếu không được xử lý đúng cách có thể ngấm trực tiếp vào tầng nước ngầm.

  • Các bãi chôn lấp rác thải không có lớp lót chống thấm là nguồn phát sinh nước rỉ rác, chứa kim loại nặng, hóa chất hữu cơ và vi sinh vật gây bệnh.
  • Các chất thải từ y tế, hóa chất công nghiệp, dầu máy, thuốc men nếu xả trực tiếp ra môi trường sẽ hòa tan hoặc kết tủa trong đất và đi vào mạch nước ngầm.
ô nhiễm nước ngầm
Ô nhiễm nước ngầm đến từ nước thải chưa qua xử lý, bùn thải hoặc các chất lỏng nguy hại,…

2.4. Phân bón và thuốc trừ sâu

Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật với khối lượng lớn là nguyên nhân quan trọng gây ô nhiễm nước ngầm:

  • Theo thống kê, hơn 60% nước ngầm Việt Nam bị ảnh hưởng bởi hóa chất nông nghiệp.
  • Các chất như nitrat, phosphate và các hợp chất hữu cơ tồn tại lâu dài trong đất, theo mưa thấm xuống mạch nước ngầm, gây ô nhiễm lâu dài.
  • Việc sử dụng thuốc trừ sâu còn tạo ra các hợp chất chuyển hóa độc hại, tích tụ trong tầng đất và mạch nước.

2.5. Rò rỉ thương mại và công nghiệp

Các bể chứa xăng dầu, hóa chất công nghiệp, đường ống dẫn dưới lòng đất khi bị rò rỉ giải phóng các hợp chất hữu cơ độc hại vào nước ngầm.

Ở Việt Nam, nhiều khu công nghiệp chưa trang bị đầy đủ hệ thống xử lý nước thải, khiến kim loại nặng, dung môi, hóa chất hữu cơ ngấm xuống tầng nước ngầm.

2.6. Giếng khoan thủy lực

Hoạt động khai thác dầu khí, khoan nước sâu hoặc khoan thủy lực (fracking) có thể làm xáo trộn cấu trúc địa chất, tạo đường dẫn cho các hóa chất, nước thải hoặc khí độc từ lớp sâu tràn vào tầng nước ngầm.

Xử phạt hành chính trong quan trắc môi trường
Giếng khoan thủy lực có thể làm xáo trộn cấu trúc địa chất, gây ô nhiễm nước ngầm

2.7. Quá tải nước bơm

Khai thác nước ngầm với lưu lượng lớn và kéo dài làm giảm mực nước, tạo khoảng trống trong tầng ngậm nước. Điều này khiến nước ngầm trở nên yếu đi và dễ bị xâm nhập bởi:

  • Các chất ô nhiễm từ các lớp đất gần mặt đất.
  • Sự xâm nhập của nước biển vào khu vực ven biển, làm nhiễm mặn nước ngầm.

2.8. Nước rỉ rác

Nước rỉ từ bãi rác, bùn thải công nghiệp, đầm chứa chất lỏng chứa kim loại nặng, hóa chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh. Nếu bãi chôn lấp không có lớp lót chống thấm hoặc hệ thống thu gom nước rỉ không đạt chuẩn, các chất này dễ thấm xuống tầng nước ngầm, làm suy giảm chất lượng nước và gây nguy cơ cho sức khỏe con người.

3. Biện pháp khắc phục ô nhiễm nước ngầm

Nước ngầm là nguồn tài nguyên quan trọng, cung cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu và phục vụ sản xuất cho hàng triệu người. Khi nước ngầm bị ô nhiễm, chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, việc bảo vệ và khắc phục ô nhiễm nước ngầm cần được triển khai đồng bộ, từ kỹ thuật khoan giếng đến quản lý khai thác và nâng cao ý thức cộng đồng.

  1. Lựa chọn vị trí và thiết kế giếng khai thác phù hợp
  • Chọn vị trí khoan giếng an toàn: Các giếng khai thác nước ngầm phải cách xa các khu vực chăn nuôi, công trình vệ sinh, rãnh thoát nước thải tối thiểu 7–10 m để tránh nguy cơ thấm chất bẩn xuống tầng nước.
  • Thi công giếng đúng kỹ thuật: Giếng khoan cần được thực hiện bởi đội ngũ thợ có kinh nghiệm, tuân thủ các quy trình kỹ thuật để tránh thấm dọc vách giếng.
  • Củng cố giếng: Giếng khơi, giếng lọc phải được gia cố bằng gạch, bê tông đúc sẵn, đồng thời phần mặt đất xung quanh cần có tường bao và nắp đậy đảm bảo chống tràn, hạn chế rủi ro mưa lũ, ngập nước và tai nạn.
  • Khoảng cách an toàn với công trình khác: Chuồng trại, nhà vệ sinh và cống rãnh phải bố trí xa giếng, rãnh thoát nước phải được bê tông hóa hoặc gạch hóa để hạn chế rỉ thấm chất thải.
ô nhiễm nước ngầm
Lựa chọn vị trí và thiết kế giếng khai thác phù hợp
  1. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải cho hộ gia đình và doanh nghiệp
  • Hộ gia đình: Xây dựng bể tự hoại đạt tiêu chuẩn, đảm bảo nước thải được xử lý trước khi thấm xuống đất. Hạn chế trực tiếp xả nước thải ra môi trường.
  • Doanh nghiệp, nhà máy sản xuất: Nước thải công nghiệp hoặc thực phẩm phải được dẫn vào hệ thống xử lý công nghệ trước khi xả ra môi trường. Hệ thống xử lý phải đảm bảo loại bỏ các kim loại nặng, hóa chất độc hại và vi sinh vật gây bệnh.
  1. Khuyến khích sử dụng nguồn nước mặt
  • Giảm khai thác nước ngầm: Hạn chế sử dụng nước ngầm cho sản xuất công nghiệp, nhất là tại các khu vực đô thị hoặc nơi có sẵn nguồn nước mặt.
  • Phát triển hạ tầng nước mặt: Nạo vét kênh mương, xây hồ chứa, đập thủy lợi để cung cấp nước cho nông nghiệp, sinh hoạt và chống xâm nhập mặn.
  • Ưu tiên nước mặt đã xử lý: Các doanh nghiệp và hộ dân nên ưu tiên sử dụng nguồn nước mặt đã qua xử lý thay vì khai thác nước ngầm quá mức.
  1. Giám sát, thanh tra và quản lý khai thác nước
  • Thanh tra định kỳ: Các cơ quan quản lý cần kiểm tra thường xuyên các giếng khai thác nước, hệ thống xử lý nước thải và hoạt động sản xuất để phát hiện vi phạm.
  • Xử lý vi phạm: Áp dụng biện pháp mạnh đối với cá nhân, tổ chức khai thác nước trái phép hoặc gây ô nhiễm nước ngầm.
  • Giám sát chất lượng nước: Lập các trạm quan trắc nước ngầm định kỳ để theo dõi các chỉ số chất lượng như kim loại nặng, amoni, nitrat, vi sinh vật gây bệnh.
ô nhiễm nước ngầm
Nguồn nước cần được quản lý và giám sát nghiêm ngặt
  1. Nâng cao nhận thức cộng đồng
  • Giáo dục và tuyên truyền: Hướng dẫn người dân về cách bảo vệ nguồn nước ngầm, xử lý nước thải đúng cách, tránh xả rác thải, hóa chất trực tiếp ra môi trường.
  • Khuyến khích sử dụng công nghệ xanh: Ứng dụng các thiết bị lọc nước, xử lý nước thải sinh học tại gia đình và cơ sở sản xuất nhỏ.
  • Thúc đẩy hợp tác cộng đồng: Hợp tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân để bảo vệ nguồn nước, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm quản lý bền vững.

Ô nhiễm nước ngầm là một vấn đề phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân cả tự nhiên lẫn nhân tạo, từ khai thác quá mức, chất thải sinh hoạt, nông nghiệp đến rò rỉ công nghiệp. Để bảo vệ nguồn nước ngầm, cần kết hợp các giải pháp kỹ thuật, quản lý khai thác và nâng cao nhận thức cộng đồng, đồng thời giám sát, xử lý nước thải và khuyến khích sử dụng nguồn nước mặt thay thế khi có thể. 

]]>
https://nt-tech.vn/o-nhiem-nuoc-ngam/feed/ 0
Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt​: Đối tượng, tần suất https://nt-tech.vn/bao-cao-quan-trac-moi-truong-nuoc-mat/ https://nt-tech.vn/bao-cao-quan-trac-moi-truong-nuoc-mat/#respond Sat, 20 Dec 2025 10:30:04 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3666 Chất lượng nước mặt quyết định sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt giúp đánh giá, giám sát và cảnh báo ô nhiễm, hỗ trợ quản lý môi trường hiệu quả theo quy định pháp luật. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết này của Nhất Tín.

1. Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt là gì? Tại sao phải lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt?

Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt là tài liệu tổng hợp kết quả quan trắc, giám sát chất lượng nước tại các sông, hồ, ao, kênh rạch hoặc các nguồn nước mặt khác. Báo cáo này giúp đánh giá hiện trạng môi trường nước, nhận biết mức độ ô nhiễm, và cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác để các cơ quan quản lý môi trường đưa ra quyết định phù hợp.

Việc lập báo cáo quan trắc nước mặt là bắt buộc và quan trọng vì các lý do sau:

  • Đánh giá chất lượng nước tại khu vực, địa phương, xác định mức độ ô nhiễm hiện tại.
  • So sánh với tiêu chuẩn cho phép, đảm bảo nguồn nước không vượt ngưỡng ô nhiễm.
  • Theo dõi diễn biến chất lượng nước theo thời gian và không gian, từ đó phát hiện sớm các vấn đề môi trường.
  • Cảnh báo nguy cơ ô nhiễm, giúp chủ động xử lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và con người.
  • Hỗ trợ công tác quản lý môi trường hiệu quả, cung cấp dữ liệu chính xác và khách quan để lập các kế hoạch bảo vệ và cải thiện chất lượng nước mặt.
báo cáo quan trắc môi trường nước mặt​
Báo cáo quan trắc môi trường nước mặt tổng hợp kết quả giám sát chất lượng nước tại sông, hồ, ao, kênh rạch

2. Đối tượng bắt buộc phải lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt

Theo Điều 111 và Điều 112 của Luật Bảo vệ môi trường 2020, những tổ chức, cơ sở bắt buộc phải lập báo cáo quan trắc nước mặt bao gồm:

  • Khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung, cụm công nghiệp có xả thải ra môi trường.
  • Dự án đầu tư, cơ sở có lưu lượng xả nước thải lớn ra môi trường.

Quá trình quan trắc tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề của cơ sở cũng như tác động của nguồn nước đến môi trường xung quanh, nhằm phục vụ báo cáo môi trường chính xác cho cơ quan quản lý.

3. Tần suất và quy trình báo cáo quan trắc môi trường nước mặt

Trước khi lập báo cáo quan trắc môi trường nước mặt, cần xác định thời điểm, tần suất lấy mẫu và quy trình thực hiện sao cho phù hợp với đặc điểm nguồn nước và yêu cầu quản lý môi trường. Điều này giúp kết quả quan trắc phản ánh chính xác tình trạng chất lượng nước, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.

3.1. Tần suất lập báo cáo quan trắc

Tần suất thực hiện quan trắc môi trường nước mặt phụ thuộc vào vị trí, đặc điểm dòng chảy và các yếu tố tác động đến nguồn nước. Cụ thể:

  • Số lần lấy mẫu nước: Đối với các khu vực chịu ảnh hưởng của chế độ thủy triều hoặc thay đổi về tính chất, vận tốc dòng chảy, cần lấy mẫu 2 lần/ngày để đánh giá tổng thể chất lượng nguồn nước.
  • Căn cứ xác định tần suất: Dựa vào yêu cầu quản lý môi trường, mục tiêu quan trắc, đặc điểm nguồn nước và khả năng về kinh tế – kỹ thuật của cơ sở.

Việc xác định tần suất hợp lý giúp đảm bảo dữ liệu thu được chính xác, đủ cơ sở cho việc đánh giá chất lượng nước và lập báo cáo khách quan.

báo cáo quan trắc môi trường nước mặt​
Tần suất quan trắc nước mặt phụ thuộc vị trí, dòng chảy và các yếu tố tác động

3.2. Quy trình lập báo cáo quan trắc

Để đảm bảo báo cáo đạt chuẩn và có giá trị pháp lý, quy trình báo cáo quan trắc môi trường nước mặt thường thực hiện theo các bước sau:

  1. Khảo sát hiện trường
    • Xác định vị trí, phạm vi quan trắc.
    • Đánh giá các yếu tố tác động đến nguồn nước: điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội, mức độ tập trung các dự án công nghiệp, khu dân cư, v.v.
  2. Xác định nguồn ô nhiễm
    • Nhận diện các hoạt động gây ô nhiễm chính.
    • Phân tích nguyên nhân có ảnh hưởng lớn đến chất lượng nước mặt.
  3. Xác định thông số quan trắc và lấy mẫu
    • Chọn các thông số môi trường quan trọng dựa trên mức độ ô nhiễm đã xác định.
    • Sử dụng thiết bị, dụng cụ phù hợp để tiến hành lấy mẫu và đo đạc.
  4. Đánh giá chất lượng nước
    • So sánh kết quả quan trắc với tiêu chuẩn cho phép.
    • Đánh giá tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng (nếu có).
    • Đề xuất các phương án xử lý và giảm thiểu ô nhiễm kịp thời.
  5. Hoàn thiện báo cáo quan trắc
    • Tổng hợp kết quả, phân tích dữ liệu.
    • Lập báo cáo hoàn chỉnh theo mẫu tham khảo, ví dụ như Thông tư 10/2021/TT-BTNMT.
  6. Nộp báo cáo cho cơ quan quản lý
    • Gửi đến các sở, ngành liên quan trong khu vực thực hiện quan trắc.
    • Đảm bảo báo cáo được lưu trữ và sử dụng cho công tác quản lý môi trường.

Việc tuân thủ tần suất và quy trình chuẩn giúp báo cáo quan trắc môi trường nước mặt trở thành công cụ đánh giá chính xác, kịp thời và hiệu quả trong quản lý và bảo vệ chất lượng nguồn nước.

4. Thông số cần quan trắc nước mặt

Khi thực hiện báo cáo quan trắc môi trường nước mặt, việc lựa chọn các thông số quan trắc là rất quan trọng để đánh giá chính xác chất lượng nước. Tùy thuộc vào nguồn gây ô nhiễm, vị trí quan trắc và mục tiêu báo cáo, các thông số sẽ được phân loại thành hai nhóm chính:

  1. Thông số quan trắc tại hiện trường

Các thông số này thường được đo trực tiếp bằng thiết bị chuyên dụng để phản ánh ngay tình trạng nước:

  • DO (Oxy hòa tan)
  • Độ dẫn điện (Conductivity)
  • pH
  • Nhiệt độ
  • TDS (Tổng chất rắn hòa tan)
  • Độ muối
  • Độ màu, độ đục, độ trong
  • ORP (Potential oxy hóa – khử)
  1. Thông số quan trắc tại phòng thí nghiệm

Nhóm thông số này cần lấy mẫu và phân tích chuyên sâu để đánh giá chi tiết chất lượng nước và mức độ ô nhiễm:

  • Độ kiềm, độ cứng
  • TSS (Tổng chất rắn lơ lửng)
  • COD (Nhu cầu oxy hóa học), BOD5 (Nhu cầu oxy sinh học 5 ngày)
  • NH4+, NO2-, NO3-, PO4³⁻, SO4²⁻, Cl⁻, Tổng N, Na, K, Tổng K
  • TOC (Tổng cacbon hữu cơ)
  • Các kim loại nặng
  1. Các thông số bổ sung

Tùy theo mục tiêu báo cáo, vị trí quan trắc và tính chất các hoạt động xả thải, có thể lựa chọn thêm các thông số khác để đưa vào báo cáo, đảm bảo dữ liệu phản ánh đầy đủ tình trạng nguồn nước mặt và đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường.

Việc quan trắc đầy đủ các thông số giúp đánh giá mức độ ô nhiễm, so sánh với tiêu chuẩn cho phép, đồng thời làm cơ sở cho các biện pháp xử lý và cải thiện chất lượng nước.

4. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP, các cơ quan, tổ chức khai thác và quản lý nguồn nước mặt bắt buộc phải triển khai trạm quan trắc nước mặt tự động, liên tục để theo dõi và đánh giá chất lượng nước tại sông, hồ, kênh rạch theo thời gian thực.

Nhất Tín là đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt tự động tại Việt Nam, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn nâng cao hiệu quả bảo vệ tài nguyên nước.

Giải pháp trọn gói của Nhất Tín

Nhất Tín cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế, lắp đặt, vận hành, bảo trì, đồng thời kết nối dữ liệu trực tiếp với cơ quan quản lý nhà nước. Hệ thống cho phép:

  • Giám sát chất lượng nước sông, hồ, kênh, vùng cấp nước sinh hoạt và khu công nghiệp theo thời gian thực.
  • Theo dõi nhà máy nước, hồ thủy điện để đảm bảo chất lượng nguồn nước.
  • Giám sát nguồn tiếp nhận nước thải tại khu công nghiệp, đô thị.
  • Cảnh báo ô nhiễm thượng – hạ lưu hoặc tại các khu vực nhạy cảm.
  • Cung cấp dữ liệu đầu vào cho báo cáo WQI và hệ thống quan trắc quốc gia.
báo cáo quan trắc môi trường nước mặt​
Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Ưu điểm nổi bật của dịch vụ quan trắc nước mặt Nhất Tín

  • Thiết bị chính hãng, đa dạng: Tất cả cảm biến và thiết bị nhập khẩu từ các hãng uy tín.
  • Độ chính xác và ổn định cao: Hoạt động bền bỉ trong khí hậu nóng ẩm.
  • Hệ thống đồng bộ: Thiết bị cùng nhà sản xuất, dễ vận hành và bảo trì.
  • Thiết kế gọn, thẩm mỹ, dễ bảo trì: Bố trí hợp lý, thuận tiện vận hành.
  • Truyền dữ liệu bảo mật: Datalogger theo chuẩn FTP Bộ Nông nghiệp & Môi trường.
  • Bảo hành và bảo trì định kỳ miễn phí: 3 tháng/lần, hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
  • Hỗ trợ pháp lý và nghiệm thu: Đồng hành trong kết nối dữ liệu và nghiệm thu.

Giải Pháp Quan Trắc Nước Mặt Tự Động – Nhất Tín

Việc thực hiện báo cáo quan trắc môi trường nước mặt không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ và nâng cao chất lượng nguồn nước. Đối với những đơn vị cần giải pháp quan trắc tự động, Nhất Tín cung cấp hệ thống trọn gói, chính xác và đồng bộ, giúp theo dõi chất lượng nước mặt theo thời gian thực và tối ưu công tác quản lý môi trường.

]]>
https://nt-tech.vn/bao-cao-quan-trac-moi-truong-nuoc-mat/feed/ 0
QCVN nước mặt (QCVN 08:2023/BTNMT): Những điểm chính cần nắm https://nt-tech.vn/qcvn-nuoc-mat/ https://nt-tech.vn/qcvn-nuoc-mat/#respond Sat, 20 Dec 2025 10:18:29 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3648 QCVN 08:2023/BTNMT quy định giới hạn kỹ thuật, phương pháp quan trắc và phân loại chất lượng nước mặt, giúp bảo vệ nguồn nước, sức khỏe cộng đồng và hỗ trợ cơ quan quản lý, tổ chức, doanh nghiệp trong giám sát và tuân thủ chất lượng nước. Tìm hiểu chi tiết về QCVN nước mặt trong bài viết này của Nhất Tín.

1. Đối tượng và phạm vi áp dụng của QCVN nước mặt

1.1. Phạm vi điều chỉnh

QCVN 08:2023/BTNMT quy định các giá trị giới hạn đối với những thông số chất lượng của môi trường nước mặt. Quy chuẩn được ban hành nhằm:

  • Quản lý chất lượng nước mặt theo các yêu cầu kỹ thuật.
  • Đánh giá mức độ ô nhiễm và hiện trạng chất lượng nước.
  • Phân loại chất lượng nước mặt dựa trên các thông số quy định.
  • Bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng thông qua việc duy trì chất lượng nước đạt tiêu chuẩn.

Quy chuẩn được áp dụng cho các hoạt động liên quan đến:

  • Quản lý và kiểm soát chất lượng nước mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Đánh giá chất lượng nước bằng cách so sánh các thông số quan trắc với giá trị giới hạn trong quy chuẩn.
  • Phân loại chất lượng nước mặt theo mức độ từ tốt đến kém dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật.
  • Bảo vệ nguồn nước, phòng ngừa ô nhiễm và duy trì chất lượng nước theo yêu cầu của QCVN 08:2023/BTNMT.
QCVN nước mặt
QCVN nước mặt (QCVN 08:2023/BTNMT)

1.2. Đối tượng áp dụng

QCVN 08:2023/BTNMT áp dụng đối với:

  • Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường: chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện, giám sát và kiểm tra việc tuân thủ quy chuẩn.
  • Các tổ chức và cộng đồng dân cư: có hoạt động liên quan đến sử dụng, quản lý hoặc bảo vệ nguồn nước mặt theo yêu cầu của quy chuẩn.
  • Hộ gia đình và cá nhân: có hoạt động sử dụng nước mặt hoặc có khả năng ảnh hưởng đến chất lượng nước mặt và phải thực hiện đúng các quy định trong QCVN 08:2023/BTNMT.

Vai trò của các đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước: giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm theo quy định.
  • Tổ chức và cộng đồng dân cư: tuân thủ yêu cầu kỹ thuật và tham gia bảo vệ chất lượng nguồn nước.
  • Hộ gia đình và cá nhân: đảm bảo hoạt động của mình không gây ô nhiễm và thực hiện các biện pháp bảo vệ chất lượng nước theo quy chuẩn.

2. Các quy định kỹ thuật theo QCVN nước mặt

2.1. Giới hạn tối đa của các thông số tác động đến sức khỏe con người

Theo QCVN 08:2023/BTNMT, các thông số có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người phải được kiểm soát theo giá trị giới hạn tối đa dưới đây:

STT Thông số Đơn vị Giá trị giới hạn tối đa
1 Nitrit (NO₂⁻, tính theo N) mg/L 0,05
2 Amoni (NH₄⁺, tính theo N) mg/L 0,3
3 Chloride (Cl⁻) mg/L 250
4 Arsenic (As) mg/L 0,01
5 Cadmi (Cd) mg/L 0,005
6 Đồng (Cu) mg/L 0,1
7 Kẽm (Zn) mg/L 0,5
8 Tổng dầu, mỡ (oils & grease) mg/L 5,0
9 Benzene (C₆H₆) mg/L 0,01
10 Tổng hoạt độ phóng xạ α Bq/L 0,1
11 Tổng hoạt độ phóng xạ β Bq/L 1,0
12 E.coli MPN hoặc CFU/100 mL 20

2.2. Giới hạn tối đa của các chỉ tiêu chất lượng nước mặt

Theo QCVN 08:2023/BTNMT, chất lượng nước mặt được phân loại thành 4 mức A, B, C và D. Việc phân loại dựa trên các thông số ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đời sống thủy sinh và khả năng sử dụng của nguồn nước. Các chỉ tiêu được áp dụng cho nước mặt chảy như sông, suối, kênh, mương, khe, rạch.

Bảng dưới đây thể hiện giới hạn kỹ thuật của từng mức theo đúng quy chuẩn:

Bảng: Chỉ tiêu phân loại chất lượng nước mặt chảy theo QCVN 08:2023/BTNMT

Thông số Đơn vị Mức A Mức B Mức C Mức D
pH 6,5 – 8,5 6,0 – 8,5 6,0 – 8,5 < 6,0 hoặc > 8,5
BOD₅ mg/L ≤ 4 ≤ 6 ≤ 10 > 10
COD mg/L ≤ 10 ≤ 15 ≤ 20 > 20
TOC mg/L ≤ 4 ≤ 6 ≤ 8 > 8
TSS mg/L ≤ 25 ≤ 100 > 100 và không có rác nổi > 100 và có rác nổi
DO mg/L ≥ 6,0 ≥ 5,0 ≥ 4,0 ≥ 2,0
Tổng Photpho (TP) mg/L ≤ 0,1 ≤ 0,3 ≤ 0,5 > 0,5
Tổng Nitơ (TN) mg/L ≤ 0,6 ≤ 1,5 ≤ 2,0 > 2,0
Tổng Coliform CFU hoặc MPN/100 mL ≤ 1.000 ≤ 5.000 ≤ 7.500 > 7.500
Coliform chịu nhiệt CFU hoặc MPN/100 mL ≤ 200 ≤ 1.000 ≤ 1.500

2.3. Giới hạn tối đa của các thông số chất lượng nước hồ, ao, đầm

Theo QCVN 08:2023/BTNMT, chất lượng nước mặt đứng (hồ, ao, đầm) được phân loại thành 4 mức A, B, C và D dựa trên các thông số đặc trưng cho hệ sinh thái, khả năng sử dụng và mức độ ô nhiễm. Bảng dưới đây thể hiện giới hạn kỹ thuật tương ứng cho từng mức:

Bảng: Chỉ tiêu phân loại chất lượng nước mặt đứng theo QCVN 08:2023/BTNMT

Thông số Đơn vị Mức A Mức B Mức C Mức D
pH 6,5 – 8,5 6,0 – 8,5 6,0 – 8,5 < 6,0 hoặc > 8,5
BOD₅ mg/L ≤ 4 ≤ 6 ≤ 10 > 10
COD mg/L ≤ 10 ≤ 15 ≤ 20 > 20
TOC mg/L ≤ 4 ≤ 6 ≤ 8 > 8
TSS mg/L ≤ 5 ≤ 15 > 15 và không có rác nổi > 15 và có rác nổi
DO mg/L ≥ 6,0 ≥ 5,0 ≥ 4,0 ≥ 2,0
Tổng Photpho (TP) mg/L ≤ 0,1 ≤ 0,3 ≤ 0,5 > 0,5
Tổng Nitơ (TN) mg/L ≤ 0,6 ≤ 1,5 ≤ 2,0 > 2,0
Chlorophyll-a mg/m³ ≤ 14 ≤ 35 ≤ 70 > 70
Tổng Coliform CFU hoặc MPN/100 mL ≤ 1.000 ≤ 5.000 ≤ 7.500 > 7.500
Coliform chịu nhiệt CFU hoặc MPN/100 mL ≤ 200 ≤ 1.000 ≤ 1.500 > 1.500

3. QCVN 08:2023/BTNMT quy định gì về phương pháp quan trắc nước mặt?

QCVN 08:2023/BTNMT đưa ra các phương pháp và tiêu chuẩn kỹ thuật để thực hiện quan trắc chất lượng nước mặt, giúp đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm và trạng thái môi trường. Các thông số quan trọng và phương pháp xác định tương ứng được quy định như sau:

Thông số Phương pháp Tiêu chuẩn (TCVN)
pH Đo độ pH của nước mặt để xác định tính axit hoặc kiềm TCVN 6492:2011 (sử dụng pH meter)
Oxy hòa tan (DO) Đo nồng độ oxy hòa tan trong nước TCVN 6000:2018
TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) Lọc và cân xác định nồng độ chất rắn lơ lửng TCVN 6626:2000
COD (Nhu cầu oxy hóa học) Xác định mức độ ô nhiễm hữu cơ TCVN 6000:2018
BOD₅ (Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày) Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ dễ phân hủy TCVN 6206:1996
Tổng Nitơ Xác định bằng phương pháp quang phổ TCVN 6638:2000
Tổng Phosphor Đo hàm lượng phosphor tổng cộng TCVN 6627:2000
Amoni (NH₄⁺) Đo nồng độ amoni TCVN 6665:2018
Chloride (Cl⁻) Đo nồng độ chloride để đánh giá nhiễm mặn TCVN 6629:2000
Fluoride (F⁻) Đo nồng độ fluoride TCVN 6479:1999
Nitrit (NO₂⁻) Xác định hàm lượng nitrit bằng phương pháp quang phổ TCVN 6631:2000
Cyanide (CN⁻) Đo hàm lượng cyanide TCVN 7360:2004
Arsenic (As) Đo nồng độ arsenic bằng phương pháp quang phổ TCVN 6125:2018
Cadmi (Cd) Đo cadmi bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử TCVN 9200:2012
Chì (Pb) Xác định nồng độ chì TCVN 9201:2012
Tổng Chromi (Cr) Đo tổng chromium bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử TCVN 9203:2012
Chromi 6+ (Cr⁶⁺) Xác định chromium hóa trị 6+ TCVN 9204:2012
Đồng (Cu) Đo nồng độ đồng bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử TCVN 9202:2012
Kẽm (Zn) Xác định hàm lượng kẽm bằng quang phổ TCVN 9205:2012
Nickel (Ni) Đo nồng độ nickel bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử TCVN 9206:2012
Sắt (Fe) Xác định nồng độ sắt bằng quang phổ TCVN 9207:2012
Thủy ngân (Hg) Đo hàm lượng thủy ngân bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử TCVN 9004:2011
QCVN nước mặt
QCVN 08:2023/BTNMT quy định gì về phương pháp quan trắc nước mặt

4. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Theo Nghị định 53/2024/NĐ-CP, các cơ quan, tổ chức khai thác và quản lý nguồn nước mặt bắt buộc phải triển khai trạm quan trắc nước mặt tự động, liên tục để theo dõi, đánh giá chất lượng nước sông, hồ, kênh, rạch theo thời gian thực. Nhất Tín là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt tự động tại Việt Nam, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp lý, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo vệ tài nguyên nước.

Nhất Tín cung cấp giải pháp trọn gói, bao gồm tư vấn, thiết kế, lắp đặt, vận hành, bảo trì và kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý nhà nước. Hệ thống cho phép giám sát chất lượng nước sông, hồ, kênh, vùng cấp nước sinh hoạt và khu vực công nghiệp theo thời gian thực.

  • Giám sát chất lượng nước tại nhà máy nước, hồ thủy điện.
  • Theo dõi nguồn tiếp nhận nước thải tại khu công nghiệp, đô thị.
  • Cảnh báo ô nhiễm thượng – hạ lưu hoặc khu vực nhạy cảm.
  • Cung cấp dữ liệu đầu vào cho báo cáo WQI và hệ thống quan trắc quốc gia.
QCVN nước mặt
Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước mặt uy tín

Ưu điểm nổi bật của dịch vụ quan trắc nước mặt Nhất Tín

  • Đa dạng thiết bị chính hãng: Toàn bộ cảm biến và thiết bị nhập khẩu từ các hãng uy tín.
  • Độ chính xác và ổn định cao: Hoạt động bền bỉ trong khí hậu nóng ẩm.
    Hệ thống đồng bộ: Thiết bị cùng nhà sản xuất, dễ vận hành và bảo trì.
  • Thiết kế gọn, thẩm mỹ, dễ bảo trì: Bố trí hợp lý, thuận tiện vận hành.
  • Truyền dữ liệu bảo mật: Datalogger theo chuẩn FTP Bộ Nông nghiệp & Môi Trường.
  • Bảo hành và bảo trì định kỳ miễn phí: 3 tháng/lần, hiệu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
  • Hỗ trợ pháp lý và nghiệm thu: Đồng hành với khách hàng trong kết nối dữ liệu và nghiệm thu.

Với năng lực kỹ thuật vững vàng, đội ngũ chuyên môn cao và thiết bị đạt chuẩn quốc tế, Nhất Tín là đối tác tin cậy trong lĩnh vực quan trắc nước mặt tự động tại Việt Nam. Khách hàng có nhu cầu tư vấn, thiết kế hoặc triển khai trạm quan trắc liên tục có thể liên hệ ngay Nhất Tín để được hỗ trợ giải pháp tối ưu.

Giải Pháp Quan Trắc Nước Mặt Tự Động – Nhất Tín

Với năng lực kỹ thuật vững vàng, đội ngũ chuyên môn cao và thiết bị đạt chuẩn quốc tế, Nhất Tín là đối tác tin cậy trong lĩnh vực quan trắc nước mặt tự động tại Việt Nam. Khách hàng có nhu cầu tư vấn, thiết kế hoặc triển khai trạm quan trắc liên tục có thể liên hệ ngay Nhất Tín để được hỗ trợ giải pháp tối ưu.

Việc nắm rõ các quy định của QCVN nước mặt (QCVN 08:2023/BTNMT) giúp cơ quan quản lý, tổ chức, doanh nghiệp và người dân chủ động trong giám sát, bảo vệ và cải thiện chất lượng nước mặt. Đồng thời, áp dụng các giải pháp quan trắc tự động và liên tục, như hệ thống của Nhất Tín, sẽ hỗ trợ đánh giá chất lượng nước theo thời gian thực, cảnh báo ô nhiễm sớm và xây dựng dữ liệu môi trường bền vững. Hiểu và triển khai đúng QCVN 08:2023/BTNMT là bước quan trọng để bảo vệ nguồn nước, sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững.

]]>
https://nt-tech.vn/qcvn-nuoc-mat/feed/ 0
Nước thải y tế là gì? Quy chuẩn kỹ thuật & Biện pháp xử lý https://nt-tech.vn/nuoc-thai-y-te/ https://nt-tech.vn/nuoc-thai-y-te/#respond Sat, 20 Dec 2025 10:09:01 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3646 Nước thải y tế chứa nhiều vi khuẩn, hóa chất và chất độc hại nên nếu không xử lý đúng quy chuẩn sẽ gây ô nhiễm và lây lan bệnh tật. Bài viết này, Nhất Tín sẽ giúp bạn hiểu khái niệm nước thải y tế, quy định QCVN 28:2010/BTNMT và các biện pháp xử lý an toàn, hiệu quả.

1. Nước thải y tế là gì?

Nước thải y tế là loại nước thải phát sinh từ các cơ sở khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe như bệnh viện, phòng khám, trạm y tế, phòng xét nghiệm, trung tâm điều dưỡng… Đây là dạng nước thải đặc biệt nguy hại vì chứa nhiều tác nhân ô nhiễm phức tạp, bao gồm vi khuẩn, virus, mầm bệnh sinh học, hóa chất y tế, dư lượng thuốc, kháng sinh và đôi khi cả các chất phóng xạ sử dụng trong chẩn đoán – điều trị.

Trong quá trình hoạt động, nước thải y tế có thể mang theo máu, dịch tiết, mủ, chất thải từ cơ thể bệnh nhân, dung dịch sát khuẩn, dung môi xét nghiệm, hoặc các chất tẩy rửa, khử trùng. Vì vậy, đây là một trong những loại nước thải có nguy cơ gây ô nhiễm cao nhất nếu không được xử lý đúng quy chuẩn.

nước thải y tế
Nước thải y tế là loại nước thải phát sinh từ các cơ sở khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe

Mặc dù lưu lượng và thành phần ô nhiễm có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô từng cơ sở y tế, nhưng nhìn chung nước thải y tế được tạo ra từ hai nhóm nguồn chính:

  1. Nước thải từ các hoạt động khám chữa bệnh

Đây là nguồn lớn nhất và có mức độ nguy hại cao, phát sinh từ:

  • Phòng mổ, phòng tiểu phẫu
  • Khoa xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh
  • Khoa hồi sức – cấp cứu
  • Khu vực pha chế, tiệt trùng, vệ sinh dụng cụ y tế
  • Khu điều trị cách ly, truyền nhiễm
  • Hoạt động làm sạch dụng cụ, rửa mẫu bệnh phẩm, lau rửa vết thương

Trong nước thải này thường có:

  • Vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, vi rút, nấm, ký sinh trùng)
  • Máu, dịch cơ thể, đờm, phân
  • Dư lượng hóa chất, thuốc thử, kháng sinh
  • Dung môi xét nghiệm, chất khử trùng
  • Một số đồng vị phóng xạ trong chẩn đoán (nếu có)
  1. Nước thải sinh hoạt trong bệnh viện

Nước thải sinh hoạt trong bệnh viện là nguồn ít nguy hại hơn nhưng cũng chứa nhiều tạp chất:

  • Từ nhà vệ sinh của bệnh nhân, người chăm sóc và nhân viên
  • Khu vực giặt là, buồng bệnh, khu bếp – căng tin
  • Hoạt động rửa thực phẩm, chén bát, dọn phòng

Loại nước thải này mang theo chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, dầu mỡ, vi khuẩn đường ruột và nhiều tạp chất khác, góp phần làm tăng tải lượng ô nhiễm cho hệ thống xử lý.

2. Đặc tính của nước thải y tế

Nước thải y tế có tính chất phức tạp, chứa nhiều hợp chất hữu cơ – vô cơ, vi sinh vật gây bệnh và hóa chất chuyên dụng trong ngành y tế. Đây là loại nước thải có mức độ nguy hại cao, có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường nếu không được xử lý đúng quy chuẩn.

Dựa trên khảo sát thực tế tại các cơ sở khám chữa bệnh, nước thải y tế thường gồm các nhóm thành phần chính sau:

Nhóm thành phần Mô tả chi tiết
Chất hữu cơ Máu, dịch cơ thể, mô vụn, thức ăn thừa, nước rửa dụng cụ, dịch tiết, phân, nước tiểu; làm tăng BOD – COD.
Chất dinh dưỡng (N, P) Có trong nước tiểu, chất thải sinh hoạt, hóa chất; gây phú dưỡng nguồn nước.
Chất rắn lơ lửng (SS) Cặn bẩn từ phòng khám – phòng mổ, vụn chất thải, tinh bột, thức ăn thừa, xơ vải; gây đục nước, tắc nghẽn.
Vi sinh vật gây bệnh Salmonella, tụ cầu, liên cầu, virus tiêu hóa, bại liệt, amip, nấm, ký sinh trùng; nguy cơ lây bệnh cao.
Mầm bệnh trong dịch cơ thể Máu, mủ, đờm, dịch tiết, phân… mang nhiều tác nhân truyền nhiễm.
Hóa chất – chế phẩm y tế Chất khử trùng, dung môi xét nghiệm, dư lượng kháng sinh, thuốc, chất tẩy rửa, đồng vị phóng xạ.
Kim loại nặng Cd, Zn, Pb… gây độc và đe dọa hệ thống thoát nước công cộng.
nước thải y tế
Đặc tính của nước thải y tế

>>> XEM THÊM BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

3. Quy chuẩn kỹ thuật đối với nước thải y tế (QCVN 28:2010/BTNMT)

Quy chuẩn kỹ thuật

  • Nước thải y tế phải được xử lý và khử trùng trước khi thải ra môi trường.
  • Giá trị tối đa (Cmax) cho phép của các thông số và các chất gây ô nhiễm trong nước thải y tế khi thải ra nguồn tiếp nhận được tính như sau:

Cmax=C×K

Trong đó:

  • C là giá trị của các thông số và các chất gây ô nhiễm, làm cơ sở để tính toán Cmax, quy định tại Bảng 1.
  • K là hệ số về quy mô và loại hình cơ sở y tế, quy định tại Bảng 2.
  • Đối với các thông số pH, Tổng coliforms, Salmonella, Shigella và Vibrio cholera trong nước thải y tế, sử dụng hệ số K = 1.

Bảng 1 – Giá trị C của các thông số ô nhiễm

TT Thông số Đơn vị A B
1 pH 6,5 – 8,5 6,5 – 8,5
2 BOD₅ (20°C) mg/l 30 50
3 COD mg/l 50 100
4 Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) mg/l 50 100
5 Sunfua (tính theo H₂S) mg/l 1,0 4,0
6 Amoni (tính theo N) mg/l 5 10
7 Nitrat (tính theo N) mg/l 30 50
8 Phosphat (tính theo P) mg/l 6 10
9 Dầu mỡ động thực vật mg/l 10 20
10 Tổng hoạt độ phóng xạ α Bq/l 0,1 0,1
11 Tổng hoạt độ phóng xạ β Bq/l 1,0 1,0
12 Tổng coliforms MPN/100ml 3000 5000
13 Salmonella Vi khuẩn/100ml KPH KPH
14 Shigella Vi khuẩn/100ml KPH KPH
15 Vibrio cholerae Vi khuẩn/100ml KPH KPH

Ghi chú:

  • KPH: Không phát hiện.
  • Các thông số Tổng hoạt độ phóng xạ α và β chỉ áp dụng đối với cơ sở khám, chữa bệnh có sử dụng nguồn phóng xạ.

Giải thích cột:

  • Cột A: Giá trị C khi nước thải xả vào nguồn nước dùng cho cấp nước sinh hoạt.
  • Cột B: Giá trị C khi nước thải xả vào nguồn không dùng cho cấp nước sinh hoạt.
  • Nước thải y tế thải vào cống thải chung khu dân cư áp dụng giá trị C tại cột B.
  • Nước thải xả vào hệ thống thu gom để xử lý tập trung phải được khử trùng, các thông số khác theo quy định của đơn vị vận hành hệ thống xử lý.

Bảng 2 – Giá trị hệ số K

Loại hình cơ sở y tế Quy mô Giá trị K
Bệnh viện ≥ 300 giường 1,0
Bệnh viện < 300 giường 1,2
Cơ sở khám, chữa bệnh khác 1,2

>>> XEM THÊM: Tổng nitơ trong nước thải là gì​? Tại sao phải kiểm soát?

Phương pháp xác định các thông số nước thải bệnh viện

Phương pháp xác định giá trị các thông số ô nhiễm trong nước thải bệnh viện thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc gia sau (hoặc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế tương đương khi chưa có tiêu chuẩn quốc gia):

Thông số Tiêu chuẩn (TCVN / Quốc tế) Phương pháp (tóm tắt)
pH TCVN 6492:1999 (ISO 10523:1994) Xác định pH theo phương pháp chuẩn ISO (điện cực/đo trực tiếp).
BODₙ (BOD₅) TCVN 6001-1:2008 Phương pháp pha loãng và cấy (có bổ sung allylthiourea) để xác định nhu cầu oxy hóa sau n ngày.
COD TCVN 6491:1999 (ISO 6060:1989) Xác định nhu cầu oxy hóa học bằng phương pháp quy định trong ISO/TCVN.
TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) TCVN 6625:2000 (ISO 11923:1997) Xác định bằng lọc qua màng lọc sợi thủy tinh, cân và tính.
Sunfua (tính theo H₂S) TCVN 6637:2000 (ISO 10530:1992) Phương pháp đo quang dùng thuốc nhuộm metylen xanh.
Amoni (tính theo N) TCVN 5988:1995 (ISO 5664:1984) Phương pháp chưng cất và chuẩn độ để xác định amoni.
Nitrat (tính theo N) TCVN 6180:1996 (ISO 7890-3:1988) Phương pháp trắc phổ dùng axit sunfosalixylic.
Ion F⁻, Cl⁻, NO₂⁻, Orthophosphate, Br⁻, NO₃⁻, SO₄²⁻ TCVN 6494:1999 Xác định bằng sắc ký ion (ion chromatography) các anion hòa tan.
Tổng dầu mỡ động thực vật / Oil & grease US EPA Method 1664 Phương pháp chiết và cân (Extraction and gravimetry) theo US EPA 1664.
Tổng hoạt độ phóng xạ α TCVN 6053:1995 Đo tổng hoạt độ phóng xạ α trong nước không mặn bằng phương pháp nguồn dày.
Tổng hoạt độ phóng xạ β TCVN 6219:1995 Đo tổng hoạt độ phóng xạ β trong nước không mặn theo quy định TCVN.
Tổng coliform, coliform chịu nhiệt, E. coli (phát hiện & đếm) TCVN 6187-1:2009 (ISO 9308-1:2000/Cor 1:2007) – Phần 1: màng lọc; TCVN 6187-2:1996 (ISO 9308-2:1990) – Phần 2: nhiều ống Phương pháp màng lọc hoặc phương pháp nhiều ống để phát hiện và đếm.
Salmonella TCVN 4829:2001; SMEWW 9260 Hướng dẫn chung phương pháp phát hiện Salmonella theo TCVN; có thể áp dụng phương pháp chuẩn trong Standard Methods (SMEWW 9260).
Các vi khuẩn gây bệnh khác SMEWW 9260 Sử dụng phương pháp tham chiếu trong Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater (phần 9260) để phát hiện vi khuẩn gây bệnh khi cần.
nước thải y tế
Phương pháp xác định các thông số nước thải bệnh viện

>>> XEM THÊM: Báo cáo quan trắc môi trường bệnh viện là gì? Cần lưu ý gì khi lập?

4. Mức phạt nếu cơ sở y tế không tuân thủ quy định

  1. Vi phạm quy định về xả nước thải có chứa thông số môi trường thông thường (Điều 13)

a) Mức vượt quy chuẩn dưới 1,1 lần (dưới 10%)

→ Phạt cảnh cáo.

b) Mức vượt từ 1,1 lần đến dưới 1,5 lần, hoặc vượt dưới 1,1 lần nhưng tái phạm/vi phạm nhiều lần

Hình thức xử phạt theo lưu lượng nước thải:

Lưu lượng nước thải Mức phạt tiền
< 5 m³/ngày 300.000 – 500.000 đồng
5 – < 10 m³/ngày 500.000 – 2.000.000 đồng
≥ 10 m³/ngày (tiếp tục áp dụng theo khung tương ứng của Điều 13 – bạn có thể cung cấp thêm nếu muốn liệt kê đầy đủ)

c) Biện pháp bổ sung (áp dụng cho mọi mức vi phạm)

Buộc chi trả kinh phí trưng cầu giám định, kiểm định, đo đạc và phân tích mẫu môi trường, theo định mức và đơn giá hiện hành.

  1. Vi phạm quy định về xả nước thải có chứa thông số môi trường nguy hại (Điều 14)

a) Mức vượt quy chuẩn dưới 1,1 lần (dưới 10%)

→ Phạt cảnh cáo.

b) Mức vượt từ 1,1 lần đến dưới 1,5 lần, hoặc vượt dưới 1,1 lần nhưng tái phạm/vi phạm nhiều lần

Mức phạt cao hơn so với nước thải thông thường:

Lưu lượng nước thải Mức phạt tiền
< 5 m³/ngày 1.000.000 – 5.000.000 đồng
≥ 5 m³/ngày (mức phạt tăng dần theo quy định chi tiết của Điều 14 – có thể bổ sung nếu bạn muốn liệt kê toàn bộ bảng)

c) Biện pháp bổ sung

Buộc chi trả kinh phí trưng cầu giám định, kiểm định, đo đạc và phân tích mẫu, tương tự Điều 13.

>>> XEM THÊM: Quy định về xả thải theo Luật BVMT 2020, Nghị định 45/2022

5. Ảnh hưởng của nước thải y tế

Nước thải y tế là loại nước thải đặc thù, chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh, hóa chất độc hại, dược phẩm, kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Nếu không được xử lý đúng quy chuẩn, nguồn nước này có thể tạo ra những ảnh hưởng nghiêm trọng tới cả sức khỏe con người lẫn môi trường tự nhiên.

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người gồm:

  • Chứa nhiều tác nhân gây bệnh như tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh, vi khuẩn tả – lị, E.coli, virus bại liệt…
  • Nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm khi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nguồn nước bị ô nhiễm.
  • Gia tăng rủi ro lan truyền mầm bệnh trong bối cảnh tồn tại các virus và biến thể nguy hiểm.
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây các bệnh mãn tính như rối loạn tiêu hóa, bệnh gan – thận, tổn thương hệ miễn dịch, tăng nguy cơ ung thư.
  • Tăng chi phí điều trị và làm giảm năng suất lao động, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Ảnh hưởng đến môi trường bao gồm:

  • Làm giảm lượng oxy hòa tan (chỉ số DO) do nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, hóa chất diệt khuẩn và dược phẩm.
  • Gây cản trở quá trình quang hợp và hô hấp của sinh vật thủy sinh, dẫn đến tôm cá chậm lớn hoặc chết hàng loạt.
  • Gây ô nhiễm đất khi nguồn nước bẩn thấm xuống tầng đất, làm giảm khả năng canh tác hoặc năng suất nông nghiệp.
  • Khi gia súc, gia cầm tiếp xúc nguồn nước hoặc đất nhiễm bẩn, nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm tăng cao.
  • Quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ gây mùi hôi, phát tán vi sinh vật ra không khí, làm suy giảm chất lượng môi trường tổng thể.
  • Gây tổn thất kinh tế lớn cho cộng đồng do ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và hoạt động thủy sản.

6. Biện pháp khắc phục các ảnh hưởng của nước thải y tế

Biện pháp khắc phục các ảnh hưởng của nước thải y tế cần tập trung vào việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với mức độ ô nhiễm, quy mô cơ sở y tế và yêu cầu của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế. Một số giải pháp hiệu quả được ứng dụng phổ biến hiện nay gồm:

Sử dụng công nghệ lọc sinh học nhỏ giọt

  • Phù hợp với nước thải có mức độ ô nhiễm vừa phải.
  • Cấu trúc đơn giản, dễ lắp đặt và chi phí đầu tư thấp.
  • Ít tiêu thụ điện năng, tiết kiệm diện tích và vận hành yên tĩnh.
  • Hạn chế: không xử lý triệt để nước thải có ô nhiễm cao; có thể phát sinh mùi nếu vận hành không đúng cách.
nước thải y tế
Sử dụng công nghệ lọc sinh học nhỏ giọt

Áp dụng hồ sinh học

  • Thích hợp cho nước thải có mức ô nhiễm trung bình hoặc thấp.
  • Vận hành đơn giản, không yêu cầu nhân lực kỹ thuật cao.
  • Chi phí đầu tư – vận hành – bảo trì thấp.
  • Nhược điểm: chiếm diện tích lớn và cồng kềnh trong bố trí.

Xử lý nước thải theo nguyên tắc AAO

  • Áp dụng hiệu quả cho nước thải ô nhiễm cao tại bệnh viện và phòng khám.
  • Ưu điểm:
    • Chi phí vận hành thấp
    • Tiết kiệm năng lượng
    • Không gây mùi
    • Có thể lắp đặt linh hoạt, di chuyển dễ dàng
  • Yêu cầu: nhân công vận hành cần có chuyên môn cao.
  • Quy trình AAO gồm:
    • Phân hủy hiếu khí (aerobic)
    • Phân hủy thiếu khí (anoxic)
    • Phân hủy kỵ khí (anaerobic)

Xử lý bằng bùn hoạt tính trong bể hiếu khí

  • Loại bỏ BOD, COD, kim loại nặng và các chất hữu cơ khó phân hủy.
  • Dùng bùn hoạt tính để xử lý nước thải có amoni cao.
  • Cần các hạng mục: bể hiếu khí – bể lắng – hệ thống sục khí.
  • Nhược điểm: chi phí vận hành cao, tiêu thụ nhiều điện năng và có thể gây mùi/ồn nếu vận hành sai.

Ứng dụng hồ sinh học ổn định

  • Gồm hồ hiếu khí, hồ tùy tiện và hồ kỵ khí.
  • Hoạt động dựa trên quá trình oxy hóa sinh học của thực vật và vi sinh.
  • Chi phí đầu tư thấp, vận hành đơn giản và không cần diện tích quá lớn.
  • Thích hợp cho cơ sở y tế nhỏ và khu vực ít diện tích xây dựng.

Bãi lọc trồng cây (constructed wetland)

  • Hiệu quả với nguồn nước thải ô nhiễm thấp.
  • Ưu điểm:
    • Tốn ít chi phí đầu tư và vận hành
    • Mang lại cảnh quan xanh, lọc không khí tốt
    • Phù hợp với trạm y tế, phòng khám nhỏ
  • Cơ chế hoạt động tương tự hồ sinh học, dựa trên thực vật và vi sinh.
nước thải y tế
Bãi lọc trồng cây (constructed wetland)

Công nghệ màng MBR

  • Là một trong những công nghệ tiên tiến nhất cho xử lý nước thải y tế hiện nay.
  • Kết hợp bùn hoạt tính với màng lọc vi sinh, giúp nước sau xử lý đạt chất lượng cao.
  • Ưu điểm nổi bật:
    • Tách bùn – vi sinh hiệu quả
    • Đảm bảo nước đầu ra đạt QCVN
    • Phù hợp bệnh viện lớn hoặc yêu cầu chất lượng nước cao
  • Được sử dụng nhiều trong các hệ thống xử lý hiện đại, đặc biệt ở các bệnh viện tuyến trung ương.
nước thải y tế
Công nghệ màng MBR

>>> XEM THÊM: Top 8 công nghệ xử lý nước thải tân tiến, hiệu quả nhất 2026

7. Nhất Tín – Đơn vị cung cấp giải pháp quan trắc nước thải y tế uy tín

Nhất Tín là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp quan trắc môi trường tự động, trong đó quan trắc nước thải y tế là một trong những lĩnh vực trọng tâm. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm hệ thống quan trắc trên toàn quốc, Nhất Tín đã trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều doanh nghiệp.

Giải pháp quan trắc nước thải y tế của Nhất Tín đáp ứng đầy đủ QCVN hiện hành, đảm bảo kết nối dữ liệu 24/7 về Sở NN&MT theo đúng yêu cầu pháp luật. Hệ thống theo dõi liên tục các chỉ tiêu bắt buộc như pH, COD, TSS, Amoni, nhiệt độ và lưu lượng để kiểm soát chất lượng nước thải đầu ra.

nước thải y tế
Hệ thống quan trắc nước thải của Nhất Tín

Một trong những ưu điểm nổi bật là toàn bộ thiết bị được nhập khẩu từ các hãng quốc tế uy tín, có độ chính xác cao và vận hành ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhờ vậy, các cơ sở y tế có thể giám sát dữ liệu theo thời gian thực, phát hiện nhanh các nguy cơ vượt chuẩn và xử lý kịp thời.

Đội ngũ kỹ sư môi trường – tự động hóa của Nhất Tín trực tiếp tư vấn, lắp đặt, hiệu chuẩn và bảo trì, giúp hệ thống vận hành trơn tru và tối ưu chi phí cho đơn vị sử dụng.

Nhờ các giải pháp toàn diện này, bệnh viện và phòng khám dễ dàng tuân thủ quy định pháp luật, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình xả thải và góp phần bảo vệ môi trường cũng như sức khỏe cộng đồng.

Xử lý nước thải y tế đúng quy chuẩn không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm bệnh trong cộng đồng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp và tuân thủ QCVN 28:2010/BTNMT là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở y tế. Nếu bạn cần giải pháp quan trắc nước thải y tế tối ưu, an toàn và đúng pháp lý, hãy liên hệ Nhất Tín để được tư vấn chi tiết.

>>> XEM THÊM BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

]]>
https://nt-tech.vn/nuoc-thai-y-te/feed/ 0
[TẢI NGAY] Mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ năm 2026 https://nt-tech.vn/mau-bao-cao-quan-trac-moi-truong/ https://nt-tech.vn/mau-bao-cao-quan-trac-moi-truong/#respond Sat, 20 Dec 2025 09:40:35 +0000 https://nt-tech.vn/?p=3635 Trong bối cảnh quản lý môi trường ngày càng nghiêm ngặt, mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ trở thành công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp đánh giá, giám sát và cải thiện chất lượng môi trường tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Cùng Nhất Tín khám phá các mẫu báo cáo quan trắc mới nhất, chế độ báo cáo theo quy định, quy trình lập báo cáo chi tiết và các giải pháp quan trắc tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.

1. Mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ mới và chuẩn nhất theo Thông tư 10/2021/TT-BTNMT

Mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ là văn bản chính thức thay thế cho Báo cáo giám sát môi trường định kỳ cũ (theo Thông tư 43), dùng để đánh giá chất lượng môi trường tại cơ sở sản xuất, kinh doanh và gửi cơ quan có thẩm quyền nhằm quản lý và giám sát môi trường tốt hơn.

Việc lập báo cáo này là bắt buộc nhằm theo dõi số liệu quan trắc môi trường của doanh nghiệp, đánh giá tác động của các nguồn ô nhiễm như nước thải, khí thải, chất thải rắn nguy hại, từ đó xây dựng biện pháp giảm thiểu ô nhiễm và xử lý thích hợp.

Đối tượng thực hiện báo cáo quan trắc môi trường định kỳ:

  • Các cơ sở sản xuất, kinh doanh phát sinh nguồn ô nhiễm môi trường, như nhà máy, xí nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề, các ngành chế biến thực phẩm, dệt may, luyện kim, hóa chất, xi mạ điện, chăn nuôi, chế biến thủy sản và xử lý chất thải.
  • Các dự án đầu tư, công trình xây dựng gây tác động môi trường, như đường giao thông, nhà máy thủy điện, khu đô thị, khu công nghiệp.
  • Các tổ chức, cá nhân được giao nhiệm vụ quan trắc môi trường, ví dụ viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức chuyên môn do cơ quan nhà nước phân công.
mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Nhà máy, xí nghiệp, cụm công nghiệp là đối tượng buộc phải lập báo cáo quan trắc môi trường định kỳ

Nội dung bắt buộc trong báo cáo quan trắc môi trường định kỳ:

  • Thông tin chung về cơ sở: tên, địa chỉ, ngành nghề, công suất, thiết bị xử lý chất thải.
  • Kết quả quan trắc các thông số môi trường: nước thải, khí thải, tiếng ồn, rung, chất thải rắn, đánh giá sự phù hợp với quy chuẩn môi trường và nhận xét so với kỳ báo cáo trước.
  • Các biện pháp khắc phục, cải thiện ô nhiễm và kiến nghị nâng cao công tác bảo vệ môi trường.
  • Các nội dung khác nếu có: phản hồi từ cộng đồng hoặc kiến nghị cơ quan thẩm quyền.
mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Nội dung bắt buộc trong báo cáo quan trắc môi trường định kỳ

Các mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ chính:

  • Mẫu báo cáo kết quả quan trắc định kỳ theo đợt (Biểu A1, Phụ lục 16 Thông tư 10/2021/TT-BTNMT). TẢI NGAY
  • Mẫu báo cáo kết quả quan trắc định kỳ theo năm (Biểu A2). TẢI NGAY
  • Báo cáo tổng hợp kết quả quan trắc quý đối với trạm quan trắc tự động, liên tục (Biểu A3). TẢI NGAY
  • Báo cáo tổng hợp kết quả quan trắc năm cho trạm tự động, liên tục (Biểu A4). TẢI NGAY
  • Báo cáo công tác bảo vệ môi trường của chủ dự án, cơ sở sản xuất, kinh doanh hoặc hạ tầng khu tập trung/cụm công nghiệp (Mẫu số 05A, 05B và 06, Phụ lục VI, Thông tư 02/2022/TT-BTNMT). TẢI NGAY

Báo cáo quan trắc môi trường định kỳ là công cụ quan trọng để doanh nghiệp chứng minh việc tuân thủ pháp luật, giám sát và cải thiện môi trường xung quanh, đồng thời làm cơ sở xây dựng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả.

2. Chế độ báo cáo kết quả quan trắc môi trường theo Điều 43 Thông tư 10/2021/TT-BTNMT

Căn cứ Điều 43 Thông tư 10/2021/TT-BTNMT, chế độ báo cáo kết quả quan trắc môi trường được quy định rõ ràng, phân theo trách nhiệm nộp báo cáo của các cơ quan, tổ chức liên quan:

  • Đối với các đơn vị trực thuộc Bộ Tài nguyên & Môi trường và các đơn vị trong mạng lưới quan trắc môi trường quốc giađược giao kinh phí từ ngân sách: Phải lập và gửi báo cáo kết quả quan trắc môi trường định kỳ theo năm đến Tổng cục Môi trường trước ngày 15/02 của năm tiếp theo. Các báo cáo định kỳ theo đợt và báo cáo quan trắc tự động, liên tục theo quý được lưu giữ tại đơn vị.
  • Đối với Sở Tài nguyên & Môi trường các tỉnh, thành phố: Phải gửi báo cáo kết quả quan trắc chất lượng môi trường theo năm đến Tổng cục Môi trường trước ngày 15/02 năm tiếp theo. Báo cáo theo đợt và báo cáo tự động, liên tục theo quý được lưu giữ tại Sở TNMT.

Lưu ý: Đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải thực hiện quan trắc môi trường, kết quả quan trắc được tích hợp trong báo cáo công tác bảo vệ môi trường. Vì vậy, chủ dự án hoặc cơ sở có trách nhiệm lập và nộp báo cáo này, bao gồm cả kết quả quan trắc môi trường theo quy định.

mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Chế độ báo cáo kết quả quan trắc môi trường được quy định rõ ràng trong Điều 43 Thông tư 10/2021/TT-BTNMT

Thời hạn nộp báo cáo được quy định theo Thông tư 02/2022/TT-BTNMT như sau:

  • Chủ dự án/cơ sở: Hết ngày 14/01 của năm tiếp theo.
  • Chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng tại các khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung hoặc cụm công nghiệp: Hết ngày 19/01 của năm tiếp theo.

Nơi gửi báo cáo trắc môi trường định kỳ:

  • Chủ dự án/cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gửi đến cơ quan cấp giấy phép môi trường hoặc cơ quan tiếp nhận đăng ký môi trường, Sở TNMT địa phương và Ủy ban nhân dân cấp huyện.
  • Chủ đầu tư xây dựng và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật khu sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tập trung hoặc cụm công nghiệp gửi đến cơ quan chuyên môn về bảo vệ môi trường cấp tỉnh, cơ quan cấp giấy phép môi trường, Ban quản lý khu chế xuất/khu công nghiệp/khu công nghệ cao/khu kinh tế, hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện tùy loại hình.
mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Báo cáo quan trắc môi trường định kỳ được nộp cho cơ quan cấp phép môi trường, Sở TNMT, UBND và ban quản lý khu công nghiệp theo loại hình

>>> XEM THÊM: Các thông tư quy định về quan trắc môi trường: Lưu ý cần nắm

3. Quy trình lập báo cáo quan trắc môi trường định kỳ

Quy trình lập báo cáo quan trắc môi trường định kỳ được thực hiện tuần tự qua các bước sau, giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ pháp luật, theo dõi tình trạng môi trường và đề ra các biện pháp cải thiện kịp thời:

  • Bước 1 – Khảo sát và thu thập thông tin: Nhận yêu cầu từ doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, thu thập tài liệu, số liệu về hiện trạng môi trường, điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội xung quanh dự án. Thời gian thực hiện: 1 ngày.
  • Bước 2 – Xác định nguồn gây ô nhiễm và lấy mẫu: Xác định các nguồn phát sinh ô nhiễm chính như nước thải, khí thải, chất thải rắn, đồng thời tiến hành lấy mẫu và đo đạc các thông số môi trường theo kế hoạch định kỳ. Thời gian: 1 ngày.
  • Bước 3 – Phân tích và nghiệm thu kết quả: Chuyển các mẫu đến phòng thí nghiệm để phân tích, sau đó nghiệm thu, ghi nhận kết quả vào báo cáo. Thời gian: khoảng 1 tuần.
  • Bước 4 – Hoàn thiện báo cáo: Tổng hợp kết quả quan trắc, đánh giá chất lượng môi trường, tác động của nguồn ô nhiễm, liệt kê các biện pháp xử lý hiện có và đề xuất cải thiện. Thời gian: 2 ngày.
  • Bước 5 – Trình duyệt và ký báo cáo: Gửi báo cáo đã hoàn thiện cho chủ dự án hoặc doanh nghiệp xem xét, kiểm tra và ký xác nhận. Thời gian: 1 ngày.
  • Bước 6 – Nộp báo cáo: Sau khi được phê duyệt, nộp báo cáo trực tiếp cho cơ quan chức năng theo đúng mẫu quy định và gửi lại cho chủ dự án/doanh nghiệp. Thời gian: 1 ngày.
  • Bước 7 – Khắc phục và cải thiện: Dựa trên kết quả quan trắc, triển khai các biện pháp xử lý ô nhiễm, đầu tư trang thiết bị đạt quy chuẩn và lập kế hoạch phòng ngừa sự cố môi trường cho các kỳ quan trắc tiếp theo.
mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Quy trình lập báo cáo quan trắc môi trường định kỳ

4. Nhất Tín – Đối tác tin cậy trong quan trắc môi trường liên tục và lập báo cáo định kỳ

Công ty TNHH Công Nghệ và Dịch Vụ Nhất Tín là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các giải pháp quan trắc môi trường tự động và liên tục, giúp doanh nghiệp giám sát, đánh giá và cải thiện chất lượng môi trường một cách hiệu quả.

Với kinh nghiệm triển khai hơn 300 dự án quan trắc cho các tập đoàn lớn trong và ngoài nước, Nhất Tín mang đến dịch vụ trọn gói từ thiết kế, lắp đặt, vận hành, bảo trì hệ thống đến cung cấp thiết bị và phần mềm quản lý dữ liệu môi trường, đảm bảo các quy chuẩn QCVN, TCVN, Thông tư 10/2021/TT-BTNMT và 02/2022/TT-BTNMT.

Ưu điểm khi sử dụng dịch vụ quan trắc môi trường của Nhất Tín:

  • Đảm bảo pháp lý và tuân thủ chuẩn quốc gia: Hệ thống và dịch vụ hoàn toàn đáp ứng quy chuẩn hiện hành, giúp doanh nghiệp an tâm về mặt pháp lý.
  • Thiết bị hiện đại, chính xác: Sử dụng cảm biến và thiết bị nhập khẩu từ EU/G7, đảm bảo độ chính xác cao và bền bỉ trong điều kiện môi trường Việt Nam.
  • Giải pháp công nghệ 4.0, đa dạng: Phần mềm giám sát dữ liệu online, tự động thu thập, lưu trữ và phân tích thông số môi trường, hỗ trợ quản lý tập trung.
  • Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, hỗ trợ 24/7: Nhân sự được đào tạo bài bản, trực tiếp vận hành, bảo trì và khắc phục sự cố nhanh chóng, đảm bảo hệ thống luôn ổn định.
mẫu báo cáo quan trắc môi trường định kỳ
Nhất Tín – Đối tác tin cậy trong quan trắc môi trường và lập báo cáo định kỳ

Liên hệ ngay Nhất Tín để được tư vấn giải pháp quan trắc môi trường tối ưu, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp và tuân thủ quy định pháp luật:

  • Nhất Tín Miền Nam: Số 535/32 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhất Tín Miền Bắc: Tầng 12, Diamond Flower Tower, số 48 Lê Văn Lương, P. Yên Hòa, TP. Hà Nội
  • Hotline 24/7: 0975 191 409
  • Email: info@nt-tech.vn

>>> XEM THÊM BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

]]>
https://nt-tech.vn/mau-bao-cao-quan-trac-moi-truong/feed/ 0